Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Nguồn cấp: DC9V, R6 pin khô AA 6 CÁI
Màn hình LCD: LCD: 58mmX46mm
Kích thước thiết bị đo: 160mm(L)×100mm(W)×66mm(H)
Trọng lượng: Máy chủ: khoảng 800g, tổng trọng lượng: khoảng 2285g (bao gồm phụ kiện)
Phương pháp đo: Điện trở đất: phương pháp thay đổi cực dòng điện định mức, đo dòng điện tối đa 20mA; Điện áp nối đất: chỉnh lưu giá trị trung bình
Thời gian đo: Điện trở đất: 15 giây/lần; Điện áp nối đất: 2 lần/giây;
Lưu trữ dữ liệu: 1000 nhóm, biểu tượng đèn flash kỹ thuật số nhỏ "1000" cho biết bộ nhớ đã đầy
Truy cập dữ liệu: Chức năng truy cập dữ liệu: hiển thị biểu tượng “READ”
Hiển thị vượt quá dải đo: Chức năng vượt quá dải đo: hiển thị ký hiệu “OL”
Cọc tiếp đất phụ: 2 chiếc: Φ10mm×250mm
Dây kiểm tra: Đỏ 15m, vàng 10m, xanh 5m, đỏ 1,5m (tổng cộng 4 dây)
Kiềm tra điện trở dây: Tránh các lỗi do dây đo không được cắm hoàn toàn vào giao diện thiết bị, tiếp xúc kém hoặc người dùng thay thế dây đo dài hơn, đảm bảo phép đo điện trở nối đất chính xác hơn
Tự động tắt: Sau khi bật nguồn 3 phút, máy sẽ tự động tắt nếu không hoạt động.
Điện áp pin: Khi điện áp pin giảm xuống khoảng 7.2V, sẽ hiển thị biểu tượng điện áp pin yếu “ ” và nhắc nhở thay pin.
Bảo vệ quá tải: Điện trở đất: giữa mỗi giao diện của E-P, E-C, AC 280V/3 giây

Product Features
1. The fuselage is light, easy to carry and operate.
2. With unique calibration function for wire resistance, anti-interference ability and environmental adaptability.
3. With high precision, high stability and reliability
4. Earth voltage measurement.
Measurement Range & Accuracy
Test Function | Range | Accuracy | Resolution |
Earth Resistance | 0.01Ω ~ 20Ω | ±2%rdg±3dgt (Auxiliary earth resistance 100Ω±5%,voltage to earth<10V) | 0.01Ω |
0.1Ω ~ 200Ω | 0.1Ω | ||
1Ω ~ 2000Ω | 1Ω | ||
Earth Current | 0mA~100A AC | ±2%rdg±3dgt | 1mA |
Earth Voltage | 0V~200V AC | ±2%rdg±3dgt | 1V |





