emin

Fluke 414D 激光测距仪红外线测量仪(50米)

  • 制造商: FLUKE
    Model: 414D
    来源: China
    • 报价要求 报价要求
  • Price (exclude tax) 3,384,000 VND
    Price (include tax) 3,722,400 VND
  • 价格合理详情请致电

    热线:   (+84) 966520220

    电话:  +84 (24) 62923267


      

Typical Measuring Tolerance: ± 2.0 mm         

Maximum Measuring Tolerance: ± 3.0 mm    

Range at Leica target plate GZM26: 50 m / 165 ft      

Typical Range: 40 m / 130 ft               

Range at unfavorable condition: 35 m / 115 ft                       

Smallest unit displayed: 1 mm / 1/16 in          

Laser type: 635 nm, <1 mw="" span="">

Protection class: IP40    

Automatic laser off: After 90 seconds 

Automatic power off: after 180 seconds

Battery life: (2 x AAA) 1.5 V

Size: 116mm x 53mm Width x 33mm Depth                          


Chi tiết

 

 

 

414D

419D

424D

Distance Measurement

Typical Measuring Tolerance[1]

± 2.0 mm [3]

± 1.0 mm [3]

Maximum Measuring Tolerance[2]

± 3.0 mm [3]

± 2.0 mm [3]

Range at Leica target plate GZM26

50 m / 165 ft

80 m / 260 ft

100 m / 330 ft

Typical Range[1]

40 m / 130 ft

80 m  / 260 ft

80 m / 260 ft

Range at unfavorable condition[4]

35 m / 115 ft

60 m / 195 ft

60 m / 195 ft

Smallest unit displayed

1 mm / 1/16 in

6 /30 / 60 mm
(10 / 50 / 100 m)

laser point at distances

6 /30 / 60 mm
(10 / 50 / 100 m)

6 /30 / 60 mm
(10 / 50 / 100 m)

Tilt measurement

Measuring tolerance to laser beam[5]

No

No

± 0.2°

Measuring tolerance to housing[5]

No

No

± 0.2°

Range

No

No

360°

General

Laser class

2

Laser type

635 nm, <1 mw="" span="">

Protection class

IP40

IP54

Automatic laser off

After 90 seconds

Automatic power off

after 180 seconds

Battery life (2 x AAA) 1.5 V NEDA 24A/IEC LR03

Up to 3,000
measurements

Up to 5,000
measurements

Size (H X W X L)

116mm Length
53mm Width
33mm Depth

127mm Length
56mm Width
33mm Depth

127mm Length
56mm Width
33mm Depth

Weight (with batteries)

113 g

153 g

158 g

Temperature range: Storage Operation

-25 °C to +70°C
(-13 °F to +158 °F)

0 °C to +40 °C
(32 °F to +104 °F)

-25 °C to +70°C
(-13 °F to +158 °F)

-10 °C to +50 °C
(14 °F to +122 °F)

Calibration cycle

Not applicable

Not applicable

Tilt and compass

Maximum altitude

3000 m

3000 m

3000 m

Maximum relative humidity

85% at 20 °F to 120°F
(-7 °C to 50 °C)

85% at 20 °F to 120°F
(-7 °C to 50 °C)

85% at 20 °F to 120°F
(-7 °C to 50 °C)

Safety

IEC Standard No. 61010-1:2001
EN60825-1:2007 (Class II)

EMC

EN 55022:2010
EN 61000-4-3:2010
EN 61000-4-8:2010

424D, 419D and 414D Datasheet »

 

Các giải pháp ( file đính kèm ) liên quan đến :

  • Camera nhiệt : khảo sát đánh giá nhiệt độ của thiết bị, tủ bảng điện , motor ….
  • Thiết bị đo chất lượng điện năng : khảo sát chất lượng điện qua các thông số : Sóng hài- chiều sóng hài, đô nhấp nháy điện áp, mất cân bằng pha, hiệu suất motor …
  • Thiết bị kiểm tra biến tần: đánh giá chất lượng biến tần : DC bus, IGBT, dU/dt , sóng hài …
  • Giải pháp lọc hài
  • Chuẩn đoán rung động cơ : đánh giá tình trạng vòng bi, lệch trục , khớp nối , mất cân bằng …
  • Kiểm tra ac- qui : đánh giá nội trở ac-qui , điện áp xả, ripple …
  • Điện trở đất : kiểm tra giá trị điện trở đất ( không cần cách li tiếp địa khỏi hệ thống )
  • Kiểm tra phóng điện cục bộ ( PD ): đầu cáp , máy biến áp , GIS, Switchgear …
  • Đánh giá hệ thống solar: kiểm tra hệ thống chuỗi pin và từng tấm pin. Đánh giá hiệu suất tấm pin và chuẩn đoán sự cố trong hệ thống solar farm

Thermal Imaging SF6



PQ hiệu suất MDA550



Bt521 điện trở đất



PD-PMDT




Tài liệu bảo trì, chuẩn đoán sử dụng cho nhà máy công nghiệp

  • 质量承诺
  • 正品保修
  • 送货到家
  • 交易简单化

注册收新闻 - 获得优惠活动的机会