emin

Fluke 572 II 掌上型高温红外测温仪(900°C)

  • 制造商: FLUKE
    Model: 572-II
    来源: China
    • 报价要求 报价要求
  • Price (exclude tax) 21,150,000 VND
    Price (include tax) 23,265,000 VND
  • 价格合理详情请致电

    热线:   (+84) 966520220

    电话:  +84 (24) 62923267


      

IR range :-30 °C to 900 °C (-22 °F to 1652 °F)

IR accuracy:

   ≥ 0°C: ± 1°C or ± 1 %

   ≥-10 °C to <0 c:="" 2="" c="" span="">

   <-10°C: ±3 °C

IR repeatability: ±0.5 %

Display resolution: 0.1 °C / 0.1 °F

Distance  Spot:             60:1

Minimum spot size: 19 mm

Laser sighting   Offset dual laser, output <1 mw="" span="">

Spectral response: 8 μm to 14 μm

Response time (95 %): <500 ms="" span="">

Emissivity: 0.10 to 1.00

K-type thermocouple:-270 °C to 1372 °C (-454 °F to 2501 °F)

Hi/Low alarms: Audible and two-color visual

Min/Max/Avg/Dif: Yes

Switchable celsius and fahrenheit: Yes

Backlight: Two levels, normal and extra bright for darker environments

Trigger lock: Yes

Data storage: 99 points

Display: Dot matrix 98 x 96 pixels with function menus

Communication: USB 2.0

Weight: 0.322 kg (0.7099 lb)

Power: 2 AA batteries

Includes: K-type thermocouple bead probe, Durable hard case, USB 2.0 computer interface cable


Chi tiết
Infrared Measurements
Infrared temperature range -30 °C to 900 °C (-22 °F to 1652 °F)
IR accuracy (calibration geometry with ambient temperature 23 °C ± 2 °C) ≥ 0°C: ± 1°C or ± 1 % of the reading, whichever is greater
≥-10 °C to <0 c:="" 2="" c="" br=""> <-10°C: ±3 °C

≥32°F: ± 2°F or ± 1% of the reading, whichever is greater
≥14 °F to <32 f:="" 4="" f="" br=""> <14 f:="" 6="" f="" td="">
IR repeatability ±0.5 % of reading or ±0.5 °C (±1 °F), whichever is greater
Display resolution 0.1 °C / 0.1 °F
Distance: Spot 60:1 (calculated at 90 % energy)
Minimum spot size 19 mm
Laser sighting Offset dual laser, output <1 mw="" td="">
Spectral response 8 μm to 14 μm
Response time (95 %) <500 ms="" td="">
Emissivity Digitally adjustable from 0.10 to 1.00 by 0.01 or via built-in table of common materials

 

Contact Measurements
K-type thermocouple input temperature range -270 °C to 1372 °C (-454 °F to 2501 °F)
K-type thermocouple input accuracy (with ambient temperature 23 °C ± 2 °C) <-40 c:="" 1="" c="" 0="" 2="" 1="" c="" td="">
≥-40 °C: ±1 % or 1 °C, whichever is greater
<-40 f:="" 2="" f="" 0="" 2="" 1="" f="" td="">
≥-40 °F: ±1 % or 2 °F, whichever is greater
K-type thermocouple 0.1 °C/0.1 °F
K-type thermocouple repeatability ±0.5 % of reading or ±0.5 °C (±1 °F), whichever is greater

 

Measurement Options
Hi/Low alarms Audible and two-color visual
Min/Max/Avg/Dif Yes
Switchable celsius and fahrenheit Yes
Backlight Two levels, normal and extra bright for darker environments
Probe input K-type thermocouple simultaneous display of probe and IR temperature
Trigger lock Yes
Data storage 99 points
Display Dot matrix 98 x 96 pixels with function menus
Communication USB 2.0

 

K-Type Thermocouple Specifications
Measurement range (bead probe) -40 °C to 260 °C (-40 °F to 500 °F)
Accuracy ±1.1 °C (±2.0 °F) from 0 °C to 260 °C (32 °F to 500 °F). Typically within 1.1 °C (2.0 °F) from -40 °C to 0 °C (-40 °F to 32 °F)
Cable length 1 m (40 in) K-type thermocouple cable with standard miniature thermocouple connector and bead termination

 

General Specifications
Safety and compliance IEC 60825-1
FDA Laser Class II
IEC 61326-1
CE Complaint
CMC # 01120009
Operating temperature 0 °C to 50 °C (32 °F to 122 °F)
Storage temperature -20 °C to 60 °C (-4 °F to 140 °F)
Relative humidity 10 % to 90 % RH non-condensing up to 30 °C (86 °F)
Operating altitude 2000 meters above mean sea level
Weight 0.322 kg (0.7099 lb)
Power 2 AA batteries
Battery life 8 hours with laser and backlight on; 100 hours with laser and backlight off, at 100 % duty cycle (thermometer continuously on)

572-2 Infrared Thermometer Data Sheet »

Các giải pháp ( file đính kèm ) liên quan đến :

  • Camera nhiệt : khảo sát đánh giá nhiệt độ của thiết bị, tủ bảng điện , motor ….
  • Thiết bị đo chất lượng điện năng : khảo sát chất lượng điện qua các thông số : Sóng hài- chiều sóng hài, đô nhấp nháy điện áp, mất cân bằng pha, hiệu suất motor …
  • Thiết bị kiểm tra biến tần: đánh giá chất lượng biến tần : DC bus, IGBT, dU/dt , sóng hài …
  • Giải pháp lọc hài
  • Chuẩn đoán rung động cơ : đánh giá tình trạng vòng bi, lệch trục , khớp nối , mất cân bằng …
  • Kiểm tra ac- qui : đánh giá nội trở ac-qui , điện áp xả, ripple …
  • Điện trở đất : kiểm tra giá trị điện trở đất ( không cần cách li tiếp địa khỏi hệ thống )
  • Kiểm tra phóng điện cục bộ ( PD ): đầu cáp , máy biến áp , GIS, Switchgear …
  • Đánh giá hệ thống solar: kiểm tra hệ thống chuỗi pin và từng tấm pin. Đánh giá hiệu suất tấm pin và chuẩn đoán sự cố trong hệ thống solar farm

Thermal Imaging SF6



PQ hiệu suất MDA550



Bt521 điện trở đất



PD-PMDT




Tài liệu bảo trì, chuẩn đoán sử dụng cho nhà máy công nghiệp

  • 质量承诺
  • 正品保修
  • 送货到家
  • 交易简单化

注册收新闻 - 获得优惠活动的机会