Ampe kìm YOKOGAWA CL360 (AC/DC 1000A)

Dòng AC: 200mA/2A/20A, 200A, 1000A(0~500A), 1000A(501~1000A); Độ chính xác: 1.0+2 (50/60Hz) ở 200mA/2A/20A WIDE(40~1kHz)

Đầu ra AC: 200mA/2A/20A(0~200mV), 200A(0~200mV), 1000A/(0~50mV/0~500A), 1000A/(50~100mV/501~1000A); Độ chính xác: 2.0 ở 200mA/2A/20A(0~200mV) WIDE(40~1kHz)

Đầu ra DC: 200mA/2A/20A(0~200mV), 200A(0~200mV), 1000A/(0~50mV/0~500A), 1000A/(50~100mV/501~1000A); Độ chính xác: 3.0 ở 200mA/2A/20A(0~200mV) WIDE(40~1kHz)

Cách đo: mean-value

Màn hình: LCD (màn hình kỹ thuật số: 1999 lần đếm)

Thời gian phản hồi: 1 giây

Chuyển thang: điều chỉnh bằng tay hoặc tự động

Giữ dữ liệu: tất cả các dải 

Giữ giá trị đỉnh: tất cả các dải

Nhiệt độ và độ ẩm hoạt động: -10-50oC 80% RH (không ngưng tụ)

Ảnh hưởng của từ trường ngoài: ≤ 15mA khi ở gần dây dẫn đường kính 10mm 100A

Ảnh hưởng của vị trí dây dẫn: ≤ 2%

Ảnh hưởng của dòng dư: ≤ 10mA ở gần dây dẫn 10mm 100A

Tiêu chuẩn an toàn: theo EN61010-1, EN61010-2-032

Điện áp mạch: ≤ 600Vrms

Điện áp an toàn: 4240V AC/5 giây

Nguồn: 1 pin 6F22(006P)9V hoặc 1 pin 6LR61

Tuổi thọ pin: 60 giờ

Công suất tiêu thụ: 5mA

Đường kính dây: tối đa 68mm

Kích thước: 129(W)x248(H)x55(D)mm

Trọng lượng: 570g

Phụ kiện: HDSD, pin, hộp đựng (93031)



Chi tiết

Brochure:


Manual:


  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch