Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Dải tần số: 9 kHz-3.6 GHz
Độ phân giải tần số: 1 Hz
Dải quét: 0 Hz, 100 Hz - 3.6 GHz
Độ chính xác quét: Quét ±[0.25%*Span+Span/(Points-1) ]; FFT ±[0.10%*Span+Span/(Points-1) ]
Thời gian quét: 1 ms đến 4000 s (span≠ 0); 1 μs đến 4000 s (span= 0)
Chế độ quét: Swept, FFT
Chế độ đánh dấu (Marker): Normal, Delta Δ, Fixed
Chức năng đánh dấu: Marker Noise, Band Power, Band Density, NdB, Counter
RBW (-3 dB): 1 Hz-3 MHz, bước 1-3-10
Băng thông video (VBW): 1 Hz-3 MHz, bước 1-3-10
Độ chọn lọc (–60 dB/–3 dB): <4.8:1 (danh định)(-60 dB:-3 dB)
Độ chính xác băng thông (–3 dB): <5% (danh định)
Mức tham chiếu: -100 dBm - +30 dBm, bước 1 dB
Tiền khuếch đại (Preamp): 20 dB, danh định
Dải suy hao đầu vào: 0-51 dB, bước 1 dB
Điện áp DC đầu vào tối đa: 50 V DC max
Công suất sóng mang RF liên tục tối đa: ≤+33 dBm trong 3 phút, suy hao đầu vào >20 dB
Thang hiển thị log: 1 dB đến 200 dB
Thang hiển thị tuyến tính: 0 - Mức tham chiếu
Đơn vị thang đo: dBm, dBmV, dBuV, V, W
Số điểm quét (trace) tối đa: 40001
Số lượng vết (traces): 6
Chế độ dò (Detection mode): Sample, Peak, Negative, Normal, Average
Loại vết (Trace Type): Clear/Write, Average, Max Hold, Min Hold
Đáp tuyến tần số (Frequency response):
Preamp Off: 9 kHz đến 3.6 GHz: ±0.6 dB; ±0.3 dB, điển hình; 3.6 GHz đến 8.4 GHz: ±0.8 dB; ±0.6 dB, điển hình
Preamp On: 100 kHz đến 3.6 GHz: ±1.0 dB; ±0.8 dB, điển hình; 3.6 GHz đến 8.4 GHz: ±1.2 dB; ±1.0 dB, điển hình
Bộ phát theo dõi (Tracking generator):
Dải tần số: 100 kHz-3.6 GHz
Dải mức đầu ra: -40 dBm - 0 dBm
Độ phân giải: 0.5 dB
Độ phẳng đầu ra: ±3 dB
Giao diện (Interface): RF input, Trace source output, 10 MHz reference input, 10 MHz reference output, Ext Trigger, HDMI, USB host, USB device, LAN, Jack tai nghe
Thông số chung (General Characterisitics):
Nguồn điện: 100-240V AC, 50Hz/60Hz; 100 đến 120 VAC (dao động ±10%), 400 Hz
Màn hình: 10.1" TFT LCD (1280x800) cảm ứng
Kích thước sản phẩm (R×C×D): 378 mm × 218 mm × 120 mm
Trọng lượng tịnh sản phẩm: 4.55 kg
