Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Điều kiện cơ bản và điều kiện làm việc
Ảnh hưởng: Nhiệt độ môi trường
Cơ bản: 23℃±1℃
Làm việc: -10℃~40℃
Ghi chú: /
Ảnh hưởng: Độ ẩm môi trường
Cơ bản: 40%~60%
Làm việc: <80%
Ghi chú: /
Ảnh hưởng: Tần số điện áp và dòng điện đo
Cơ bản: 50Hz±1Hz
Làm việc: 45Hz~70Hz
Ghi chú: Khi thử nghiệm điện áp và dòng điện
Ảnh hưởng: Điện áp làm việc của bộ thu
Cơ bản: 7.4V±0.5V
Làm việc: 7.4V±1V
Ghi chú: /
Ảnh hưởng: Điện áp hoạt động của bộ phát
Cơ bản: 11.1V±0.5V
Làm việc: 11.1V±1.5V
Ghi chú: /
Trường điện và từ bên ngoài: Cần tránh
Vị trí của cáp được thử: Cáp được thử phải nằm gần vị trí trung tâm hình học của kẹp dòng linh hoạt
Thông số bộ thu (Receiver specifications)
Chức năng: Nhận dạng cáp đang có điện hoặc mất điện; đo điện áp AC, dòng điện và tần số.
Nguồn cấp: Pin lithium sạc dung lượng lớn 7.4V, sạc qua cổng USB, sạc đầy làm việc liên tục khoảng 6 giờ.
Dòng tiêu thụ định mức: Tối đa khoảng 300mA.
Chế độ hiển thị: Màn hình LCD màu thực 3.5 inch, có biểu tượng màu hiển thị.
Hiệu chuẩn tín hiệu: Có. So sánh tỷ lệ phần trăm giữa tín hiệu nhận và tín hiệu phát (75%–135% giá trị chuẩn) để xác định kết quả chính xác.
Sau khi hiệu chuẩn, không được thay đổi tần số hoặc độ khuếch đại; khi thử cáp khác cần hiệu chuẩn lại.
Nhận dạng hướng: Có; kẹp phát, kẹp thu và tín hiệu tải phải cùng hướng – đây là điều kiện để nhận dạng thành công.
Nhận dạng cáp chính xác: Hiển thị biểu tượng dấu tích xanh (√).
Cáp không mục tiêu: Hiển thị biểu tượng chữ thập đỏ-cam (×).
Kích thước bộ thu: 207×101×45mm (D×R×C).
Kẹp dòng linh hoạt: Chiều dài khoảng 630mm, đường kính dây 6mm hoặc 12.5mm.
Đường kính trong cuộn: φ200mm (có thể tùy chỉnh lớn hơn theo yêu cầu).
Chiều dài dây dẫn: 2 mét (kẹp dòng linh hoạt).
Dây đo điện áp: Dài 1 mét (mỗi màu đỏ và đen).
Phạm vi thử nghiệm:
Nhận dạng mất điện: cuộn cảm phát hiện tín hiệu xung với điện trở vòng 0Ω~10kΩ; khi điện trở vòng 10kΩ, pin bộ phát phải ≥11V (tương ứng cáp dài 0–10km, phụ thuộc điện trở nối đất và dây cáp).
Nhận dạng có điện: cuộn cảm phát hiện tín hiệu xung với điện trở vòng 0Ω~200Ω; khi điện trở vòng 200Ω, pin bộ phát phải ≥11V (tương ứng cáp dài 0–5km).
Dải đo:
Điện áp AC: 0.00V~600V (50Hz/60Hz).
Dòng điện AC: 0.00A~5000A (50Hz/60Hz).
Tần số dòng: 45Hz~70Hz.
Độ chính xác:
Điện áp AC: ±2% ±3 chữ số.
Dòng điện AC: ±2% ±3 chữ số.
Tần số dòng: ±2% ±3 chữ số.
Tín hiệu nhận dạng: Biểu đồ cột màu và hiển thị số.
Tốc độ phát hiện: Khoảng 1 lần/giây.
Điều chỉnh khuếch đại: Dùng phím trái/phải để điều chỉnh độ khuếch đại tín hiệu trong phạm vi 10~100.
Điều khiển đèn nền: Trong giao diện chọn chức năng, nhấn phím lên/xuống để chỉnh độ sáng LCD.
Tự động tắt: Sau khoảng 30 phút không hoạt động để tiết kiệm pin.
Điện áp pin: Khi điện áp thấp hơn 6.5V, hiển thị biểu tượng cảnh báo pin yếu.
Bộ sạc: Sạc DC 9V.
Cổng sạc: Cổng USB.
Nhiệt độ và độ ẩm làm việc: -10℃~40℃; RH ≤80%.
Điều kiện lưu trữ: -10℃~50℃; RH ≤95%, không ngưng tụ.
Khối lượng bộ thu: Kẹp dòng 172g; thân máy 370g (kèm pin).
Điện áp chịu đựng: AC2000V/rms (giữa hai đầu vỏ máy).
Tiêu chuẩn an toàn áp dụng: IEC61010-1 CAT Ⅲ 600V, IEC61010-031, IEC61326, cấp ô nhiễm 2.