For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0

Dung tích các loại ống máy ly tâm trong phòng lab

20/07/2026 13:55:40

Ống 0,2 ml, 1,5 ml, 15 ml hay 50 ml đều xuất hiện khá phổ biến trong phòng thí nghiệm, nhưng mỗi loại gắn với một nhóm mẫu và một cấu hình máy khác nhau. Mẫu DNA, RNA thường cần microtube dung tích nhỏ, mẫu máu và tế bào hay dùng ống 5 ml hoặc 15 ml, còn quy trình xử lý thể tích lớn có thể cần ống 50 ml, 100 ml hoặc hơn

Dung tích ống là thông số đầu tiên cần xác định trước khi chọn rotor. Sau đó mới đến tốc độ quay, lực ly tâm RCF, số lượng ống cần chạy trong một mẻ và khả năng kiểm soát nhiệt độ.

Ống 0,2 ml đến 2 ml cho mẫu sinh học thể tích nhỏ

Nhóm microcentrifuge tube có các dung tích phổ biến 0,2 ml, 0,5 ml, 1,5 ml và 2 ml. Ống 1,5 ml và 2 ml thường xuất hiện ở các quy trình tách chiết DNA, RNA, xử lý protein và chuẩn bị mẫu thể tích nhỏ. Ống 0,2 ml gắn nhiều hơn với các quy trình PCR.

Lượng mẫu nhỏ cho phép rotor đạt lực ly tâm cao mà không cần kích thước lớn. Hettich MIKRO 185 tại EMIN có thể chứa 24 ống 1,5/2 ml, tốc độ tối đa 13.300 vòng/phút. Hettich MIKRO 220 tăng sức chứa lên 60 ống 1,5/2 ml và đạt 18.000 vòng/phút.

DLAB D1524R có cấu hình linh hoạt hơn khi hỗ trợ rotor cho 24 ống 1,5/2 ml, 36 ống 0,5 ml, ống PCR và ống 5 ml, tốc độ tối đa 15.000 vòng/phút và RCF tối đa 21.380 × g. Phòng lab chuyên xử lý mẫu thể tích nhỏ nên xem kỹ số lượng ống mỗi mẻ và RCF tối đa, thay vì chỉ nhìn vào tốc độ RPM.

Ống 5 ml đến 15 ml thường dùng cho mẫu máu, tế bào và vi sinh

Dung tích ống

Dung tích 5 ml và 15 ml phù hợp với lượng mẫu lớn hơn microtube nhưng vẫn nằm ở phân khúc máy ly tâm để bàn. Ống 5 ml thường được dùng cho các quy trình xử lý mẫu sinh học và xét nghiệm. Ống 15 ml, thường được gọi là ống Falcon, phổ biến trong nuôi cấy tế bào, vi sinh và tách các thành phần khỏi mẫu lỏng.

Hettich EBA 200 của EMIN sử dụng rotor 8 vị trí cho ống 15 ml, tốc độ tối đa 6.000 vòng/phút và RCF tối đa 3.461 × g. EBA 200S hỗ trợ 8 × 15 ml với tốc độ lên tới 8.000 vòng/phút.

Nếu phòng lab cần thay đổi loại ống theo từng quy trình, HERMLE Z 207 A là cấu hình đáng tham khảo, rotor và adapter tương ứng cho phép máy xử lý nhiều loại ống như 1,5/2 ml, 5 ml, 7 ml, 15 ml và 50 ml.

Ống 50 ml dành cho lượng mẫu lớn hơn

Ống 50 ml thường được dùng cho nuôi cấy tế bào, xử lý mẫu sinh học số lượng lớn, tách kết tủa hoặc các quy trình cần thu lượng mẫu lớn sau ly tâm. Thiết kế ống thường gặp gồm đáy nhọn và đáy tròn, lựa chọn nào phù hợp còn tùy vào loại mẫu, cách thu phần kết tủa và rotor đang sử dụng.

Hettich EBA 280 có rotor 6 × 50 ml với tốc độ tối đa 6.000 vòng/phút. HERMLE Z 207 A cũng có cấu hình rotor 6 × 50 ml, RCF tối đa 4.427 × g. Với máy có hệ adapter linh hoạt, cùng một rotor có thể sử dụng cho nhiều loại ống. Rotor DLAB A6 50P chẳng hạn, có thể chứa 6 ống 50 ml hoặc 6 ống 15 ml.

Loại ống cần dùng nên được xác định trước khi chọn rotor, bởi cùng dung tích 50 ml nhưng thiết kế đáy và kích thước thực tế của ống vẫn có thể khác nhau.

Ống 100 ml - 300 ml dành cho quy trình cần xử lý nhiều mẫu hơn

Khi thể tích mẫu tăng, các loại ống 100 ml, 200 ml hoặc 300 ml sẽ phù hợp hơn với những quy trình cần xử lý lượng mẫu lớn trong một mẻ. Hettich ROTOFIX 32 A hỗ trợ cấu hình 4 × 100 ml. Hettich UNIVERSAL 320 và UNIVERSAL 320R có thể sử dụng rotor cho 4 × 200 ml.

Với nhu cầu lớn hơn, LabTech 1696R II có thể sử dụng rotor góc cố định 6 × 250 ml hoặc rotor văng 4 × 1.000 ml, tùy cấu hình. Dung tích lớn thường đi kèm bán kính rotor lớn hơn. Vì vậy, khi so sánh hai máy có cùng RPM, RCF tạo ra có thể rất khác nhau.

Ống siêu ly tâm dành cho các phép tách cần RCF cực cao

Ultracentrifuge tube thuộc nhóm chuyên dụng, thường dùng cho các quy trình tách virus, bào quan, protein hoặc các phân đoạn DNA.

Dung tích ống thường từ vài ml đến vài chục ml, nhưng khả năng chịu lực ly tâm mới là yếu tố quan trọng nhất. Vật liệu ống, thiết kế rotor, giới hạn RCF và tính chất mẫu cần được đối chiếu với nhau trước khi lựa chọn.

Các quy trình xử lý mẫu sinh học nhạy cảm cũng cần quan tâm đến nhiệt phát sinh khi máy chạy tốc độ cao. Bài viết “Vì sao máy ly tâm không chổi than ít sinh nhiệt hơn?” phân tích rõ hơn vai trò của động cơ BLDC, khả năng giảm ma sát và hạn chế nhiệt tích tụ quanh hệ thống truyền động.

Chọn máy theo loại ống đang dùng hay chọn ống theo máy?

Phòng lab đã có sẵn quy trình và loại ống cố định nên bắt đầu từ chính loại ống đang sử dụng. Từ đó, người phụ trách có thể xác định rotor tương thích, số lượng ống cần chạy mỗi mẻ và RCF cần thiết.

Nhu cầu xử lý nhiều loại mẫu lại cần một cấu hình linh hoạt hơn. HERMLE Z 206 A là ví dụ phù hợp với nhóm phòng lab thường xuyên thay đổi giữa ống 1,5/2 ml, 5 ml, 15 ml và 50 ml bằng cách sử dụng rotor và adapter tương ứng. Với các quy trình cần lực ly tâm cao, RPM không nên được xem như thông số duy nhất. Cùng 10.000 vòng/phút, hai rotor có bán kính khác nhau sẽ tạo ra RCF khác nhau. Vì thế, thông số RCF thường cho biết rõ hơn khả năng tác động lên mẫu.

Chọn máy ly tâm phù hợp với loại ống đang sử dụng

Loại ống quyết định rotor, rotor quyết định dung tích, số lượng mẫu và phạm vi RCF mà máy có thể tạo ra. Vì vậy, lựa chọn máy ly tâm nên bắt đầu từ quy trình cụ thể thay vì tìm một thiết bị có thông số cao nhất.

EMIN hiện có các dòng máy ly tâm cho nhiều cấu hình ống từ 0,2 ml, 1,5/2 ml, 5 ml, 15 ml và 50 ml đến các rotor dung tích lớn hơn. Khi cần chọn thiết bị, bạn có thể cung cấp loại ống đang dùng, dung tích mẫu, số lượng ống mỗi mẻ và RCF hoặc RPM mong muốn để được đối chiếu với cấu hình rotor phù hợp.

Tin tức liên quan

Xu hướng vật liệu bán dẫn SiC/GaN: Từ nghiên cứu vật liệu đến phân tích lỗi chi tiết
24/10/2026 09:59:14

Bước sang giai đoạn 2026–2030, vật liệu bán dẫn vùng cấm rộng (Wide Bandgap - WBG) như Silicon Carbide (SiC) và Gallium Nitride (GaN) đang thay đổi cấu trúc ngành điện tử công suất, ô tô điện (EV/HEV), năng lượng tái tạo và trung tâm dữ liệu AI. Sự dịch chuyển từ Silicon truyền thống sang SiC và GaN giúp tối ưu hóa mật độ công suất, thu nhỏ kích thước linh kiện phụ trợ và nâng cao hiệu suất năng lượng toàn hệ thống.

Sản Phẩm Nhựa Bị Sọc Màu: Tăng Áp Suất Ngược & Tốc Độ Trục Vít Thế Nào? Đo Màu Ra Sao Để Biết Đã Chỉnh Đủ?
21/10/2026 15:30:17

Giữa ca đêm, một lô vỏ quạt màu xám nhạt ra khuôn với những vệt sọc mảnh chạy dọc thân. Thợ chỉnh máy nhìn qua rồi làm đúng điều quen tay nhất: vặn tốc độ trục vít lên cao và nâng áp suất ngược cho hạt màu chịu tan hết. Sáng ra màu trông đều hơn thật. Vài tuần sau, khách hàng gửi trả cả lô vì sản phẩm giòn, rơi nhẹ đã nứt, và màu mỗi chuyến hàng lại lệch một chút so với mẫu chuẩn.

Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi