emin

Fluke 718Ex 100G 本安型压力校准器(-830 mbar至7 bar)

  • 制造商: FLUKE
    Model: Fluke 718Ex 100G
    • 报价要求 报价要求
  • 联系
  • 价格合理详情请致电

    热线:   (+84) 966520220

    电话:  +84 (24) 62923267


      

Range: -830 mbar to 7 bar (internal sensor); Over pressure: 2x FS
Resolution: 0.001 bar
Accuracy: 0.05% FS
Functions: Zero, Min, Max, Hold, Damp
Operating Temperature:  -10ºC to 55ºC
Display: LCD, 5 digit pressure and current simultaneous
Size:  216 mm L x 94 mm W x 66 mm H (with holster)
Weight:  Approx. 992 g (with holster)

Details

Manual

 

 

Measurement Accuracy

Pressure

Fluke 718Ex 30G

 

Range:

 -830 mbar to 2 bar (internal sensor)

 

 Over pressure: 3x FS

Resolution:

 0.0001 bar

Accuracy:

 0.05% FS

Functions:

 Zero, Min, Max, Hold, Damp

 

 Note: for use with non-corrosive gasses

Fluke 718Ex 100G

 

Range:

 -830 mbar to 7 bar (internal sensor)

 

 Over pressure: 2x FS

Resolution:

 0.001 bar

Accuracy:

 0.05% FS

Functions:

 Zero, Min, Max, Hold, Damp

 

 Note: for use with non-corrosive gasses

Fluke 718Ex 300G

 

Range:

 -830 mbar to 20 bar (internal sensor)

 

 Over pressure: 375 psi, 25 bar

Resolution:

 0.0001 bar

Accuracy:

 0.05% FS

Functions:

 Zero, Min, Max, Hold, Damp

 

 Note: for use with non-corrosive gasses

Fluke 718Ex series

 

 

 via pressure module connector

Range:

 29 pressure modules, 2.5 mbar to 700 bar

 

 Over pressure per pressure module specs

Resolution:

 Per pressure module specs

Accuracy:

 To 0.025% of full span, per pressure module specs

Functions:

 Zero, Min, Max, Hold, Damp

 

 Note: media compatibility per pressure module specs

Source Pressure, built in pump

 

Range:

 -820 mbar to full scale

Note:

 Supported Pressure Units PSI, in. H2O (4 °C), in. H2O (20 °C), kPa, cm H2O (4 °C),

 

 cm H2O (20 °C), bar, mbar, kg/cm², mmHg, in Hg

 

Technical Data

Measure Accuracy:

Range:

 0-24 mA

Resolution:

 0.001 mA

Accuracy:

 0.02% rdg ± 2 counts

Display

 

 LCD, 5 digit pressure and current simultaneous

 

Environmental Specifications

Operating Temperature

 

 -10ºC to 55ºC

Storage Temperature

 

 -40ºC to 60ºC

Humidity (Without Condensation)

Các giải pháp ( file đính kèm ) liên quan đến :

  • Camera nhiệt : khảo sát đánh giá nhiệt độ của thiết bị, tủ bảng điện , motor ….
  • Thiết bị đo chất lượng điện năng : khảo sát chất lượng điện qua các thông số : Sóng hài- chiều sóng hài, đô nhấp nháy điện áp, mất cân bằng pha, hiệu suất motor …
  • Thiết bị kiểm tra biến tần: đánh giá chất lượng biến tần : DC bus, IGBT, dU/dt , sóng hài …
  • Giải pháp lọc hài
  • Chuẩn đoán rung động cơ : đánh giá tình trạng vòng bi, lệch trục , khớp nối , mất cân bằng …
  • Kiểm tra ac- qui : đánh giá nội trở ac-qui , điện áp xả, ripple …
  • Điện trở đất : kiểm tra giá trị điện trở đất ( không cần cách li tiếp địa khỏi hệ thống )
  • Kiểm tra phóng điện cục bộ ( PD ): đầu cáp , máy biến áp , GIS, Switchgear …
  • Đánh giá hệ thống solar: kiểm tra hệ thống chuỗi pin và từng tấm pin. Đánh giá hiệu suất tấm pin và chuẩn đoán sự cố trong hệ thống solar farm

Thermal Imaging SF6



PQ hiệu suất MDA550



Bt521 điện trở đất



PD-PMDT




Tài liệu bảo trì, chuẩn đoán sử dụng cho nhà máy công nghiệp

  • 质量承诺
  • 正品保修
  • 送货到家
  • 交易简单化