emin

Fluke 106 数字万用表

  • 制造商: FLUKE
    Model: 106
    来源: China
    • 报价要求 报价要求
  • Price (exclude tax) 1,727,000 VND
    Price (include tax) 1,899,700 VND
  • 价格合理详情请致电

    热线:   (+84) 966520220

    电话:  +84 (24) 62923267


      

ACV: 6.000 V, 60.00 V, 600.0 V /1.0%

DCV: 6.000 V, 60.00 V, 600.0 V /0.5%

AC mV: 600.0 mV /3.0 %

Diode Test: yes

R: 400.0 Ω, 4.000 kΩ, 40.00 kΩ, 400.0 kΩ, 4.000 MΩ,40.00 MΩ /0.5%

C: 50.00 nF, 500.0 nF, 5.000 μF, 50.00 μF, 500.0 μF, 1000 μF

F: 50.00 Hz, 500.0 Hz, 5.000 kHz, 50.00 kHz,100.0 kHz

ACA: 4.000 A, 10.00 A /1.5 %

DCA: 4.000 A, 10.00 A /1.5 %

Battery : 2 AAA

Size (HxWxL: 142 mm x 69 mm x 28mm

Weight: 200 g

Manufacturer: Fluke

Made in China

Chi tiết
Accuracy Specifications
Function Range Resolution Accuracy
AC Volts1 6.000 V
60.00 V
600.0 V
0.001 V
0.01 V
0.1 V
1.0 % + 3
DC Volts 6.000 V
60.00 V
600.0 V
0.001 V
0.01 V
0.1 V
0.5 % + 3
AC Millivolts 600.0 mV 0.1 mV 3.0 % + 3
Diode Test2 2.000 V 0.001 V 10 %
Resistance
(Ohms)
400.0 Ω
4.000 kΩ
40.00 kΩ
400.0 kΩ
4.000 MΩ
40.00 MΩ
0.1 Ω
0.001 kΩ
0.01 kΩ
0.1 kΩ
0.001 MΩ
0.01 MΩ
0.5 % + 3
0.5 % + 2
0.5 % + 2
0.5 % + 2
0.5 % + 2
1.5% + 3
Capacitance3 50.00 nF
500.0 nF
5.000 μF
50.00 μF
500.0 μF
1000 μF
0.01 nF
0.1 nF
0.001 μF
0.01 μF
0.1 μF
1 μF
2 % + 5
2 % + 5
5 % + 5
5 % + 5
5 % + 5
5 % + 5
Frequency4 Hz
(10 Hz – 100 kHz)
50.00 Hz
500.0 Hz
5.000 kHz
50.00 kHz
100.0 kHz
0.01 Hz
0.1 Hz
0.001 kHz
0.01 kHz
0.1 kHz
NA
Duty Cycle4 1 % to 99 % 0.1 % NA
AC Current
(40 Hz to 200 Hz)
4.000 A
10.00 A
0.001 A
0.01 A
1.5 % + 3
DC Current 4.000 A
10.00 A
0.001 A
0.01 A
1.5 % + 3
  1. All AC, Hz, and duty cycle are specified from 1 % to 100 % of range. Inputs below 1 % of range are not specified.
  2. Typically, open circuit test voltage is 2.0 V and short circuit current is <0.6 ma="" li="">
  3. Specifications do not include errors due to test lead capacitance and capacitance floor (may be up to 1.5 nF in the 50 nF range).
  4. All AC, Hz, and duty cycle are specified from 1 % to 100 % of range. Inputs below 1 % of range are not specified.
Function Overload Protection Input Impedance (Nominal) Common Mode Rejection Ratio Normal Mode Rejection Ratio
AC Volts 600 V 1 >10 MΩ <100 pf="" sup="">2 >60 dB at dc,
50 Hz or 60 Hz
AC Millivolts 600 mV >1M, <100 pf="" td=""> >80 dB at 50 Hz or 60 Hz
DC Volts 600 V 1 >10 MΩ <100 pf="" td=""> >100 dB at dc,
50 Hz or 60 Hz
>60 dB at 50 Hz or 60 Hz
  1. 6 x 105 V Hz Max
  2. For mV (AC), input impedance is approximately 1 MΩ.
General Specifications
Maximum Voltage Between any Terminal and Earth Ground 600 V
Display (LCD) 6000 counts, updates 3/sec
Battery Type 2 AAA, NEDA 24A, IEC LR03
Battery Life 200 hours minimum
Temperature
Operating 0 °C to 40 °C
Storage -30 °C to 60 °C
Relative Humidity
Operating Humidity Non-condensing when <10°C
≤90 % at 10 °C to 30 °C; ≤75 % at 30 °C to 40 °C
Operating Humidity, 40 MΩ Range ≤80 % at 10 °C to 30 °C; ≤70 % at 30 °C to 40 °C
Altitude
Operating 2000 m
Storage 12,000 m
Temperature Coefficient 0.1 X (specified accuracy) /°C (<18 c="" or="">28 °C)
Fuse Protection for Current Inputs 11A, 1000V Fast Fuse, Fluke specified part only
Size (HxWxL) 142 mm x 69 mm x 28mm
Weight 200 g
IP Rating IEC 60529: IP 40
Safety IEC 61010-1: 600 V CAT III, Pollution Degree 2
Electromagnetic Environment IEC 61326-1: Portable
Electromagnetic Compatibility Applies to use the Korea only.  Class A Equipment (Industrial Broadcasting and Communication Equipment)1
  1. This product meets requirements for industrial (Class A) electromagnetic wave equipment and seller or user should take notice of it. This equipment is intended for use in business environments and is not to be used in homes.
 
   

 

Các giải pháp ( file đính kèm ) liên quan đến :

  • Camera nhiệt : khảo sát đánh giá nhiệt độ của thiết bị, tủ bảng điện , motor ….
  • Thiết bị đo chất lượng điện năng : khảo sát chất lượng điện qua các thông số : Sóng hài- chiều sóng hài, đô nhấp nháy điện áp, mất cân bằng pha, hiệu suất motor …
  • Thiết bị kiểm tra biến tần: đánh giá chất lượng biến tần : DC bus, IGBT, dU/dt , sóng hài …
  • Giải pháp lọc hài
  • Chuẩn đoán rung động cơ : đánh giá tình trạng vòng bi, lệch trục , khớp nối , mất cân bằng …
  • Kiểm tra ac- qui : đánh giá nội trở ac-qui , điện áp xả, ripple …
  • Điện trở đất : kiểm tra giá trị điện trở đất ( không cần cách li tiếp địa khỏi hệ thống )
  • Kiểm tra phóng điện cục bộ ( PD ): đầu cáp , máy biến áp , GIS, Switchgear …
  • Đánh giá hệ thống solar: kiểm tra hệ thống chuỗi pin và từng tấm pin. Đánh giá hiệu suất tấm pin và chuẩn đoán sự cố trong hệ thống solar farm

Thermal Imaging SF6



PQ hiệu suất MDA550



Bt521 điện trở đất



PD-PMDT




Tài liệu bảo trì, chuẩn đoán sử dụng cho nhà máy công nghiệp

  • 质量承诺
  • 正品保修
  • 送货到家
  • 交易简单化

注册收新闻 - 获得优惠活动的机会