Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Kích thước (H x D x W): 63.0 x 95.0 x 65.0 mm
Trọng lượng: 22.9 oz / 650.0 g
Bàn phím: USB HID
Ngõ vào/ra có thể cấu hình:
Bốn ngõ GPIO cách ly quang: GPIO0, GPIO1, GPIO2, GPIO3
Năm ngõ GPIO không cách ly: GPIO4, GPIO5, GPIO6, GPIO7, GPIO8
Chất liệu: Vỏ nhôm xanh công nghiệp
Cổng kết nối:
Hai cổng Ethernet M12 X-Coded 1000/100/10 Mbps*
Một cổng M12 12-pin cho Nguồn/GPIO/RS-232
Một cổng M12 5-pin cho nguồn & điều khiển đèn chiếu sáng ngoài/GPIO
Một cổng USB 3.0 SuperSpeed Type-C hỗ trợ DisplayPort Alt Mode
Giao thức truyền thông: Ethernet/IP, PROFINET, Modbus TCP, TCP/IP, RS-232
Đèn báo trạng thái: Vòng LED báo trạng thái giải mã/công việc 360°, LED nguồn, LED Online/Run, LED cảnh báo lấy nét, LED lỗi, LED trạng thái Ethernet; còi báo
Cảm biến hình ảnh:
2.3MP: Cảm biến CMOS 1/2.3 inch, global shutter, độ phân giải 1920 × 1200, kích thước pixel 3.0 µm, đơn sắc
5.1MP: Cảm biến CMOS 1/2.5 inch, rolling shutter, độ phân giải 2592 × 1952, kích thước pixel 2.2 µm, đơn sắc
Tốc độ chụp (Acquisition Rate):
2.3MP: Lên đến 60 khung hình/giây
5.1MP: Lên đến 30 khung hình/giây
Tia ngắm (Aimer): Laser đỏ Class II, họa tiết 8 điểm dạng mặt trời tỏa tia
Chiếu sáng: Hỗ trợ nhiều chuẩn chiếu sáng bên ngoài khi cấp nguồn bằng 24VDC
Trường nhìn của cảm biến: Linh hoạt, phụ thuộc lựa chọn ống kính C-mount
Nhiệt độ hoạt động:
32°F đến 113°F / 0°C đến 45°C (khi cấp nguồn 10–30VDC, tùy chu kỳ tải)
32°F đến 113°F / 0°C đến 40°C (khi dùng PoE, tùy chu kỳ tải)
Nhiệt độ lưu trữ: -40°F đến 158°F / -40°C đến 70°C
Cấp bảo vệ: IP65 và IP67
Độ ẩm: 5% đến 90% RH, không ngưng tụ
Chống sốc: Theo EN 60068-2-27, 30 g; 11 ms; 3 lần sốc trên mỗi trục
Chống rung: Theo EN 60068-2-6, 14 mm @ 2–10 Hz; 1.5 mm @ 13–55 Hz; 2 g @ 70–500 Hz; 2 giờ trên mỗi trục
Hỗ trợ mã vạch 1D: Codabar, Code 39, Code 93, Code 128, Interleaved 2 of 5, MSI Plessey, UPC/EAN
Hỗ trợ mã vạch 2D: Aztec, Data Matrix, DotCode, MaxiCode, PDF417, MicroPDF417, QR Code, Micro QR
OCR (nhận dạng ký tự): Dựa trên Deep Learning (yêu cầu giấy phép bổ sung). Hỗ trợ các ký tự Latin (A–Z, a–z, chữ số và các ký tự: !#$%&()*+,-./:;<=>?@[]^_`{|}~”’\€£¥)