Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Thông số hiệu năng
Khí: Dải đo | Độ phân giải | Độ lặp lại | Độ tuyến tính | Thời gian đáp ứng | Độ trôi
NH3: 0-20mg/m3 | 0.01mg/m3 | ≤1%FS | ≤1%FS | ≤10S | ≤±1%FS
HCL: 0-100mg/m3 | 0.1mg/m3 | ≤1%FS | ≤1%FS | ≤10S | ≤±1%FS
HF: 0-10mg/m3 | 0.01mg/m3 | ≤1%FS | ≤1%FS | ≤10S | ≤±1%FS
Thông số chức năng
Thời gian làm nóng trước: 30 phút
Nguồn điện: AC100–240V / 47–63Hz, 3KW
Ngõ ra số: RS232/485/4–20mA
Thông số môi trường
Chiều dài quang học đo: 5 – 10 m
Nhiệt độ khí mẫu: ≤ 800 ℃
Áp suất khí mẫu: Áp suất khí quyển ± 5 kPa
Lưu lượng mẫu: ≤ 3 L/phút
Nhiệt độ môi trường: -30 ~ 55 ℃
Phương pháp lấy mẫu: Kiểu trích mẫu tại chỗ (In situ extraction)
Kích thước: 630 (W) × 230 (L) × 630 (H) mm
Khối lượng: 50 kg