emin

Đồng hồ hiệu chuẩn áp suất Fluke 700G29 (-14 đến 3000 psi, -0.97 đến 200 bar )

Dải đo:  -14 đến 3000 psi, -0.97 đến 200 bar
Độ phân giải: 0.1 psi, 0.01 bar
Độ chính xác:
Áp suất dương: 0.05 % FS  của giải
Chân không: ± 0.1 % FS  của giải
Áp suất nổ: 10000 psi, 690 bar
Ngõ vào áp suất: ¼ in NPT Male
Hiển thị: 5-1/2 digits, 16.53 mm (0.65 in) high 20-segment bar graph, 0 to 100 %
Nguồn:  3 pin AA
Kích thước:  12.7 cm x 11.4 cm x 3.7 cm
Trọng lượng: 0.56 kg

Chi tiết

 

Datasheet

Manual

Option:
Fluke-700HTPK: Hydraulic Test Pressure Kit with Hydraulic Hand Pump, 1 hose kit and adapters, includes hard case
Fluke-700PTPK: Pneumatic Test Pressure Kit with Pneumatic Hand Pump, 1 hose kit and adapters, includes hard case
700G/TRACK:  Logging Software

Specifications

Model Range Resolution Accuracy Burst Pressure
Fluke-700G01 -10 to +10 inH2O
-20 mbar to 20 mbar
0.001 inH2O,
0.001 mbar
Positive pressure ± 0.1 % of range,
Vacuum ± 0.1 % of range
3 psi,
210 mbar
Fluke-700G02 -1 to +1 psi,
-70 mbar to 70 mbar
0.0001 psi,
0.001 mbar
5 psi,
350 mbar
Fluke-700G04 -14 to 15 psi,
-0.97 to 1 bar
0.001 psi,
0.0001 bar
Positive pressure ± 0.05 % FS
Vacuum ± 0.1 % FS
60 psi,
4 bar
Fluke-700G05 -14 to 30 psi,
-0.97 to 2 bar
0.001 psi,
0.0001 bar
120 psi,
8 bar
Fluke-700G06 -12 to 100 psi,
-0.83 to 6.9 bar
0.01 psi,
0.0001 bar
400 psi,
26 bar
Fluke-700G27 -12 to 300 psi,
-0.83 to 20 bar
0.01 psi,
0.001 bar
1200 psi,
80 bar
Fluke-700G07 -12 to 500 psi,
-0.83 to 34 bar
0.01 psi,
0.001 bar
2000 psi,
138 bar
Fluke-700G08 -14 to 1000 psi,
-0.97 to 69 bar
0.1 psi,
0.001 bar
4000 psi,
266 bar
Fluke-700G10 -14 to 2000 psi,
-.97 bar to 140 bar
0.1 psi,
0.01 bar
8000 psi,
550 bar
Fluke-700G29 -14 to 3000 psi,
-0.97 to 200 bar
0.1 psi,
0.01 bar
10000 psi,
690 bar
Fluke-700G30 -14 to 5000 psi,
-0.97 to 340 bar
0.1 psi,
0.01 bar
10000 psi,
690 bar
Fluke-700G31 -14 to 10000 psi,
-0.97 to 690 bar
1 psi,
0.01 bar
20000 psi,
1035 bar
Fluke-700GA4 0 to 15 psia,
0 to 1 bar absolute
0.001 psi,
0.0001 bar
± 0.05 % of range 60 psi,
4 bar
Fluke-700GA5 0 to 30 psia
0 to 2 bar absolute
0.001 psi,
0.0001 bar
120 psi,
8 bar
Fluke-700GA6 0 to 100 psia,
0 to 6.9 bar absolute
0.01 psi,
0.0001 bar
400 psi,
27 bar
Fluke-700GA27 0 to 300 psia,
0 to 20 bar absolute
0.01 psi,
0.001 bar
1200 psi,
80 bar
Fluke-700RG05 -14 to +30 psi,
-0.97 to +2 bar
0.001 psi,
0.0001 bar
Positive pressure,
± 0.04 % of reading +.01 % of range,
Vacuum ± 0.05 % of range
90 psi,
6 bar
Fluke-700RG06 -12 to 100 psi,
-0.83 to 6.9 bar
0.01 psi,
0.0001 bar
Positive pressure,
± 0.04 % of reading +.01 % of range,
Vacuum ± 0.1 % of range
400 psi,
27 bar
Fluke-700RG07 -12 to 500 psi,
-0.83 to 34
0.01 psi,
0.001 bar
2000 psi,
138 bar
Fluke-700RG08 -14 to 1000 psi,
-0.97 to 69 bar
0.1 psi,
0.001 bar
4000 psi,
275 bar
Fluke-700RG29 -14 to 3000 psi,
-0.97 to 200 bar
0.1 psi,
0.01 bar
10000 psi,
690 bar
Fluke-700RG30 -14 to 5000 psi,
-0.97 to 340 bar
0.1 psi,
0.01 bar
15000 psi,
1035 bar
Fluke-700RG31 -14 to 10000 psi,
-0.97 to 690 bar
1 psi,
0.01 bar
20000 psi,
1380 bar
700R Ranges: Temperature Compensation 0 e°C to 50 °C (32 °F to 122 °F) to rated accuracy.
For temperatures from -10 °C to 0 °C and 50 °C to 55 °C, add .005 % FS/°C

Media compatibility

  • 10 inH2O, 1, 15, 30 psi: any clean dry non-corrosive gas
  • 100, 300, 500, 1000 psi: any liquids or gases compatible with 316 stainless steel and above 1000 psi: any non-flammable, non-toxic, non-explosive, non-oxidizing liquid or gas compatible with 316 stainless steel.

 

Mechanical Specifications

Dimensions (HxWxD) 12.7 cm x 11.4 cm x 3.7 cm (5 in x 4.5 in x 1.5 in)
Pressure connection ¼ in NPT Male
Housing/Weight Cast ZNAL 0.56 kg (1.22 lb) with holster
Display 5-1/2 digits, 16.53 mm (0.65 in) high 20-segment bar graph, 0 to 100 %
Power Three (3) AA alkaline batteries
Battery life 1,500 hours without backlight (continuous on), 2,000 hours at slow sample rate
 

Các giải pháp ( file đính kèm ) liên quan đến :

  • Camera nhiệt : khảo sát đánh giá nhiệt độ của thiết bị, tủ bảng điện , motor ….
  • Thiết bị đo chất lượng điện năng : khảo sát chất lượng điện qua các thông số : Sóng hài- chiều sóng hài, đô nhấp nháy điện áp, mất cân bằng pha, hiệu suất motor …
  • Thiết bị kiểm tra biến tần: đánh giá chất lượng biến tần : DC bus, IGBT, dU/dt , sóng hài …
  • Giải pháp lọc hài
  • Chuẩn đoán rung động cơ : đánh giá tình trạng vòng bi, lệch trục , khớp nối , mất cân bằng …
  • Kiểm tra ac- qui : đánh giá nội trở ac-qui , điện áp xả, ripple …
  • Điện trở đất : kiểm tra giá trị điện trở đất ( không cần cách li tiếp địa khỏi hệ thống )
  • Kiểm tra phóng điện cục bộ ( PD ): đầu cáp , máy biến áp , GIS, Switchgear …
  • Đánh giá hệ thống solar: kiểm tra hệ thống chuỗi pin và từng tấm pin. Đánh giá hiệu suất tấm pin và chuẩn đoán sự cố trong hệ thống solar farm

Thermal Imaging SF6



PQ hiệu suất MDA550



Bt521 điện trở đất



PD-PMDT




Tài liệu bảo trì, chuẩn đoán sử dụng cho nhà máy công nghiệp


  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch

Đăng ký nhận bản tin - cơ hội nhận khuyến mãi