emin

Nhiệt kế kỹ thuật số YOKOGAWA TX10-03 (E, J, K, T Types; -200~1372°C)

Số lượng kênh đầu vào: 2

Dải đo:

Loại E: -200 đến 700°C (-328 đến 1292°F)

Loại J: -200 đến 1000°C (-328 đến 1832°F)

Loại K: -200 đến 1372°C (-328 đến 2501.6°F)

Loại T: -200 đến 400°C (-328 to 752°F)

Độ phân giải: -200.0°C đến 199.9°C: 0.1°C;(khi 1°C độ phân giải sẽ được cài đặt); +200°C hoặc > 1°C

Độ chính xác: ≥ +200 °C, hoặc khi 1°C độ phân giải sẽ được cài đặt ±(0.2% giá trị đọc + 1°C); -100.0°C đến 199.9°C ±(0.1% giá trị đọc + 0.7°C); -200.0°C đến -100.1°C ±(0.1% giá trị đọc + 1.0°C)

Hệ số nhiệt độ: ± (0.015% of giá trị đọc +0.06°C)/°C

Khoảng đo tương đối: 2s

Lưu trữ dữ liệu: khả năng lưu trữ tối đa 10 mục dữ liệu đo

Hiệu chỉnh đơn giản: Dải hiệu chỉnh: ±20°C của giá trị đo

Mục hiển thị: HOLD, RCD, REL, ADJ, MAX, MIN, MEM, °C chA, TC loại K, J, E, T, cảnh báo pin

Các chức năng khác: tự động tắt nguồn, cảnh báo pin

Màn hình: LCD

Nhiệt độ hoạt động: 0 đến 50°C

Độ ẩm: 80% RH (không ngưng tụ)

Nguồn điện: 2 pin kiềm khô AA (LR6)

Tuổi thọ pin: ~ 450h

Kết cầu chống nhỏ giọt: Phù hợp với IP54 (yêu cầu chống nhỏ giọt và  chống bụi của IEC529)

Tuân thủ theo tiêu chuẩn: tiêu chuẩn EMC; EMI (tín hiệu sự cố): EN55011;1998, EN61326-1;1998+A1 (cấp B, nhóm 1); EMS (miễn): EN50082-1;1997, EN61326;1998+A1

Kích thước: ~ 151 (H) x 56 (W) x 33 (D) mm

Trọng lượng: ~ 180 g

Phụ kiện đi kèm: 2 pin kiềm khô AA (LR6) và hướng dẫn sử dụng

Phụ kiện mua thêm: Cáp mở rộng 5 m (2459 21)/10 m (2459 22)

hộp đựng (930 12); đầu dò nhiệt độ (cho loại cặp nhiệt K); đầu dò tròn (900 20B, 900 21B, 900 22B); đầu dò kim (900 23B, 900 24B); đầu dò bề mặt (900 30B, 900 31B, 900 32B, 900 33B); hạt TC (2459 07); vỏ bọc chống nước (5-mỗi gói) (930 11)

Chi tiết

*Brochure


*Instruction Manual

TX10-03 Digital Thermometer


Thermocouple Type K Probes


Waterproof Cover 


  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch

Đăng ký nhận bản tin - cơ hội nhận khuyến mãi