emin

Fluke 1654B 安装测试仪

  • 制造商: FLUKE
    Model: 1654B
    • 报价要求 报价要求
  • 联系
  • 价格合理详情请致电

    热线:   (+84) 966520220

    电话:  +84 (24) 62923267


      

AC Voltage Measurement: 500 V/± (0,8% + 3 digit)
Continuity Testing: 20 Ω, 200 Ω, 2000 Ω/± (1,5%+3 digit)
Insulation Resistance Measurement: 
+ Test Voltage: 50, 100, 250, 500, 1000 V
+ Test Current:1 mA at 50 kΩ, 1 mA at 100 kΩ, 1 mA at 250 kΩ, 1 mA at 500 kΩ, 1 mA at 1000 kΩ
+ Insulation Range: 10 kΩ - 50 мΩ, 
+ Accuracy: ± (3% + 3 digit)
Loop Impedance Measurement: 100 - 500 VAC (50/60 Hz)/± (3% + 6 digits) at no Trip mode,  ± (2% + 4 digits) at Hi Current mode
PFC, PSC Test: 0 - 25 kA/ Determined by accuracy of loop resistance and mains voltage measurements.
RCD Testing: G, S, A, AC, B
Tripping Time Test (ΔT)     
Tripping Current: 50% - 110% of RCD rated current/±5%
Earth Resistance Test: 200 Ω/±(3.5% + 10 digits)
Phase Sequence Indication     
Size (L x W x H): 10 x 25 x 12.5 cm
Weight: 1.3 kg
 

Details

Manual

AC Voltage Measurement

Range:

 500 V

Resolution:

 0.1 V

Accuracy (50 - 60 Hz)

 ± (0.8% + 3 digits)

Input Impedance

 3.3 MΩ

Overload Protection

 660 Vrms

Continuity Testing

Range (autoranging):

 20 Ω, 200 Ω, 2000 Ω

Resolution:

 0.01 Ω, 0.1 Ω, 1 Ω

Test Current:

 > 200 mA

Open Circuit Voltage:

 > 4 V

Accuracy:

 ± (1.5%+3 digits)

Insulation Resistance Measurement

Test Voltage:

 50 - 100 - 250 - 500 - 1000 V

Test Voltage:

 50 V

Test Current:

 1 mA @ 50 kΩ

Insulation Range:

 10 kΩ - 50 мΩ

Resolution:

 0.01 мΩ

Accuracy:

 ± (3% + 3 digits)

 

 

Test Voltage:

 100 V

Test Current:

 1 mA @ 100 kΩ

Range/Resolution:

 20 MΩ/0.01 MΩ

Range/Resolution:

 100 MΩ/0.1 MΩ

Accuracy:

 ± (3% + 3 digits)

 

 

Test Voltage:

 250 V

Test Current:

 1 mA @ 250 kΩ

Range/Resolution:

 20 MΩ/0.01 MΩ

Range/Resolution:

 200 MΩ/0.1 MΩ

Accuracy:

 ± (1.5% + 3 digits)

 

 

Test Voltage:

 500 V

Test Current:

 1 mA @ 500 kΩ

Range/Resolution:

 20 MΩ/0.01 MΩ

Range/Resolution:

 200 MΩ/0.1 MΩ

Accuracy:

 ± (1.5% + 3 digits)

Range/Resolution:

 500 MΩ/1 MΩ

Accuracy:

 10%

 

 

Test Voltage:

 1000 V

Test Current:

 1 mA @ 1 MΩ

Range/Resolution:

 20 MΩ/0.01 MΩ

Range/Resolution:

 200 MΩ/0.1 MΩ

Accuracy:

 ± (1.5% + 3 digits)

Range/Resolution:

 500 MΩ/1 MΩ

Accuracy:

 10%

 

 

Auto Discharge:

 Discharge time constant, 0.5 second for
C = 1 µF or less

Live Circuit Detection:

 Inhibits test if terminal voltage > 30 V prior to initiation of test

Maximum Capacitive Load:

 Operable with the 5 µF load

Loop Impedance Measurement (High Current Mode and Non-Trip Mode)

Range:

 100 - 500 VAC (50/60 Hz)

<span style="font-size:12.0pt;font-fam

Các giải pháp ( file đính kèm ) liên quan đến :

  • Camera nhiệt : khảo sát đánh giá nhiệt độ của thiết bị, tủ bảng điện , motor ….
  • Thiết bị đo chất lượng điện năng : khảo sát chất lượng điện qua các thông số : Sóng hài- chiều sóng hài, đô nhấp nháy điện áp, mất cân bằng pha, hiệu suất motor …
  • Thiết bị kiểm tra biến tần: đánh giá chất lượng biến tần : DC bus, IGBT, dU/dt , sóng hài …
  • Giải pháp lọc hài
  • Chuẩn đoán rung động cơ : đánh giá tình trạng vòng bi, lệch trục , khớp nối , mất cân bằng …
  • Kiểm tra ac- qui : đánh giá nội trở ac-qui , điện áp xả, ripple …
  • Điện trở đất : kiểm tra giá trị điện trở đất ( không cần cách li tiếp địa khỏi hệ thống )
  • Kiểm tra phóng điện cục bộ ( PD ): đầu cáp , máy biến áp , GIS, Switchgear …
  • Đánh giá hệ thống solar: kiểm tra hệ thống chuỗi pin và từng tấm pin. Đánh giá hiệu suất tấm pin và chuẩn đoán sự cố trong hệ thống solar farm

Thermal Imaging SF6



PQ hiệu suất MDA550



Bt521 điện trở đất



PD-PMDT




Tài liệu bảo trì, chuẩn đoán sử dụng cho nhà máy công nghiệp

  • 质量承诺
  • 正品保修
  • 送货到家
  • 交易简单化

注册收新闻 - 获得优惠活动的机会