For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Máy tính bảng kiểm kho công nghiệp Zebra ET65

ModelET65
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Kích thước: 10.8 in. R x 7.8 in. D x 0.7 in. / C 275 mm R x 199 mm D x 18.3 mm C

Khối lượng: 2.3 lbs / 1.074 g

Màn hình: 10.1 in. WUXGA (1920 x 1200) — 1.000 nits; liên kết quang học với màn hình cảm ứng

Màn hình cảm ứng: Cảm ứng điện dung đa chế độ với tay trần, găng tay hoặc bút cảm ứng dẫn điện (bán riêng); kính Corning® Gorilla® Glass; chống giọt nước; phủ chống bám vân tay

Kết nối: 2 x cổng USB 3.1 Type A; 1 x cổng USB 3.1 Type C (hỗ trợ DisplayPort 1.2)

Cổng giao tiếp và mở rộng: Cổng kết nối đế (sạc và dữ liệu); cổng kết nối bàn phím; 1 x USB 2.0 (cổng sau – chỉ host)

Khe mở rộng: Khe thẻ MicroSD người dùng có thể truy cập; hỗ trợ tối đa 2 TB

Thông báo: Âm báo; 2 đèn LED đa màu

Âm thanh: Loa stereo và hai micro; hỗ trợ tai nghe qua cổng USB hoặc Bluetooth; hỗ trợ loa/micro

Nút bấm: Nguồn; Quét; Tăng/Giảm (âm lượng hoặc độ sáng); 3 phím lập trình được

Hỗ trợ máy quét ngoài: HID qua USB và Bluetooth®; SSI qua USB và Bluetooth cho DS/LI 36XX, RS5100 và RS6100

Kết nối không dây: IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/d/h/i/r/k/v/w/mc/ax; 2x2 MU-MIMO; Wi-Fi 6E (802.11ax); Wi-Fi™ certified; Wi-Fi™ 6E certified; Kết nối đồng thời hai băng tần; IPv4, IPv6

CPU: Qualcomm® 6490 tám nhân; 2.7 GHz

Bộ nhớ: 8 GB RAM / 128 GB UFS Flash

Nhiệt độ hoạt động: Pin tiêu chuẩn: -4°F đến 131°F / -20°C đến 55°C; Pin mở rộng: -22°F đến 131°F / -30°C đến 55°C; Không dùng pin: -22°F đến 140°F / -30°C đến 60°C

Nhiệt độ lưu trữ: -40°F đến 158°F / -40°C đến 70°C

Chống bụi/nước: IP66 theo tiêu chuẩn IEC 60529

Độ ẩm: 5% đến 95% không ngưng tụ (bản tiêu chuẩn); 5% đến 95% có ngưng tụ (bản tủ đông với màn hình cảm ứng sưởi)

Sạc: Qua cổng USB Type-C (tương thích USB PD3.0) hoặc đế tùy chọn

Pin: Dung lượng tiêu chuẩn: 8.920 mAh; Dung lượng mở rộng: 17.840 mAh; Hỗ trợ thay pin nóng

Khe SIM (ET65 only): 1 x eSIM, 1 x Nano SIM

Băng tần: 5G FR1: n1/2/3/5/7/8/12/13/14/20/25/26/28/29/30/38/40/41/48/66/71/77/78 4G: B1/2/3/4/5/7/8/12/13/14/17/20/25/26/28/29/30/38/39/40/41/42/43/46/48/66/71 3G: B1/2/4/5/8

Datasheet


Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi