Máy kiểm tra cáp quang OTDR Yokogawa AQ1200A (Single-Mode1310,1550 nm,100km)
*Đo OTDR
Dải bước sóng: 1310±20nm,1550±20nm
Chế độ đo PON(/PPM): 1310/1490/1550 nm
Loại cáp quang:SM(Single Mode-ITU)
Khoảng cách đo: 0.5, 1, 2, 5, 10, 20, 50, 100, 200 km
Bề rộng xung: 3 ns, 10 ns, 20 ns, 50 ns, 100 ns, 200 ns, 500 ns, 1 µs, 2 µs, 5 µs, 10 µs
Đơn vị đo: dBm, mW, µW, nW Relative: dB
Độ chính xác: ±5%, ±0.5 dB
Độ phân giải:0,01
Điều chế: CW, CHOP (270 Hz/1 kHz/2 kHz)
Bộ nhớ và thời gian đo:100 lần đo và 0.5, 1, 2, 5, or 10 giây
Memory and logging function: 10 to 1000 data, Logging interval: 0.5, 1, 2, 5, or 10 sec
*Nguồn sáng quang
Dải bước sóng: 1310±20nm,1550±20nm
ĐiỀU chế: CW, 270 Hz, 1 kHz, 2 kHz
Loại cáp quang:SM(Single Mode-ITU)
Nhiệt độ hoạt động: -20 to 60°C
Độ ẩm: 20 to 85% RH
Nguồn: 100 to 240 VAC, 50/60 Hz Pin sử dụng 6 giờ khi sạc đầy
Kích thước trọng lương: 217.5 (W) × 157 (H) × 74 (D) mm,1kg
Option
SU2006A 735480 (For optical powermeters)
735481 (For optical powermeters)
SU2005A (For OTDR, LS and PON Power meter)
739871: Soft carrying case Connector adapter (SC) Connector adapter (FC) Ferrule adapter (φ1.25 )* Ferrule adapter (φ2.5)* Universal adapter (SC) Universal adapter (FC) Complied with PSE UL/CSA standard VDE standard AS standard BS, Singapore standard GB standard, Complied with CCC EK standard (S. Korea) BSMI
739882: Battery pack (Spare)
B8070CY: 5 houlder belt
735070: AQ7932 OTDR Emulation Software (Ver4.1 or later) Display English
Optical connector: 2.5 mm ferrule type
Center wavelength: 650 nm ±20 nm
Optical output level: 3 dBm or more (peak)
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

