Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

SPECTRAL MEASUREMENT
Wavelength range (nm): 1250 to 1650
Wavelength uncertainty (nm) : ±0.06; ±0.02
Reference: Internal
Resolution bandwidth (FWHM) (nm): ≤ 0.10
Wavelength repeatability 2σ (nm): ±0.005
Analysis modes: WDM and drift
POWER MEASUREMENT
Dynamic range (dBm) (per channel) : –65 to 23 dB
Maximum total safe power (dBm): 29
Absolute power uncertainty (dB): ±0.6
Power repeatability 2σ (dB): ±0.1
OPTICAL MEASUREMENT
Optical rejection ratio at 1550 nm (dB):
+ at 0.2 nm (25 GHz): 31 (35 typical)
+ at 0.4 nm (50 GHz): 40 (45 typical)
Channel spacing: 33 to 200 GHz CWDM
PDL (dB) : ±0.1
ORL (dB): >40
Measurement time (s) (includes scanning, analysis and display): <1.2
GENERAL SPECIFICATIONS
Size (H x W x D): 51 mm x 159 mm x 185 mm (2 in x 6 1/4 in x 7 5/16 in)
Weight: 1.2 kg (2.6 lb)
Temperature
Operating: 0 °C to 40 °C (32 °F to 104 °F)
Storage: —40 °C to 50 °C (—40 °F to 122 °F)
Relative humidity: < 95% non-condensing
Connectors: EI (EXFO UPC universal interface); EA (EXFO APC universal interface)