Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Lực ép: 10T/100KN
Đồng hồ áp suất: Điều chỉnh áp suất bằng tay; độ chính xác điều chỉnh của đồng hồ áp suất: 5% [Pressure = Force / Sample Area]
Kích thước bàn ép (mm, hệ mét): 200*200 / 250*250 / 300*300 / 350*350 / 400*400 / 450*450 / 500*500 (mm)
Vật liệu bàn gia nhiệt: Tấm thép nhập khẩu chịu nhiệt cao; bề mặt được thấm cacbon và tôi cứng; xử lý đặc biệt giúp dẫn nhiệt nhanh, duy trì áp suất song song không biến dạng và khả năng chống mài mòn
Độ cứng bàn ép: 50 – 60HRC
Độ phẳng bàn ép: ≤ 0.03mm
Độ song song bàn ép: ≤ 0.16mm
Dải nhiệt độ: Nhiệt độ phòng – 250°C (Customizable up to 500°C)
Độ đồng đều nhiệt: 1.5°C (Bàn ép càng lớn, nhiệt độ càng cao thì độ đồng đều nhiệt càng kém)
Bộ điều khiển nhiệt độ: Module chính xác, kết hợp điều khiển PLC màn hình cảm ứng, hiển thị bên trong màn hình cảm ứng, hiển thị số
Phương pháp điều khiển nhiệt độ: Bo mạch điều khiển nhiệt độ cung cấp khả năng kiểm soát chính xác, có chức năng tự hiệu chỉnh và cảm biến độ chính xác cao. Độ chính xác điều khiển nhiệt độ là ± 1.0 ℃
Bộ hẹn giờ: Cài đặt hiển thị trên màn hình cảm ứng, dải thời gian 0.1S – 999min – 99hr
Gia nhiệt: Khuôn gia nhiệt tích hợp dạng trụ [đảm bảo độ đồng đều nhiệt của bàn ép theo các cấu hình công suất khác nhau dựa trên diện tích bàn ép, không cùng một mức công suất]
Thời gian gia nhiệt: Từ nhiệt độ phòng lên 160°C, mất khoảng 15 phút
Bàn gia nhiệt: Bàn nóng có thể được cài đặt để điều khiển nhiệt độ riêng biệt
Phương pháp gia nhiệt: Gia nhiệt điện
Phương pháp làm mát: Làm mát tự nhiên
Hệ thống thủy lực: Áp dụng hệ thống điều khiển áp suất khí CREE.Q1; piston của xi lanh độ chính xác cao được dẫn động bằng khí nén không ma sát, thực hiện nâng hạ êm ái; thao tác ép, giữ áp và xả áp bằng tay
Hành trình xi lanh: Max 150mm
Tốc độ xi lanh: 11mm/s
Dải đo đồng hồ áp suất: 0 – 200kg/sq.cm
Phương thức mở khuôn: Nâng hạ hoàn toàn tự động (kết hợp chức năng thủ công và tự động)
Thiết bị an toàn: Nắp bảo vệ an toàn, cửa an toàn
Số lượng thiết bị an toàn: 4 cái
Khung khuôn (Optional): Customize
Kích thước máy: (W × D × H) 600 × 600 × 1550 mm
Nguồn điện: 3φ, AC220V
Nguồn khí: 0.5 – 0.7mpa
Trọng lượng: ≈380kg