emin

Máy hiệu chuẩn nhiệt độ Fluke 712B (type RTD)

- Đo dòng DC mA
+ Giải đo: 0-24 mA
+ Độ phân giải: 0.001 mA
+ Độ chính xác: 0.010% + 2 µA
- Đo ôm
+ Giải đo:
+ 0.00 O đến 400.00 Ω /0.015% + 0.05 Ω
+ 400.0 O đến 4000.0 Ω/0.015% + 0.5 Ω
- Tạo nguồn điện trở mô phỏng
+ Giải đo: 1.0 Ω đến 4000.0 Ω
+  Độ chính xác: 0.015%
+ Resolution: 0.01 Ω,  0.1 Ω
- Nhiệt độ vào/ra RTD:  Pt100 200 500, 1000, Ni 120: -200 to 800 °C
Điện áp áp dụng lớn nhất: 30 V
Nguồn: 4 pin AA
Kích thước: 52.5 mm x 84 mm x 188.5 mm
Trọng lượng: 515 g
Phụ kiện gồm: pin , HDSD, giấy chứng nhận hiệu chuẩn của hãng sản xuất, dây đo

Chi tiết

Datasheet

Manual

General Specifications
Maximum voltage applied between any terminal and earth ground or between any two terminals 30 V
Operating temperature -10 °C to 50 °C
Storage temperature - 30 °C to 60 °C
Operating altitude 2,000 meters
Storage altitude 12,000 meters
Relative humidity (% RH operating without condensation) Non condensing
90% (10 °C to 30 °C)
75% (30 °C to 40 °C)
45% (40 °C to 50 °C)
(Without condensation)
Vibration requirements MIL-T-28800E, Class 2
Drop text requirements 1 meter
IP Rating IEC 60529: IP52
Electromagnetic environment IEC 61326-1, Portable
Safety IEC 61010-1, Max 30 V to earth, Pollution Degree 2
Power supply 4 AA NEDA 1.5A IEC LR6 batteries
Size (H x W x L) 52.5 mm x 84 mm x 188.5 mm
Weight 515 g

 

DC mA Measurement
Resolution 0-24 mA
Range 0.001 mA
Accuracy (% of reading + counts) 0.010% + 2 μA
Temperature coefficient ± (0.002% of reading + 0.002% of range) /°C ( <18 c="" or="">28 °C)

 

Ohms Measurement
Ohms range Accuracy (% of reading +counts)
0.00 Ω to 400.00 Ω 0.015% + 0.05 Ω
400.0 Ω to 4000.0 Ω 0.015% + 0.5 Ω
Note: Read accuracy is based on 4-wire input. For 3-wire ohm measurements, assuming all three leads are matched, add 0.05 Ω (0.00 Ω~400.00 Ω), 0.2 Ω (400.0 Ω~4000.0 Ω) to the specifications.
Temperature coefficient ± (0.002% of reading + 0.002% of range) /°C ( <18 c="" or="">28 °C)

 

Ohms Source
Ohms range 1.0 Ω to 400.0 Ω
1.00 Ω to 400.00 Ω
400.0 Ω to 1500.0 Ω
1500.0 Ω to 4000.0 Ω
Excitation current from measurement device 0.1 mA to 0.5 mA
0.5 mA to 3 mA
0.05 mA to 0.8 mA
0.05 mA to 0.4 mA
Accuracy (% of reading + counts) 0.015% + 0.1 Ω
0.015% + 0.05 Ω
0.015% + 0.5 Ω
0.015% + 0.5 Ω
Resolution 0.00 Ω to 400.00 Ω 0.01 Ω
400.0 Ω to 4000.0 Ω 0.1 Ω
Temperature coefficient ± (0.002% of reading + 0.002% of range) /°C ( <18 c="" or="">28 °C)
Supports pulsed transmitters and PLCs with pulse times as short as 5 ms

 

RTD Input and Output
RTD Type (α) Range (°C) Measure (°C) Source (°C)
1-year 2-year Source current 1-year 2-year
10Ω Pt(385) -200 to 100 °C 1.5 °C 3 °C 1 mA 1.5 °C 3 °C
100 to 800 °C 1.8 °C 3.6 °C 1 mA 1.8 °C 3.6 °C
50Ω Pt(385) -200 to 100 °C 0.4 °C 0.7 °C 1 mA 0.4 °C 0.7 °C
100 to 800 °C 0.5 °C 0.8 °C 1 mA 0.5 °C 0.8 °C
100 Ω Pt(385) -200 to 100 °C 0.2 °C 0.4 °C 1 mA 0.2 °C 0.4 °C
100 to 800 °C 0.015%
+0.18 °C
0.03%
+0.36 °C
0.015%
+0.18 °C
0.03% +0.36 °C
200 Ω Pt(385) -200 to 100 °C 0.2 °C 0.4 °C 500 μA 0.2 °C 0.4 °C
100 to 630 °C 0.015%
+0.18 °C
0.03%
+0.36 °C
0.015%
+0.18 °C
0.03% +0.36 °C
500 Ω Pt(385) -200 to 100 °C 0.3 °C 0.6 °C 250 μA 0.3 °C 0.6 °C
100 to 630 °C 0.015%
+0.28 °C
0.03%
+0.56 °C
0.015%
+0.28 °C
0.03% +0.56 °C
1000 Ω Pt(385) -200 to 100 °C 0.2 °C 0.4 °C 250 μA 0.2 °C 0.4 °C
100 to 630 °C 0.015%
+0.18 °C
0.03%
+0.36 °C
0.015%
+0.18 °C
0.03% +0.36 °C
100 Ω Pt(3916) -200 to 100 °C 0.2 °C 0.4 °C 1 mA 0.2 °C 0.4 °C
100 to 630 °C 0.015%
+0.18 °C
0.03%
+0.36 °C
0.015%
+0.18 °C
0.03% +0.36 °C
100 Ω Pt(3926) -200 to 100 °C 0.2 °C 0.4 °C 1 mA 0.2 °C 0.4 °C
100 to 630 °C 0.015 %
+0.18 °C
0.03%
+0.36 °C
0.015%
+0.18 °C
0.03% +0.36 °C
10 Ω Cu(427) -100 to 260 °C 1.5 °C 3 °C 1 mA 1.5 °C 3 °C
120 Ω Ni(672) -80 to 260 °C 0.15 °C 0.3 °C 1 mA 0.15 °C 0.3 °C
50 Ω Cu(427) -180 to 200 °C 0.4 °C 0.7 °C 1 mA 0.4 °C 0.7 °C
100 Ω Cu(427) -180 to 200 °C 0.2 °C 0.4 °C 1 mA 0.2 °C 0.4 °C
YSI400 15 to 50 °C 0.2 °C 0.4 °C 250 μA 0.2 °C 0.4 °C
1. Sensor inaccuracies not included.
2. Resolution: 0.1 °C.
3. Read accuracy is based on 4-wire input. For 3-wire RTD measurements, assuming all three RTD leads are matched, add 1.0 °C (Pt10 and Cu10), 0.6 °C (Pt50 and Cu50), 0.4 °C (Other RTD types) to the specifications.
4. Source Accuracy in source mode is based on 0.5 mA~3 mA (1.00 Ω~400.00 Ω), 0.05 mA~0.8 mA (400.0 Ω~1500.0 Ω), 0.05 mA~0.4 mA (1500.0 Ω ~4000.0 Ω), excitation current (0.25 mA for Pt1000 range).
5. Temperature Coefficient: ±0.05 °C /°C for measure, ± 0.05 °C /°C (<18 c="" or="">28 °C) for source.
6. Supports pulsed transmitters and PLCs with pulse times as short as 5 ms.

Option

Cases and Holsters
2601 2601

 

Temperature
5627A-12-J Secondary PRT, 305 mm x 6.35 mm (12 x 1/4 in),
–200 °C to 420 °C

J suffix = banana plug termination
5627A-6-J Secondary PRT, 152 mm x 4.7 mm (6 x 3/16 in),
–200 °C to 300 °C

J suffix = banana plug termination
5627A-9-J Secondary PRT, 229 mm x 4.7 mm (9 x 3/16 in),
–200 °C to 300 °C

J suffix = banana plug termination

Các giải pháp ( file đính kèm ) liên quan đến :

  • Camera nhiệt : khảo sát đánh giá nhiệt độ của thiết bị, tủ bảng điện , motor ….
  • Thiết bị đo chất lượng điện năng : khảo sát chất lượng điện qua các thông số : Sóng hài- chiều sóng hài, đô nhấp nháy điện áp, mất cân bằng pha, hiệu suất motor …
  • Thiết bị kiểm tra biến tần: đánh giá chất lượng biến tần : DC bus, IGBT, dU/dt , sóng hài …
  • Giải pháp lọc hài
  • Chuẩn đoán rung động cơ : đánh giá tình trạng vòng bi, lệch trục , khớp nối , mất cân bằng …
  • Kiểm tra ac- qui : đánh giá nội trở ac-qui , điện áp xả, ripple …
  • Điện trở đất : kiểm tra giá trị điện trở đất ( không cần cách li tiếp địa khỏi hệ thống )
  • Kiểm tra phóng điện cục bộ ( PD ): đầu cáp , máy biến áp , GIS, Switchgear …
  • Đánh giá hệ thống solar: kiểm tra hệ thống chuỗi pin và từng tấm pin. Đánh giá hiệu suất tấm pin và chuẩn đoán sự cố trong hệ thống solar farm

Thermal Imaging SF6



PQ hiệu suất MDA550



Bt521 điện trở đất



PD-PMDT




Tài liệu bảo trì, chuẩn đoán sử dụng cho nhà máy công nghiệp


  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch

Đăng ký nhận bản tin - cơ hội nhận khuyến mãi