Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Bộ phát (Transmitter):
Chức năng: nhiều chế độ truyền tín hiệu tần số khác nhau
Nguồn điện: pin lithium sạc dung lượng lớn 10.8V
Phương thức đầu ra: phương pháp nối trực tiếp, phương pháp ghép, phương pháp cảm ứng
Tần số đầu ra: 640Hz, 1.28kHz, 2.56kHz, 3.20kHz, 4.09kHz, 8.19kHz, 10.2kHz, 32.7kHz, 65.6kHz, 81.9kHz, 197kHz
Chế độ đầu ra: tự động nhận dạng, tự động điều chỉnh theo phụ kiện khác nhau
Công suất đầu ra: tối đa 15W, điều chỉnh 9 mức
Trở kháng: tự động khớp và bảo vệ trở kháng theo thời gian thực
Điện áp đầu ra trực tiếp: tối đa 150Vpp
Bảo vệ mạch: có bảo vệ quá tải và ngắn mạch
Màn hình: LCD màu 5 inch
Cảm ứng: có, cảm ứng điện dung
Kích thước thiết bị: khoảng 320mm (dài) × 275mm (rộng) × 145mm (cao)
Bộ thu (Receiver):
Chức năng: phát hiện đường ống (theo dõi vị trí cáp, hiển thị hướng, đo độ sâu, đo dòng điện), nhận dạng cáp, định vị lỗi bằng khung A (tùy chọn)
Nguồn điện: pin lithium sạc dung lượng lớn 8.4V
Phương thức đầu vào: cuộn dây thu tích hợp, kẹp mềm, khung A (tùy chọn)
Tần số thu:
– Tần số phát hiện chủ động: 640Hz, 1.28kHz, 2.56kHz, 3.20kHz, 4.09kHz, 8.19kHz, 10.2kHz, 32.7kHz, 65.6kHz, 81.9kHz, 197kHz
– Tần số phát hiện thụ động: 50Hz, 60Hz, 250Hz
– Băng tần phát hiện RF thụ động: tần số trung tâm 32.7kHz, 65.6kHz, 81.9kHz, 197kHz
Chế độ phát hiện đường ống: phương pháp đỉnh rộng, đỉnh hẹp, phương pháp đáy
Chế độ hiển thị phát hiện đường ống: chế độ định vị cổ điển, chế độ quét dây, chế độ đo biến dạng tín hiệu
Phạm vi phát hiện đường ống:
– Phương pháp nối trực tiếp: chiều dài cáp có thể đạt 0~20km (phụ thuộc điện trở đất, điện trở cáp và độ sâu chôn cáp)
– Phương pháp ghép: chiều dài cáp có thể đạt 0~10km (phụ thuộc điện trở đất, điện trở cáp và độ sâu chôn cáp)
– Cáp chôn sâu dưới 2m
Hiển thị độ sâu và dòng điện: hiển thị thời gian thực độ sâu và giá trị dòng điện của cáp
Phạm vi đo độ sâu đường ống: 0~20m
Độ chính xác đo độ sâu: ±5% (độ sâu 0~3m); ±10% (độ sâu 3~20m)
Chức năng nhận dạng tín hiệu thật – giả: loại bỏ nhiễu từ các cáp lân cận. Khi đo cáp gần nhau, có thể phân biệt nhờ cường độ tín hiệu và pha dòng điện phản hồi khác nhau. Khi theo dõi cáp, quan sát đồng hồ pha và kim chỉ để phân biệt cáp đang đo với cáp lân cận.
Hướng dẫn âm thanh: âm tần FM thay đổi theo cường độ tín hiệu
Hiển thị chống nhiễu:
– Màu xanh lá: không nhiễu
– Xanh lá nhạt: tín hiệu tốt (kết quả đáng tin cậy)
– Đỏ: nhiễu mạnh (kết quả không đáng tin cậy)
Khả năng chống nhiễu: băng tần thu hẹp cực nhỏ và phương pháp xử lý số độc đáo giúp loại bỏ nhiễu tần số điện và sóng hài từ các cáp hoặc ống dẫn điện đang hoạt động gần đó.
Khoảng cách nhiễu:
– Phương pháp ghép: không bị nhiễu khi khoảng cách >5m
– Phương pháp cảm ứng: không bị nhiễu khi khoảng cách >20m
Nhận dạng cáp:
– Phương pháp nhận dạng: kẹp mềm thông minh
– Số lượng cáp có thể hiệu chuẩn: 1 đến 20
– Giá trị hiệu chuẩn: tỷ lệ phần trăm dòng điện tín hiệu nhận và phát nằm trong khoảng 75%~135% giá trị hiệu chuẩn, là điều kiện để nhận dạng thành công
– Hướng: kẹp phát, kẹp thu và tín hiệu nạp phải cùng chiều để đảm bảo nhận dạng chính xác
Phạm vi nhận dạng cáp:
– Phương pháp nối trực tiếp: có thể nhận tín hiệu với điện trở mạch vòng 0Ω~8kΩ (chiều dài cáp 0~20km, phụ thuộc điện trở đất và cáp)
– Phương pháp ghép: có thể nhận tín hiệu với điện trở mạch vòng 0Ω~1kΩ (chiều dài cáp 0~6km, tùy điều kiện đất và cáp)
Màn hình: LCD màu 4.3 inch (độ sáng cao), nhìn rõ dưới ánh sáng mặt trời
Cảm ứng: có, cảm ứng điện dung
Kích thước: khoảng 350mm (dài) × 155mm (rộng) × 700mm (cao)
Khối lượng: khoảng 2kg
Cổng kết nối: Type-C USB, giắc hàng không
Đường kính trong cuộn dây: φ200mm (có thể tùy chỉnh lớn hơn theo yêu cầu)
Nhiệt độ và độ ẩm làm việc: -10ºC~40ºC; <80%RH
Nhiệt độ và độ ẩm bảo quản: -10ºC~50ºC; ≤95%RH, không ngưng tụ
Chịu áp: AC2000V/rms (giữa hai đầu vỏ trước và sau)
Tuân thủ tiêu chuẩn an toàn: IEC61010-1 CAT III 600V, IEC61010-031, IEC61326, cấp ô nhiễm 2