emin

Fluke 28 II Ex (IP67) 数字万用表

  • 制造商: FLUKE
    Model: 28IIEX
    • 报价要求 报价要求
  • 联系
  • 价格合理详情请致电

    热线:   (+84) 966520220

    电话:  +84 (24) 62923267


      

DC voltage: 0.1 mV to 1000 V/±0.05 % + 1
AC voltage: 0,1 mV to 1000 V/ ±0,7 % +4
DC current: 0,1 μA to 10 A/ ±0,2 % + 4
AC current: 0,1 μA to 10 A/ ±1,0 % + 2
Resistance: 0,1 Ω to 50 MΩ/ ±(0,2 % + 1)
Conductance: 60,00 nS/ ± (1,0 % + 10)
Diode Test: 2,0 V/ ± (2,0 % + 1)
Duty Cycle: 0,0 % to 99,9 %/  ±(0,2 % trên kHz + 0,1 %)
Display counts: 6000 counts/19,999 counts in high-resolution mode
Capacitance: 10 nF to 9999 μF/ ± (1,0 % + 2)
Frequency: 0,5 Hz to 199,99 kHz/ ± (0,005 % + 1)
Temperature: -200 °C to +1090 °C/ ± (1,0 % + 10) °C 
Peak Capture: Record transients up to 250 us
Min/Max/Avg Recording: Display signals up to approximately 100 ms

Details

Manual

Basic Accuracy Specifications
Accuracy specifications are shown as +/- (% of reading + number of digits)
DC voltage
 Range 0.1 mV to 1000 V
 Accuracy ±0.05 % + 1
AC voltage
 Range: 0.1 mV to 1000 V
 Accuracy: ±0.7 % +4
DC current
 Range: 0.1 μA to 10 A
 Accuracy: ±0.2 % + 4
AC current
 Range: 0.1 μA to 10 A
 Accuracy: ±1.0 % + 2
Resistance
 Range: Range: 0.1 Ω to 50 MΩ
 Accuracy ±(0.2 % + 1)
Conductance
 Range: 60.00 nS
 Accuracy: ± (1.0 % + 10)
Diode Test
 Range: 2.0 V
 Accuracy: ± (2.0 % + 1)
Duty Cycle
 Range: 0.0 % to 99.9 %
 Accuracy: Within ±(0.2 % per kHz + 0.1 %) for rise times <1 s="" td="">
Display counts
 6000 counts/19,999 counts in high-resolution mode
Capacitance
 Range: 10 nF to 9999 μF
 Accuracy: ± (1.0 % + 2)
Frequency
 Range: 0.5 Hz to 199.99 kHz
 Accuracy: ± (0.005 % + 1)
Temperature
 Range: -200 °C to +1090 °C (-328 °F to +1994 °F)
 Accuracy: ± (1.0 % + 10) °C [± (1.0 % + 10) °F]
Peak Capture
 Record transients up to 250 us
Min/Max/Avg Recording
 Display signals up to approximately 100 ms

 

Safety Certifications
ATEX 
 II 2 G Ex ia IIC T4 Gb
 II 2 D Ex ia IIIC T130 °C Db
 I M1 Ex ia I Ma
NEC-500
 Class I, Div 1, Groups A-D, 130 °C
IEXEx
 Ex ia IIC T4 Gb
 Ex ia IIIC T130 °C Db
 Ex ia I Ma
GOST R Ex
(Pending)
 Overvoltage protection: Measurement Category III,
 1000V, Pollution Degree 2
 Measurement Category IV, 600V, Pollution Degree 2
 IP rating: IP67

 

General Specifications
Power
 Three AAA batteries
 Battery life: 400 hours
Display
 LCD, with backlight
External protection
 Rubber holster
Warranty
 Three years
Size with holster
(HxWxL)
 6.35 cm x 10.0 cm x 19.81 cm
 (2.5 in x 3.93 in x 7.8 in)
Weight with holster
 698.5 g (1.54 lb)

 

Các giải pháp ( file đính kèm ) liên quan đến :

  • Camera nhiệt : khảo sát đánh giá nhiệt độ của thiết bị, tủ bảng điện , motor ….
  • Thiết bị đo chất lượng điện năng : khảo sát chất lượng điện qua các thông số : Sóng hài- chiều sóng hài, đô nhấp nháy điện áp, mất cân bằng pha, hiệu suất motor …
  • Thiết bị kiểm tra biến tần: đánh giá chất lượng biến tần : DC bus, IGBT, dU/dt , sóng hài …
  • Giải pháp lọc hài
  • Chuẩn đoán rung động cơ : đánh giá tình trạng vòng bi, lệch trục , khớp nối , mất cân bằng …
  • Kiểm tra ac- qui : đánh giá nội trở ac-qui , điện áp xả, ripple …
  • Điện trở đất : kiểm tra giá trị điện trở đất ( không cần cách li tiếp địa khỏi hệ thống )
  • Kiểm tra phóng điện cục bộ ( PD ): đầu cáp , máy biến áp , GIS, Switchgear …
  • Đánh giá hệ thống solar: kiểm tra hệ thống chuỗi pin và từng tấm pin. Đánh giá hiệu suất tấm pin và chuẩn đoán sự cố trong hệ thống solar farm

Thermal Imaging SF6



PQ hiệu suất MDA550



Bt521 điện trở đất



PD-PMDT




Tài liệu bảo trì, chuẩn đoán sử dụng cho nhà máy công nghiệp

  • 质量承诺
  • 正品保修
  • 送货到家
  • 交易简单化

注册收新闻 - 获得优惠活动的机会