Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Đo lường điện
Số đếm hiển thị: 6000
True RMS: Có
Điện áp AC: 1000 V | ±1.0%
Điện áp DC: 1500 V | ±1.0%
Điện áp AC VFD: 1000 V AC | ±2.0% tại 45 Hz đến 65 Hz
Điện áp AC LoZ: 1000 V | ±1.5%
Điện áp DC LoZ: 1500 V | ±1.5%
Dòng điện AC/DC: 1000 A | ±2.0%
Dòng điện AC VFD: 1000 A | ±5.0%
Dòng điện khởi động AC: 1000 A | ±3.0%
Tần số: 60 kHz | ±1.0%
Điện trở: 60 kΩ | ±1.0%
Kiểm tra thông mạch: <50 Ω còi kêu, >150 Ω còi tắt
Kiểm tra diode: 3.0 V | ±1.5%
Điện dung: 6000 µF | ±3.0%
Dòng điện Flex AC: 3000 A | ±3.0%
Điện áp DC hệ mặt trời (PV DC V): 1500 V | ±2.0%
Công suất DC hệ mặt trời (PV DC Power): 1500 kVA | ±2.0%
Tốc độ đo: 3 mẫu/giây
Báo vượt hoặc thiếu ngưỡng đo: OL
Ghi dữ liệu và lưu trữ
Khoảng thời gian lưu dữ liệu: 1 giây
Số bản ghi mỗi bộ nhớ: 999 bản ghi mỗi tệp
Kết nối
Công nghệ không dây: Bluetooth BLE
Giao thức truyền thông: METERLiNK
Phạm vi Bluetooth: 10 m (32 ft)
Hệ thống nguồn
Pin: 6 × pin kiềm AAA
Thời lượng pin: Khoảng 50 giờ với pin kiềm
Tự động tắt nguồn: Sau khoảng 15 phút không hoạt động
Thông tin chung
Màn hình hiển thị: Màn hình 6000 số
Đèn làm việc: 2 × đèn LED trắng
Đường kính mở hàm kẹp: 42 mm (1.7 in)
Đánh giá an toàn: CAT IV–600 V, CAT III–1500 V
Chu kỳ hiệu chuẩn: Khuyến nghị 1 lần/năm
Chứng nhận
Chứng nhận: ETL, CE, FCC, DAA, RCM
Tiêu chuẩn an toàn: IEC 61010-1 CAT IV-600 V, CAT III-1500 V
Tiêu chuẩn EMC: EN61326-1, EN61326-2-2, EN300328, EN301489-1, EN301489-17, EN62478, FCC PART 15B/15C
Dữ liệu môi trường
Nhiệt độ và độ ẩm vận hành:
–10°C đến 30°C (14°F đến 86°F), <85% RH
30°C đến 40°C (86°F đến 104°F), <75% RH
40°C đến 50°C (104°F đến 122°F), <45% RH
Nhiệt độ và độ ẩm lưu trữ:
–20°C đến 60°C (–4°F đến 140°F), 0 đến 80% RH (không có pin)
Hệ số nhiệt độ:
0.2 × (độ chính xác quy định)/°C, <18°C (64.4°F), >28°C (82.4°F)
Độ cao vận hành: 2000 m (6560 ft)
Mức độ ô nhiễm: 2
Dữ liệu vật lý thiết bị
Khối lượng: 630 g (1.39 lbs)
Kích thước (D × R × C): 257 mm × 110 mm × 50 mm (10.2 in × 4.3 in × 2 in)
Phụ kiện đi kèm:
CM78-PV
Túi đựng (TA91)
Dây đo CAT III–1500 V bọc đôi (TA90)
Đầu nối MC4 PV CAT III–1500 V (TA89)
6 × pin AAA (LR03)
Sách hướng dẫn sử dụng




