emin

Fluke 324 交流钳表(400A) (324/ESPR, True RMS, 400A)

  • 制造商: FLUKE
    Model: 324
    来源: China
    • 报价要求 报价要求
  • Price (exclude tax) 4,958,500 VND
    Price (include tax) 5,454,350 VND
  • 价格合理详情请致电

    热线:   (+84) 966520220

    电话:  +84 (24) 62923267


      

ACA: 40.00A , 400.0 A /1.5 %

ACV: 600.0 V /1.5 %

DCV: 600.0 V /1.0 %             

R: 400.0 Ω/ 4000 Ω /1.0 %

C: 100.0 μF to 1000 μF           

Temperature: -10.0 °C to 400.0 °C                            

Continuity: 70 Ω                     

AC response: True-rms                       

Data hold: Yes            

Size: H x W x D (mm): 207 x 75 x 34            

Max wire diameter: 30 mm                 

Weight:  208 g

Includes: Test leads, Soft case,  manual

Chi tiết

 

Specifications

 

323

324

325

AC current

Range

400.0 A

40.00 A/400.0 A

40.00 A/400.0 A

Accuracy

2 % ± 5 digits
(45 Hz to 65 Hz)
2.5 % ± 5 digits
(65 Hz to 400 Hz)

1.5 % ± 5 digits
(45 Hz to 400 Hz)
Note: Add 2 % for
position sensitivity

2 % ± 5 digits
(45 Hz to 65 Hz)
2.5 % ± 5 digits
(65 Hz to 400 Hz)

DC current

Range

-

-

40.00 A/400.0 A

Accuracy

-

-

2 % ± 5 digits

AC voltage

Range

600.0 V

600.0 V

600.0 V

Accuracy

1.5 % ± 5 digits

1.5 % ± 5 digits

1.5 % ± 5 digits

DC voltage

Range

600.0 V

600.0 V

600.0 V

Accuracy

1.0 % ± 5 digits

1.0 % ± 5 digits

1.0 % ± 5 digits

Resistance

Range

400.0 Ω/ 4000 Ω

400.0 Ω/ 4000 Ω

400.0 Ω/ 4000 Ω/ 40.00 kΩ

Accuracy

1.0 % ± 5 digits

1.0 % ± 5 digits

1.0 % ± 5 digits

Continuity

≤ 70 Ω

≤ 30 Ω

≤ 30 Ω

Capacitance

-

100.0 μF to 1000 μF

100.0 μF to 1000 μF

Frequency

-

-

5.0 Hz to 500.0 Hz

AC response

True-rms

True-rms

True-rms

Backlight

-

Yes

Yes

Data hold

Yes

Yes

Yes

Contact temperature

-

-10.0 °C to 400.0 °C
(14.0 °F to 752.0 °F)

-10.0 °C to 400.0 °C
(14.0 °F to 752.0 °F)

Min/Max

-

-

Yes

Size

H x W x D (mm)

207 x 75 x 34

207 x 75 x 34

207 x 75 x 34

Max wire diameter

30 mm (600 MCM)

30 mm (600 MCM)

30 mm (600 MCM)

Weight

265 g

208 g

283 g

Category rating

CAT III 600 V
CAT IV 300 V

CAT III 600 V
CAT IV 300 V

CAT III 600 V
CAT IV 300 V

320 Series Clamp Meters Datasheet »

 

Các giải pháp ( file đính kèm ) liên quan đến :

  • Camera nhiệt : khảo sát đánh giá nhiệt độ của thiết bị, tủ bảng điện , motor ….
  • Thiết bị đo chất lượng điện năng : khảo sát chất lượng điện qua các thông số : Sóng hài- chiều sóng hài, đô nhấp nháy điện áp, mất cân bằng pha, hiệu suất motor …
  • Thiết bị kiểm tra biến tần: đánh giá chất lượng biến tần : DC bus, IGBT, dU/dt , sóng hài …
  • Giải pháp lọc hài
  • Chuẩn đoán rung động cơ : đánh giá tình trạng vòng bi, lệch trục , khớp nối , mất cân bằng …
  • Kiểm tra ac- qui : đánh giá nội trở ac-qui , điện áp xả, ripple …
  • Điện trở đất : kiểm tra giá trị điện trở đất ( không cần cách li tiếp địa khỏi hệ thống )
  • Kiểm tra phóng điện cục bộ ( PD ): đầu cáp , máy biến áp , GIS, Switchgear …
  • Đánh giá hệ thống solar: kiểm tra hệ thống chuỗi pin và từng tấm pin. Đánh giá hiệu suất tấm pin và chuẩn đoán sự cố trong hệ thống solar farm

Thermal Imaging SF6



PQ hiệu suất MDA550



Bt521 điện trở đất



PD-PMDT




Tài liệu bảo trì, chuẩn đoán sử dụng cho nhà máy công nghiệp

  • 质量承诺
  • 正品保修
  • 送货到家
  • 交易简单化

注册收新闻 - 获得优惠活动的机会