Thực tế cho thấy nhiều công trình làm khá bài bản về cọc tiếp địa nhưng lại bỏ qua bước kiểm tra cuối cùng, hoặc đo cho có. Khi xảy ra sự cố mới phát hiện điện trở đất cao hơn mức cho phép khá nhiều.
Điện trở đất được hiểu như thế nào?
Có thể hình dung đơn giản, điện trở đất phản ánh khả năng dòng điện thoát xuống đất nhanh hay chậm. Đất càng dễ dẫn điện thì dòng thoát càng nhanh, nguy cơ tích tụ điện áp nguy hiểm càng thấp.

Giá trị này thay đổi theo loại đất, độ ẩm, độ nén, mực nước ngầm và cả cách bố trí cọc tiếp địa. Đất sét ẩm thường cho kết quả thấp hơn nhiều so với đất cát khô hay nền đá.
Vì sao phải đo điện trở nối đất sau khi thi công
Thi công xong không đồng nghĩa đã đạt yêu cầu. Hai hệ tiếp địa trông giống nhau nhưng giá trị đo có thể chênh lệch rất lớn. Đo là cách duy nhất để biết hệ thống đang ở trạng thái nào.
Ngoài ra, điện trở đất có thể tăng dần theo thời gian do đất khô, cọc bị oxy hóa hoặc mối nối xuống cấp. Đây là lý do các công trình lớn thường kiểm tra định kỳ.
Ở hiện trường, các dòng máy đo như Kyoritsu 4105A hay Hioki FT3151 được dùng khá nhiều vì thao tác nhanh, phù hợp đo cọc đơn lẻ lẫn hệ nhiều cọc. Với công trình lớn hơn, Hioki FT6031-50 cho phép đo mà không cần tháo mối nối, tiết kiệm thời gian kiểm tra.
Hệ thống chống sét cần bao nhiêu ohm là phù hợp
Theo các tiêu chuẩn đang áp dụng, hệ chống sét trực tiếp thường được khuyến nghị ở mức không vượt quá 10 ohm. Con số này đủ để xung sét phân tán xuống đất thay vì lan ngược vào công trình.
Ở khu vực đất xấu như nền đá hoặc cát khô, mức đo có thể cao hơn. Khi đó cần bổ sung cọc, tăng chiều sâu chôn hoặc xử lý đất để hạ điện trở.
- Hệ thống điện dân dụng và công nghiệp áp thấp
Với điện áp sử dụng phổ biến 380 220V, yêu cầu thường nghiêm ngặt hơn.
Nhà ở và xưởng nhỏ thường chấp nhận mức không vượt quá 10 ohm. Các hệ có công suất lớn hơn hoặc tập trung nhiều thiết bị điện lại cần mức thấp hơn, thường không quá 4 ohm để hạn chế nguy cơ khi có dòng rò.
- Trường hợp nối đất lặp lại của trung tính
Ở các tuyến điện phân phối, mỗi điểm nối đất lặp lại thường được yêu cầu không vượt quá 10 ohm. Nếu điều kiện địa chất khó xử lý, mức cao hơn có thể chấp nhận nhưng phải tăng số điểm nối đất để phân tán dòng tốt hơn.
- Nối đất chống tĩnh điện
Kho nhiên liệu, nhà máy hóa chất hay khu vực có vật liệu dễ cháy cần quan tâm thêm tới tĩnh điện. Với các hệ này, điện trở nối đất thường cho phép ở mức cao hơn, phổ biến là dưới 100 ohm, miễn sao điện tích không bị tích tụ lâu.
- Nối đất chung cho nhiều hệ thống
Khi điện lực, viễn thông và chống sét dùng chung một hệ tiếp địa, yêu cầu trở nên khắt khe hơn. Mức thường gặp là không vượt quá 1 ohm để tránh chênh lệch điện áp giữa các hệ khi có sự cố.
Các thiết bị đo điện trở nối đất đang được sử dụng
Trong thực tế kiểm tra hệ thống nối đất, mỗi mục đích đo sẽ cần một dòng thiết bị phù hợp. Phổ biến nhất là máy đo điện trở nối đất, sử dụng phương pháp 3 cực để cho kết quả ổn định và đáng tin cậy, được nhiều kỹ sư hiện trường lựa chọn. Với nhu cầu khảo sát địa chất, máy đo điện trở suất đất theo phương pháp 4 cọc giúp đánh giá đặc tính đất trước khi thi công.

Trường hợp cần kiểm tra nhanh hệ thống đang vận hành, kìm đo điện trở nối đất mang lại sự tiện lợi khi không cần ngắt kết nối. Ngoài ra, một số dòng máy đo đa năng vẫn tích hợp chức năng đo nối đất cơ bản, phù hợp cho các ứng dụng không yêu cầu độ chính xác quá cao. Các thương hiệu như Fluke, Hioki, Kyoritsu hiện đang được sử dụng khá rộng rãi trong nhóm thiết bị này.





