Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Dữ liệu cơ khí:
Đầu nối A: N đực (male)
Tiếp điểm trung tâm: Hợp kim đồng (Copper Alloy)
Tiếp điểm ngoài: Hợp kim đồng (Copper Alloy)
Thân: Hợp kim đồng (Copper Alloy)
Chất cách điện: PTFE
Đai nối: —
Vòng đệm: Silicon
Đầu nối B: 4.3-10 cái (female)
Tiếp điểm trung tâm: Hợp kim đồng (Copper Alloy)
Tiếp điểm ngoài: Hợp kim đồng (Copper Alloy)
Thân: Hợp kim đồng (Copper Alloy)
Chất cách điện: PTFE
Đai nối: —
Vòng đệm: Silicon
Xử lý bề mặt:
Đầu nối A:
Tiếp điểm trung tâm: Mạ bạc (Silver Plating)
Tiếp điểm ngoài: Mạ CuSnZn
Thân: Mạ niken (Nickel Plating)
Đai nối: —
Đầu nối B:
Tiếp điểm trung tâm: Mạ bạc (Silver Plating)
Tiếp điểm ngoài: Mạ CuSnZn
Thân: Mạ niken (Nickel Plating)
Đai nối: —
Dữ liệu môi trường:
Nhiệt độ làm việc: Không được chỉ định
Dữ liệu điện:
Trở kháng danh định: 50 Ω
Dải tần hoạt động: DC đến 6 GHz
Suy hao phản xạ (Return Loss):
≥ 40 dB tại 1 GHz
≥ 35 dB tại 4 GHz
≥ 28 dB tại 6 GHz
Tỷ số sóng đứng điện áp (VSWR): —