For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Thiết bị hiệu chuẩn đa năng YOKOGAWA CA500

ModelCA500
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Chức năng cấp nguồn

Điện áp DC

Dải đo: 100 mV-30 V

Độ phân giải: 1 μV – 1 mV

Dải nguồn: ±110.000 mV – ±33.000 V

Độ chính xác (cao nhất): 0.015% + 10 μV

Dòng điện DC

Dải đo: 20 mA – 20 mA SIMULATE

Độ phần giải: 1 μA

Dải nguồn: ±24.000 mA

Độ chính xác (cao nhất): 0.015% + 3 μA

Điện trở:

Dải đo: 400 Ω – 4000 Ω

Độ phần giải: 10 mΩ – 100 mΩ

Dải nguồn (cao nhất): 0.0 – 4400.0 Ω

Độ chính xác (cao nhất): 0.020% + 0.1 Ω

Tần số/Xung

Dải đo: 500 Hz – 50 kHz

Độ phần giải: 0.01 Hz – 0.001 kHz

Dải nguồn: 0.001 – 50.000 kHz

Độ chính xác (cao nhất): 0.005% + 0.001 kHz

CPM: 0.1/phút / 1.0 – 1100.0/phút / 0.5/phút

Chức năng đo lường

Điện áp DC

Dải đo: 100 mV/5 V/50 V

Độ phân giải: 1 μV/0.1 mV/1 mV

Dải đo: ±110.000 mV/±6.0000 V/±55.000 V

Độ chính xác (cao nhất): 0.015% + 10 μV

Dòng điện DC

Dải đo: 50 mA

Độ phân giải: 1 μA

Dải đo: ±60.000 mA

Độ chính xác (cao nhất): 0.015% + 3 μA

Điện trở

Dải đo: 400 Ω/4000 Ω

Độ phân giải: 10 mΩ/100 mΩ

Dải đo: 0.00 – 440.00 Ω/0.0 – 4400.0 Ω

Độ chính xác (cao nhất): 0.020% + 0.1 Ω

Đo xung

Dải đo: 500 Hz/5000 Hz/50 kHz/PULSE COUNT

Độ phân giải: 0.01 Hz/0.1 Hz/0.001 kHz/1

Dải đo: 1.00 – 550.00 Hz/1.0 – 5500.0 Hz/0.001 – 50.000 kHz/0 – 99999

Độ chính xác (cao nhất): 0.005% + 0.001 kHz

Bộ nhớ: 100 kết quả đo

Kích thước: 130 (W) × 260 (H) × 53 (D) mm

Trọng lượng: 900 g

Datasheet


Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi