Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Dòng điện và điện áp True RMS : Có
Dải tự động: Có
Dòng điện AC/DC 200 A; 0.1 A
Độ chính xác dòng điện AC (50 to 60 Hz) / DC: ±2.5%
Điện áp AC/DC : 1000 V ; 0.1 V
Độ chính xác điện áp AC (45 to 66 Hz) / DC: ± 1.5%, ±1.0%
Điện trở: 60.00 MΩ ± (1.5%)
Ngưỡng kiểm tra liên tục: 10 Ω to 100 Ω
Điện dung: 600 μF ±4.0%, 6000 μF ±10.0%
Dò điện áp không tiếp xúc (NCV): ≥100 Vrms; ≤10 mm (LED/ cảnh báo rung)
Chức năng đo thêm: DCA zero, chế độ liên quan (dòng điện AC/DC , dòng điện AC , and điện dung), giữ dữ liệu
Đèn LED trắng
Độ mở kìm 15.5 mm (0.61 in)
Màn hình: LCD đa chức năng 6000 lần đếm
Tốc độ hiển thị: 3 lần/s
Phân cực: Tự động hiển thị cực âm và cực dương
Chỉ báo quá dải: "OL" hoặc"-OL"
Tự động ngắt nguồn sau 15p không hoạt động
Nguồn điện: pin kiềm 2 x AA
Chỉ báp pin yếu: Biểu tượng pin hiện trên màn hình khi pin cần sạc
Kích thước: (W × H × D) 210 mm × 53 mm × 35 mm (8.27 in × 2.1 in × 0.67 in)
Khối lượng: 163.7 g (5.7 oz) gồm pin




