Nguồn mô phỏng lưới tái sinh là thiết bị tạo lại các điều kiện điện lưới để kiểm tra inverter quang điện (PV), đồng thời hồi năng lượng từ phép thử về lưới. Cách tiếp cận này phù hợp khi cần đánh giá phản ứng của inverter trước thay đổi điện áp, tần số, sóng hài hoặc sự cố mô phỏng.
Với dòng Ainuo ANRGS được nêu trong dữ liệu nguồn, thiết bị có thể mô phỏng tăng áp, sụt áp tức thời, ngắn mạch, dao động và méo dạng điện áp lưới; đồng thời đo các tham số công suất.Tham khảo: /ainuoanrgs100b-350-f-bo-mo-phong-luoi-dien-xoay-chieu-tai-sinh-ainuo-anrgs100b-350-f-100kva-240a-10746095/pr.html
Tóm tắt: Thiết bị tái tạo các nhiễu loạn lưới để thử inverter PV. ANRGS được mô tả có vận hành bốn góc phần tư và hồi công suất định mức về lưới. Các phép thử có thể bao gồm LVRT, HVRT và lệch tần số.

Nguồn mô phỏng lưới tái sinh dùng để kiểm tra inverter PV là gì?
Đây là nguồn thử nghiệm chủ động tạo ra điện áp và tần số theo các điều kiện đã đặt trước, thay vì chỉ cấp một nguồn AC ổn định. Mục tiêu là quan sát inverter PV vận hành ra sao khi lưới điện xuất hiện bất thường hoặc thay đổi đặc tính.
Theo dữ liệu nguồn, ANRGS có thể tạo các hiện tượng tăng áp tức thời, sụt áp tức thời, ngắn mạch, rung động và méo dạng sóng lưới. Nhờ vậy, phép thử tập trung vào khả năng thích nghi lưới và đo lường tham số công suất của thiết bị được thử.
Vì sao chức năng hồi năng lượng quan trọng trong phép thử inverter?
Chức năng hồi năng lượng đưa công suất từ phép thử trở lại lưới thay vì tiêu tán hoàn toàn thành nhiệt. Dữ liệu nguồn mô tả ANRGS có khả năng hồi 100% công suất định mức về lưới và vận hành bốn góc phần tư.
Vận hành bốn góc phần tư cho phép nguồn thử nghiệm xử lý các trạng thái trao đổi công suất khác nhau giữa hệ thống thử và inverter. Điều này đặc biệt hữu ích khi bài kiểm tra có thay đổi tải hoặc thay đổi chế độ công suất.
Thiết bị có thể mô phỏng những tình huống lưới nào?
Dữ liệu nguồn nêu các nhóm tình huống gồm biến động điện áp, sai lệch tần số và sóng hài. Hệ thống xử lý tín hiệu thời gian thực nền FPGA/DSP được mô tả hỗ trợ thư viện 287 dạng sóng sự cố điển hình, trong đó có tăng/sụt áp và lệch tần số.
| Tình huống thử | Dữ liệu nguồn mô tả |
|---|---|
| Tăng hoặc sụt điện áp | Mô phỏng tăng áp, sụt áp tức thời; có thử nghiệm LVRT và HVRT. |
| Lệch tần số | Điều chỉnh liên tục trong dải 45–55 Hz. |
| Sóng hài | Mô phỏng từ sóng hài bậc 0 đến bậc 50; độ chính xác chèn sóng hài mức 0,1% theo dữ liệu nguồn. |
| Ngắn mạch và dao động | Được liệt kê là các hiện tượng lưới có thể mô phỏng. |
LVRT, HVRT và thử lệch tần số được thực hiện thế nào?
LVRT và HVRT là các phép thử khả năng duy trì vận hành khi điện áp lưới giảm hoặc tăng. Theo dữ liệu nguồn, bài thử LVRT kiểm tra duy trì hoạt động tối thiểu 0,5 giây tại 20% điện áp định mức; bài thử HVRT kiểm tra vận hành ổn định tại 130% điện áp định mức.
Thử lệch tần số dùng dải điều chỉnh liên tục 45–55 Hz được nêu trong nguồn. Các giá trị này là điều kiện thử được mô tả, không tự động thể hiện khả năng đáp ứng của mọi inverter.
| Phép thử | Điều kiện được nêu trong dữ liệu nguồn |
|---|---|
| LVRT | Duy trì hoạt động ≥0,5 giây tại 20% điện áp định mức |
| HVRT | Vận hành ổn định tại 130% điện áp định mức |
| Lệch tần số | Điều chỉnh liên tục 45–55 Hz |
Lưu ý: Kết quả thử phụ thuộc vào cấu hình bài kiểm tra và đặc tính của inverter được thử. Các điều kiện nêu trên được tổng hợp từ dữ liệu nguồn về hệ thống thử nghiệm.
ANRGS phù hợp ở những giai đoạn kiểm tra nào?
Dữ liệu nguồn phân chia việc thử nghiệm thành ba giai đoạn: xác minh trong nghiên cứu và phát triển, kiểm tra trên dây chuyền sản xuất, và vận hành bảo trì tại hiện trường. Ở giai đoạn R&D, hệ thống có thể phục vụ thử điều kiện khắc nghiệt từ -40°C đến 85°C nhằm hỗ trợ đánh giá độ tin cậy của inverter.
Trên dây chuyền, nguồn nêu một nền tảng tự động có thể nạp trình tự thử bằng robot, với chu kỳ đơn lẻ không quá 120 giây. Ở hiện trường, thiết bị thử di động được mô tả hỗ trợ triển khai nhanh trong 5 phút, quét đường cong công suất, định vị lỗi bằng ảnh nhiệt và đồng bộ dữ liệu không dây.

Khi chọn nguồn mô phỏng lưới tái sinh cần đối chiếu những tiêu chí nào?
Cần đối chiếu trước hết các dạng nhiễu loạn mà bài thử yêu cầu, như sụt áp, tăng áp, lệch tần số, ngắn mạch hoặc sóng hài. Sau đó, xem xét khả năng hồi năng lượng, chế độ vận hành bốn góc phần tư, dải điều chỉnh và phương án tự động hóa phù hợp với quy trình thử.
Dữ liệu nguồn cũng nêu thời gian đáp ứng dưới 5 ms trong tình huống biến đổi tải và THDI dưới 3%; các chỉ số này cần được đối chiếu với cấu hình cụ thể khi triển khai. Với môi trường vận hành liên tục, nguồn mô tả phương án làm mát chất lỏng để vận hành đủ công suất ở nhiệt độ môi trường 40°C.





