Hai thông số này luôn xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật về sơn công nghiệp, sơn chống ăn mòn hay sơn chống cháy, tuy khác nhau vài ký tự, ý nghĩa và thời điểm sử dụng hoàn toàn khác nhau. Hiểu đúng sẽ giúp kiểm soát lượng sơn ngay từ đầu, hạn chế làm lại và tránh phát sinh chi phí không cần thiết.
Lớp sơn vừa thi công và lớp sơn sau khi khô chưa bao giờ giống nhau
Quan sát một bề mặt vừa được phun sơn, lớp phủ thường dày, bóng và gần như che kín hoàn toàn nền vật liệu. Sau vài giờ hoặc vài ngày, bề mặt vẫn giữ nguyên hình dạng nên nhiều người dễ nghĩ độ dày cũng không thay đổi.
Phần dung môi trong sơn liên tục bay hơi trong quá trình đóng rắn. Lớp phủ cuối cùng chỉ còn lại phần chất rắn bám trên bề mặt kết cấu. Chính vì vậy, độ dày sau khi khô luôn nhỏ hơn độ dày ngay khi vừa thi công.
Đó cũng là lý do xuất hiện hai khái niệm:
- WFT (Wet Film Thickness) là độ dày màng sơn ướt, được đo ngay sau khi phun hoặc quét.
- DFT (Dry Film Thickness) là độ dày màng sơn khô, được đo sau khi lớp phủ đã đóng rắn hoàn toàn.
Nói đơn giản, WFT phản ánh lượng sơn đang nằm trên bề mặt, còn DFT mới là giá trị quyết định khả năng bảo vệ của lớp phủ.
Vì sao nghiệm thu luôn dựa vào DFT thay vì WFT?
Trong quá trình thi công, kỹ thuật viên thường theo dõi WFT để biết lượng sơn đã đạt yêu cầu hay chưa. Nếu lớp phủ quá mỏng, có thể bổ sung ngay khi sơn còn ướt. Nếu quá dày, cũng dễ điều chỉnh trước khi gây lãng phí vật liệu.
Sau khi công trình hoàn thiện, WFT không còn nhiều ý nghĩa. Chủ đầu tư và đơn vị giám sát chỉ quan tâm lớp sơn còn lại dày bao nhiêu sau khi dung môi đã bay hơi hết. Đó mới là lớp vật liệu thực sự bảo vệ kết cấu khỏi ăn mòn, hóa chất hoặc nhiệt độ cao.
Các tiêu chuẩn như ISO 19840, ASTM D7091 hay SSPC-PA 2 đều sử dụng DFT làm cơ sở đánh giá chất lượng lớp phủ.
Nếu bạn đang làm các dự án kết cấu thép hoặc sơn chống cháy, có thể tham khảo thêm bài viết Tiêu chuẩn độ dày sơn chống cháy cho kết cấu thép mới nhất (DFT, WFT & quy trình nghiệm thu) để hiểu rõ cách chia điểm đo, tiêu chí đánh giá và yêu cầu trong hồ sơ nghiệm thu.
DFT được tính từ WFT như thế nào?
Mỗi loại sơn đều có hàm lượng chất rắn theo thể tích khác nhau. Sau khi dung môi bay hơi, chỉ phần chất rắn còn lại tạo thành lớp phủ bảo vệ.
Công thức được sử dụng phổ biến là:
DFT = WFT × Hàm lượng chất rắn theo thể tích
Ví dụ, một loại sơn có hàm lượng chất rắn đạt 60%.
Nếu đo được WFT là 200 μm, sau khi khô hoàn toàn, DFT chỉ còn khoảng 120 μm.
Khoảng chênh lệch này chính là nguyên nhân khiến nhiều công trình tưởng đã phun đủ sơn nhưng khi đo nghiệm thu lại thiếu vài chục micromet so với thiết kế.
Đo WFT hay DFT phụ thuộc vào từng giai đoạn của công việc
Nếu mục tiêu là kiểm soát quá trình thi công, WFT luôn là thông số nên được theo dõi đầu tiên. Chỉ cần phát hiện lớp phủ chưa đạt, người thi công có thể điều chỉnh ngay lượng sơn hoặc số lớp cần phun.
Sau khi lớp phủ đóng rắn hoàn toàn, DFT mới trở thành giá trị có ý nghĩa. Toàn bộ hồ sơ nghiệm thu, đánh giá tuổi thọ lớp sơn hay khả năng chống ăn mòn đều căn cứ vào con số này. Đó cũng là lý do nhiều đơn vị thi công kiểm tra cả hai thông số thay vì chỉ tập trung vào một kết quả duy nhất.
Máy đo nào phù hợp để kiểm tra DFT?
Sau khi lớp sơn khô hoàn toàn, các thước đo màng sơn ướt gần như không còn tác dụng. Công việc lúc này chuyển sang các máy đo độ dày lớp phủ sử dụng nguyên lý cảm ứng từ hoặc dòng điện xoáy để đo trực tiếp trên nền thép và kim loại màu.
Một số thiết bị được sử dụng phổ biến hiện nay gồm:
- DeFelsko PosiTector 6000 với đầu dò thay đổi linh hoạt, phù hợp từ kết cấu thép, bồn chứa đến các lớp phủ có độ dày lớn.
- DeFelsko PosiTest DFTF, lựa chọn gọn nhẹ cho nhu cầu kiểm tra nhanh ngoài hiện trường.
- Elcometer 456, dòng máy quen thuộc trong lĩnh vực sơn công nghiệp nhờ khả năng lưu dữ liệu, thống kê kết quả và đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế.

Nắm rõ sự khác biệt này giúp hạn chế tình trạng sơn thiếu, sơn thừa hoặc phải thi công lại chỉ vì vài chục micromet. Khi cần kiểm tra chất lượng lớp phủ theo tiêu chuẩn kỹ thuật, lựa chọn đúng máy đo độ dày lớp phủ và áp dụng đúng thời điểm đo sẽ mang lại kết quả đáng tin cậy hơn nhiều so với việc chỉ quan sát bằng mắt thường.





