Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Kích thước: 541 mm x 541 mm x 197 mm
Trọng lượng (SN5604): 4.8 kg
Nhiệt độ hoạt động: 0º C to 50º C
Nhiệt độ lưu trữ: -40º C to 70º C
Độ ẩm: 85% RH, không ngưng tụ ở 70º C
ESD: ± 8 kV air discharge; ± 6 kV contact discharge
Air protocols: EPCglobal UHF Class 1 Gen2, ISO 18000-6C
Tần số: Global Reader: 902 MHz – 928 MHz (North America); 865 MHz – 868 MHz (EU) US (only) Reader: 902 MHz-928 MHz
Công suất bức xạ: Lên tới 4W EIRP
Bộ nhớ: Flash 512 MB; DRAM 256 MB
Management protocols: RM 1.0.1 (with XML over HTTP/HTTPS and SNMP binding); RDMP
Dịch vụ mạng: DHCP, HTTPS, FTPS, SFPT, SSH, HTTP, FTP, SNMP and NTP
Network stack: IPv4 and IPv6
Bảo mật: Transport Layer Security Ver 1.2, FIPS-140
Cổng Ethernet: Input: Ethernet auto sensing/negotiation 802.3af/ at compliant port for SNAP communication and power supply