Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Dữ liệu cơ khí:
Đầu nối A: 7/16 DIN đực (male)
Tiếp điểm trung tâm: Đồng thau (Brass)
Tiếp điểm ngoài: Đồng thau (Brass)
Thân: Đồng thau (Brass)
Chất cách điện: PFA/PTFE
Đai nối: Đồng thau (Brass)
Vòng đệm: Cao su silicon (Silicone Rubber)
Đầu nối B: 7/16 DIN đực (male)
Tiếp điểm trung tâm: Đồng thau (Brass)
Tiếp điểm ngoài: Đồng thau (Brass)
Thân: Đồng thau (Brass)
Chất cách điện: PFA/PTFE
Đai nối: Đồng thau (Brass)
Vòng đệm: Cao su silicon (Silicone Rubber)
Xử lý bề mặt:
Đầu nối A:
Tiếp điểm trung tâm: Mạ bạc (Silver Plating)
Tiếp điểm ngoài: Mạ bạc (Silver Plating)
Thân: Mạ bạc (Silver Plating)
Đai nối: Mạ Sucoplate
Đầu nối B:
Tiếp điểm trung tâm: Mạ bạc (Silver Plating)
Tiếp điểm ngoài: Mạ bạc (Silver Plating)
Thân: Mạ bạc (Silver Plating)
Đai nối: Mạ Sucoplate
Dữ liệu môi trường:
Nhiệt độ làm việc: –65 đến +165 °C
Dữ liệu điện:
Trở kháng danh định: 50 Ω
Dải tần hoạt động: DC đến 7.5 GHz
Suy hao phản xạ (Return Loss):
≥ 40 dB (DC đến 2 GHz)
≥ 36 dB (2 đến 4 GHz)
≥ 34 dB (4 đến 6 GHz)
Tỷ số sóng đứng điện áp (VSWR):
≤ 1.02 (DC đến 2 GHz)
≤ 1.03 (2 đến 4 GHz)
≤ 1.04 (4 đến 6 GHz)