Tầm quan trọng của Điểm nóng chảy
Đánh giá độ tinh khiết và xác minh danh tính hợp chất
Hợp chất nguyên chất luôn nóng chảy ở một phạm vi nhiệt độ hẹp, thường chỉ khoảng 0.5 đến 1°C. Khi có tạp chất, nhiệt độ nóng chảy sẽ bị giảm xuống và phạm vi nóng chảy sẽ bị kéo dài.
Sau khi tổng hợp, các nhà khoa học so sánh giá trị đo được với dữ liệu chuẩn, nếu giá trị khớp nhau điều đó cho thấy quá trình tổng hợp đã thành công
Kiểm soát quá trình tổng hợp và tối ưu hóa vật liệu
Việc giám sát chỉ số điểm nóng chảy sau các giai đoạn làm lạnh hoặc sấy khô giúp đảm bảo quá trình kết tinh đã diễn ra hoàn toàn và vật liệu đã đạt đến dạng tinh thể mong muốn. Trong nghiên cứu vật liệu, đặc biệt là polyme và chất rắn hữu cơ, điểm nóng chảy cung cấp thông tin về giới hạn chịu nhiệt của vật liệu.

Ứng dụng thực tế trong môi trường phòng Lab
Dược phẩm, thực phẩm và hóa chất
Trong ngành dược, điểm nóng chảy là phép thử cơ bản trong Dược điển Quốc tế để kiểm tra chất lượng hoạt chất (API), tá dược và tuân thủ các quy định nghiêm ngặt như CFR.
Trong ngành thực phẩm, điểm nóng chảy là thông số then chốt quyết định kết cấu, độ ổn định và cảm giác khi ăn của các sản phẩm chứa chất béo và dầu. Ví dụ, nó giúp nhà sản xuất sôcôla kiểm soát quá trình tôi luyện (tempering) để sản phẩm tan chảy đúng cách. Tương tự, nó kiểm soát tính chất lưu trữ và độ ổn định của hóa chất công nghiệp.
Công nghệ hiện số và tự động hóa
Các phòng lab hiện đại đang chuyển sang sử dụng các thiết bị đo điểm nóng chảy tự động để loại bỏ sai số chủ quan của người vận hành. Máy đo tự động sử dụng thuật toán phân tích hình ảnh và độ truyền ánh sáng để xác định chính xác thời điểm chuyển pha. Ví dụ, Máy đo điểm nóng chảy BIOBASE MPTD-1 với dải đo từ Nhiệt độ phòng (RT) đến 270°C có khả năng đo chính xác cả những chất phụ gia có nhiệt độ nóng chảy thấp lẫn các hoạt chất phức tạp.

Yếu tố cần xem xét trước khi đo Điểm nóng chảy
Trước khi đo điểm nóng chảy, bạn phải chuẩn bị mẫu kỹ lưỡng để tránh sai số. Mẫu cần khô hoàn toàn, dạng bột mịn và đồng nhất, bất kỳ độ ẩm nào cũng làm hạ thấp điểm nóng chảy như tạp chất.
Đầu tiên, kiểm tra kích thước hạt mẫu. Theo hướng dẫn từ các Tester, nghiền mẫu thành bột mịn dưới 0.1mm rồi nén chặt vào ống mao quản.
Thứ hai, chọn tốc độ gia nhiệt phù hợp. Tốc độ chậm 1°C/phút lý tưởng cho mẫu tinh khiết, tránh quá nhiệt làm lệch kết quả.
Tiếp theo, hiệu chuẩn thiết bị là bắt buộc. Sử dụng chuẩn như benzoic acid (122°C) để kiểm tra trước mỗi phiên. Nhiệt độ môi trường lab nên 18-28°C, tránh rung động ảnh hưởng cảm biến.
Cuối cùng, xem xét phạm vi đo. Với BIOBASE MPTD-1 lên đến 270°C, phù hợp hầu hết hợp chất hữu cơ nhưng mẫu cao hơn cần thiết bị chuyên dụng.





