Fluke 6500-2 便携式设备测试仪(RCD测试)

Kiểm tra khi khởi động máy
+ Dải điện áp hiển thị: 90 V đến 264 V/ ± (2% + 3 counts)
+ Trở kháng đầu vào: > 1 MΩ // 2.2 nF
+  Điện áp nguồn đầu vào tối đa: 264V
Kiểm tra điện trở nối đất (Rpe)
+ Dải điện áp hiển thị: 0 to 19.99 Ω/± (2.5% + 4 counts)
+ Dòng kiểm tra: 200 mA AC -0% +40% into 1.99 Ω; 25 A AC ± 20% into 25 mΩ at 230 V
+ Điện áp mạch hở: > 4 V AC, < 24 V AC
Kiểm tra cách điện  (Riso)
+ Dải điện áp hiển thị: 0 đến 299 MΩ/± (5% + 2 counts) từ 0.1 đến 300 MΩ
+ Điện áp kiểm tra: 500 V DC -0% + 10% at 500 kΩ load
+ Dòng kiểm tra: > 1 mA tại 500 kΩ load, < 15 mA tại 0 Ω
+ Thời gian phóng điện tự động: < 0.5 s for 1 μF
Kiểm tra dòng điện chạm
+ Dải điện áp hiển thị: 0 đến 1.99 mA AC/± (4% + 2 counts)
+ Điện trở bên trong: 2 kΩ 
Kiểm tra dòng điện rò thay thế:
+ Dải điện áp hiển thị: 0 đến 19.99 mA AC/ ± (2.5% + 3 counts)
+ Điện áp kiểm tra: 100 V AC ± 20%
Kiểm tra tải/rò: 
+ Dòng điện tải: 0 A đến 13 A/± (4% + 2 counts)
+  Công suất tải: 0.0 VA đến 3.2 kVA/ ± (5 % + 3 counts)
+ Dòng điện rò rỉ: 0 đến 19.99 mA/ ± (4% + 4 counts)
Kiểm tra PELV
+ Độ chính xác ở 50Hz: ± (2% + 3 counts)
+ Bảo vệ quá tải: 300 V rms
+ Ngưỡng cảnh báo: 25 V rms
Kiểm tra RCD 
+ Trip Current: 30 mA/±5 %
+ Trip Time: 310 ms/ 3 ms

Detail

Manual

Specifications

Test Specifications The accuracy specification for the display range is defined as ±(%reading + digit counts) at 23 °C ±5 °C, ≤75 % RH.
Between 0 °C and 18 °C and between 28 °C and 40 °C, accuracy specifications may degrade by 0.1 x (accuracy specification) per °C.
The measurement range meets the service operating errors specified in EN61557-1: 1997, EN61557-2: 1997, EN61557-4: 1997, EN61557-6: 1997, DIN VDE0404-2.
Power-on Test The test indicates reversed L-N, missing PE, and measures the mains voltage and frequency.
Display Range 90 V to 264 V
Accuracy at 50 Hz ± (2% + 3 counts)
Resolution  0.1 V
Input Impedance       > 1 MΩ // 2.2 nF
Maximum Input Mains Voltage 264 V
Earth Bond Test (Rpe) Display Range 0 to 19.99 Ω
Accuracy (After Bond Test Zeroing) ± (5% + 4 counts)
Resolution 0.01 Ω
Test Current 200 mA AC -0% +40% into 1.99 Ω
25 A AC ± 20% into 25 mΩ at 230 V
Open Circuit Voltage > 4 V AC, < 24 V AC
Bond Test Zeroing can subtract up to 1.99 Ω
Insulation Test (Riso) Display Range 0 to 299 MΩ
Accuracy ± (5% + 2 counts) from 0.1 to 300 MΩ
Resolution 0.01 MΩ (0 to 19.99 MΩ)
0.1 MΩ (20 to 199.9 MΩ)
1 MΩ (200 to 299 MΩ)
Test Voltage 500 V DC -0% + 25% at 500 kΩ load or 250 V dc -0 % +25 % at 250 kΩ load
Test Current > 1 mA at 500 kΩ load, < 15 mA at 0 Ω
Auto Discharge Time < 0.5 s for 1 μF
Max. Capacitive Load Operational up to 1 μF
Touch Current Test Display Range 0 to 1.99 mA AC
Accuracy ± (4% + 2 counts)
Resolution 0.01 mA
Internal Resistance (via Probe) 2 kΩ
Measuring Method Probe*
Substitute Leakage Current Test Display Range 0 to 19.99 mA AC
Accuracy ± (2.5% + 3 counts)
Resolution 0.01 mA
Test Voltage 100 V AC ± 20%
Load/Leakage Test: Load Current Display Range 0 A to 13 A
Accuracy ± (4% + 2 counts)
Resolution 0.1 A*
Load/Leakage Test: Load Power Display Range 230 V Mains 0.0 VA to 3.2 kVA
Accuracy  ± (5 % + 3 counts)
Resolution 1 VA (0 to 999 VA), 0.1 kVA (>1.0 kVA)*
Load/Leakage Test: Leakage Current Display Range 0 to 19.99 mA
Accuracy ± (4% + 4 counts)
Resolution 0.01 mA*
PELV Test Accuracy at 50 Hz ± (2% + 3 counts)
Overload Protection 300 V rms
Warning Threshold 25 V rms
RCD Test: Trip Current Operational Error ±10 %
Nominal 30 mA
Accuracy ±5 %
RCD Test: Trip Time Standard Requirement 61557 Part 6; tolerance of rated test current 0 % to +10 %
Operational Error ±10 %
RCD Type AC general-purpose 30 mA
Display Range 310 ms
Resolution 0.1 ms
Accuracy 3 ms
Trip Time Limit at 100 % (30 mA) 300 ms
Trip Time Limit at 500 % (150 mA) 40 ms
*The appliance under test is energized at mains potential.

 

Environmental Specifications

Operating Temperature 0 to 40 °C
Relative Humidity Non condensing < 10 °C
95% from 10 to 30 °C
75% from 30 to 40 °C

 

Safety Specifications

Safety Rating Complies with EN61010-1 3rd edition
CAT II, 300 V, pol 2

 

Mechanical & General Specifications

Size 200 mm (L) x 275 mm (W) x 114 mm (H)
Weight 3.13 kg
Power Supply 230 V +10 % -15 %, 50 Hz ±2 Hz or (6500-2 only: 110V +10 % -15 %,50 Hz ±2 Hz)
Power Consumption (Tester) 13 W typical (idle)
60 W max. during 25A Bond test
Storage Temperature -10 to 60 °C
Corrosion 70 °C @ 95 % RH for 5 days max.
Operating Altitude 0 up to 2000 m
Sealing IP-40 (enclosure), IP-20 (connectors)
EMC Complies with EN61326-1, portable
EMI Immunity 3 V/m

 

  • 质量承诺
  • 正品保修
  • 送货到家
  • 交易简单化