emin

Máy hiệu chuẩn nhiệt độ Fluke 714B (type Thermocouple)

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch

Hãng sản xuất: Fluke
Model: Fluke 714B
Bảo hành: 12 tháng
- Đo dòng DC mA
+ Giải đo: 0-24 mA
+ Độ phân giải: 0.001 mA
+ Độ chính xác: 0.010% + 2 µA
- Đo và tạo tín hiệu mô phòng mv
+ Giải điện áp: -10 mV to 75 mV
+ Độ phân giải: 0.01 mV
+ Độ chính xác: 0.015% + 10 μV
- Nhiệt độ vào/ra Thermocouple:  kiểu E, N,J,K, T, B, R, S, C, L, U, BP, XK, G,, D, P, M
Điện áp áp dụng lớn nhất: 30 V
Nguồn: 4 pin AA
Kích thước: 52.5 mm x 84 mm x 188.5 mm
Trọng lượng: 515 g
Phụ kiện gồm: pin , HDSD, giấy chứng nhận hiệu chuẩn của hãng sản xuất, dây đo điện áp và dòng điện

Chi tiết

Datasheet

Manual

General Specifications
Maximum voltage applied between any terminal and earth ground or between any two terminals 30 V
Operating temperature -10 °C to 50 °C
Storage temperature - 30 °C to 60 °C
Operating altitude 2,000 meters
Storage altitude 12,000 meters
Relative humidity (% RH operating without condensation) Non condensing
90% (10 °C to 30 °C)
75% (30 °C to 40 °C)
45% (40 °C to 50 °C)
(Without condensation)
Vibration requirements MIL-T-28800E, Class 2
Drop text requirements 1 meter
IP Rating IEC 60529: IP52
Electromagnetic environment IEC 61326-1, Portable
Safety IEC 61010-1, Max 30 V to earth, Pollution Degree 2
Power supply 4 AA NEDA 1.5A IEC LR6 batteries
Size (H x W x L) 52.5 mm x 84 mm x 188.5 mm
Weight 515 g

 

DC mA Measurement
Resolution 0-24 mA
Range 0.001 mA
Accuracy (% of reading + counts) 0.010% + 2 μA
Temperature coefficient ± (0.002% of reading + 0.002% of range) /°C ( <18 c="" or="">28 °C)

 

Millivolt Measurement and Source
Resolution -10 mV to 75 mV
Range 0.01 mV
Accuracy (% of reading +counts) 0.015% + 10 μA
Temperature coefficient ± (0.002% of reading + 0.002% of range) /°C ( <18 c="" or="">28 °C)

 

Thermocouple Input and Output
TC Type Range (°C) Measure (°C) Source (°C)
1 year 2 year 1 year 2 year
E -250 to 200 °C 1.3 2.0 0.6 0.9
-200 to -100 °C 0.5 0.8 0.3 0.4
-100 to 600 °C 0.3 0.4 0.3 0.4
600 to 1000 °C 0.4 0.6 0.2 0.3
N -200 to -100 °C 1.0 1.5 0.6 0.9
-100 to 900 °C 0.5 0.8 0.5 0.8
900 to 1300 °C 0.6 0.9 0.3 0.4
J -210 to -100 °C 0.6 0.9 0.3 0.4
-100 to 800 °C 0.3 0.4 0.2 0.3
800 to 1200 °C 0.5 0.8 0.3 0.3
K -200 to -100 °C 0.7 1.0 0.4 0.6
-100 to 400 °C 0.3 0.4 0.3 0.4
400 to 1200 °C 0.5 0.8 0.3 0.4
1200 to 1372 °C 0.7 1.0 0.3 0.4
T -250 to -200 °C 1.7 2.5 0.9 1.4
-200 to 0 °C 0.6 0.9 0.4 0.6
0 to 400 °C 0.3 0.4 0.3 0.4
B 600 to 800 °C 1.3 2.0 1.0 1.5
800 to 1000 °C 1.0 1.5 0.8 1.2
1000 to 1820 °C 0.9 1.3 0.8 1.2
R -20 to 0 °C 2.3 2.8 1.2 1.8
0 to 100 °C 1.5 2.2 1.1 1.7
100 to 1767 °C 1.0 1.5 0.9 1.4
S -20 to 0 °C 2.3 2.8 1.2 1.8
0 to 200 °C 1.5 2.1 1.1 1.7
200 to 1400 °C 0.9 1.4 0.9 1.4
1400 to 1767 °C 1.1 1.7 1.0 1.5
C 0 to 800 °C 0.6 0.9 0.6 0.9
800 to 1200 °C 0.8 1.2 0.7 1.0
1200 to 1800 °C 1.1 1.6 0.9 1.4
1800 to 2316 °C 2.0 3.0 1.3 2.0
L -200 to -100 °C 0.6 0.9 0.3 0.4
-100 to 800 °C 0.3 0.4 0.2 0.3
800 to 900 °C 0.5 0.8 0.2 0.3
U -200 to 0 °C 0.6 0.9 0.4 0.6
0 to 600 °C 0.3 0.4 0.3 0.4
BP 0 to 1000 °C 1.0 1.5 0.4 0.6
1000 to 2000 °C 1.6 2.4 0.6 0.9
2000 to 2500 °C 2.0 3.0 0.8 1.2
XK -200 to 300 °C 0.2 0.3 0.2 0.5
300 to 800 °C 0.4 0.6 0.3 0.6
G 100 to 300 °C 1.6 2.4 1.2 1.8
300 to 1500 °C 1.0 1.5 1.0 1.5
1500 to 2320 °C 2.0 3.0 1.6 2.4
D 0 to 300 °C 1.6 2.4 1.2 1.8
300 to 1500 °C 1.0 1.5 1.0 1.5
1500 to 2315 °C 2.0 3.0 1.6 2.4
P 0 to 1000 °C 1.6 2.4 0.6 0.9
1000 to 1395 °C 2.0 3.0 0.8 1.2
M -50 to 100 °C 1.0 1.5 0.4 0.6
100 to 1000 °C 1.6 2.4 0.6 0.9
1000 to 1410 °C 2.0 3.0 0.8 1.2

Option

Temperature

700TC2

700TC2 Thermocouple Plug Kit 700TC2

80CJ-M

80CJ-M type J Male Mini-Connectors

80CK-M

80CK-M type K Male Mini-Connectors

80PJ-1

80PJ-1 Bead Probe

80PJ-EXT

80PJ-EXT Extension Wire Kit

80PK-1

80PK-1 Bead Probe

80PK-10

80PK-10 Pipe Clamp Temperature Probe

80PK-11

80PK-11 Type-K Flexible Cuff Thermocouple Temperature Probe

80PK-22

80PK-22 SureGrip Immersion Temperature Probe

80PK-24

80PK-24 SureGrip Air Temperature Probe

80PK-25

80PK-25 SureGrip™ Piercing Temperature Probe

80PK-26

80PK-26 SureGrip™ Tapered Temperature Probe

80PK-27

80PK-27 SureGrip™ Industrial Surface Temperature Probe

80PK-3A

80PK-3A Surface Probe

80PK-8

80PK-8 Pipe Clamp Temperature Probe

80PK-EXT

80PK-EXT Extension Wire Kit

80PT-25

80PT-25 SureGrip Piercing Temperature Probe

80PT-EXT

80PT-EXT Extension Wire Kit

700TC1

Thermocouple Plug Kit

Các giải pháp ( file đính kèm ) liên quan đến :

  • Camera nhiệt : khảo sát đánh giá nhiệt độ của thiết bị, tủ bảng điện , motor ….
  • Thiết bị đo chất lượng điện năng : khảo sát chất lượng điện qua các thông số : Sóng hài- chiều sóng hài, đô nhấp nháy điện áp, mất cân bằng pha, hiệu suất motor …
  • Thiết bị kiểm tra biến tần: đánh giá chất lượng biến tần : DC bus, IGBT, dU/dt , sóng hài …
  • Giải pháp lọc hài
  • Chuẩn đoán rung động cơ : đánh giá tình trạng vòng bi, lệch trục , khớp nối , mất cân bằng …
  • Kiểm tra ac- qui : đánh giá nội trở ac-qui , điện áp xả, ripple …
  • Điện trở đất : kiểm tra giá trị điện trở đất ( không cần cách li tiếp địa khỏi hệ thống )
  • Kiểm tra phóng điện cục bộ ( PD ): đầu cáp , máy biến áp , GIS, Switchgear …
  • Đánh giá hệ thống solar: kiểm tra hệ thống chuỗi pin và từng tấm pin. Đánh giá hiệu suất tấm pin và chuẩn đoán sự cố trong hệ thống solar farm

Thermal Imaging SF6



PQ hiệu suất MDA550



Bt521 điện trở đất



PD-PMDT




Tài liệu bảo trì, chuẩn đoán sử dụng cho nhà máy công nghiệp


Đăng ký nhận bản tin - cơ hội nhận khuyến mãi