Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Nguyên lý hoạt động: Siêu âm, phương pháp đo xung – hồi âm (pulse echo)
Thông số đo lường
Dải đo: Phụ thuộc vào đầu dò và vật liệu
0.60 mm đến 508 mm (0.025” đến 20.00”) ở chế độ đo IP to 1st BW
2.00 mm đến 127.0 mm (0.079” đến 5.00”) ở chế độ dual-multi
Dải đo lớp phủ: 0.3 mm đến 2.50 mm (0” đến 0.098”)
Độ phân giải đo: 0.01 mm mặc định – có thể chọn 0.01 mm hoặc 0.1 mm (0.001” mặc định – có thể chọn 0.001” hoặc 0.01”)
Dải vận tốc âm trong vật liệu: 0.508 đến 18.699 mm/µs (0.0200” đến 0.7362”/µs)
Độ phân giải vận tốc vật liệu: 1 m/s (0.0001”/µs)
Đơn vị đo: Inch hoặc milimet
Hiệu chuẩn
Hiệu chuẩn: 1 điểm (one-point), trên mẫu chuẩn (on-block) và ngoài mẫu chuẩn (off-block), hiệu chuẩn 2 điểm
Bộ phát xung (Pulser)
Xung kích thích: Spike pulser
Điện áp: 120 V với tải 50 ohm, đo bằng máy hiện sóng 20 MHz
Bộ thu (Receiver)
Băng thông: 500 kHz đến 12 MHz @ -3 dB
Khuếch đại: Điều khiển khuếch đại tự động (AGC)
Màn hình hiển thị
Loại màn hình: LCD đồ họa độ phân giải cao, 64 × 128 pixel
Kích thước hiển thị: 53,0 mm × 27,0 mm
Có đèn nền và điều chỉnh độ tương phản
Tốc độ cập nhật:
4 Hz hoặc 8 Hz (người dùng chọn)
24 Hz trong chế độ Scan
Hiển thị giá trị chiều dày
Chế độ NORMAL: 5 chữ số, chiều cao 10.6 mm (0.4”)
Chế độ B-SCAN: 5 chữ số, chiều cao 2.55 mm (0.1”)
Hiển thị giá trị đo cuối:
Số hiển thị đặc hoặc rỗng để cho biết trạng thái đã ghép đầu dò (coupled) hoặc chưa ghép đầu dò (uncoupled)
Cài đặt
Thiết lập: 9 cấu hình tiêu chuẩn cho đầu dò
Cảnh báo
Cảnh báo giá trị tối thiểu và tối đa:
Dải: 0.25 mm đến 508 mm (0.010” đến 20.00”)
Khi vi phạm cảnh báo, số đo sẽ luân phiên hiển thị dạng đặc và rỗng
Nguồn điện
Nguồn cấp: 2 pin AA
Thời gian hoạt động: khoảng 60 giờ
Tự động tắt máy:
Có thể chọn Always ON hoặc Auto OFF sau 5, 10, 15 hoặc 30 phút không hoạt động
Ngôn ngữ
Hỗ trợ: Tiếng Anh, Đức, Pháp, Tây Ban Nha, Ý, Nga, Nhật và Trung Quốc
Cổng kết nối
Đầu dò: Dual Lemo 00 (đồng trục)
Mini-USB: Kết nối PC
Nhiệt độ làm việc
Hoạt động: -10°C đến +50°C (+10°F đến +120°F)
Lưu trữ: -20°C đến +60°C (-10°F đến +140°F)
Trọng lượng
223 g (0.597 lb) bao gồm pin
Kích thước
138 mm × 32 mm × 75 mm
Khả năng chống sốc
Theo IEC 68-2-27 Ea, phù hợp Mil Std 810C Method 516.2 Procedure I
Chịu xung 15g, 11 ms dạng nửa sóng sin, tác động 6 lần trên mỗi trục
Cấp bảo vệ
IEC529 / IP54 – chống bụi và chống nước nhỏ giọt theo tiêu chuẩn IEC 529
Tùy chọn bộ ghi dữ liệu
Dung lượng: 50,000 giá trị đo
Cấu trúc file: dạng lưới (Grid file)
Số hàng: 1 đến 50000
Số cột: 1 đến 223
Đặt tên file: tối đa 24 ký tự chữ và số
Phần mềm optional: UltraMATE, UltraMATE Lite.

