Vạch chỉ thị: 2 - 80 ppm
Thang đo hiệu chuẩn: 2 - 80 ppm
Thang đo: 2 - 80 ppm
Tốc độ lấy mẫu: 100mL/min
Thể tích lấy mẫu: 1000mL
Thời gian lấy mẫu: 10 phút
Chuyển đổi màu: cam sang xanh đậm
Số ống trong hộp: 10
Tương thích với bơm lấy mẫu tự động: GSP-300FT-2
Catalog
Specifications
| Calibration Range |
2 - 80 ppm |
| Measuring range |
2 - 80 ppm |
| Sampling (flow) Rate |
100mL/min |
| Sampling Volume |
1000mL |
| Sampling Time |
10min. |
| Detecting Limit |
0.5 ppm |
| Colour Change |
Orange → Dark green |
| Corrections for temperature/humidity |
Unnecessary for 0 to 40ºC Unnecessary for R.H.0 to 90% |
| Shelf life |
3 years |
| Accuracy |
CV=5-10% (CV: Coefficient of variation = σ: standard deviation / mean value x 100) |
Possibly coexisting substances and their interferences
(NOTE)
| Substance(s) |
Interference |
Colour change by itself |
| Sulphur dioxide |
10ppm |
+ |
Dark green |
| Hydrogen sulphide |
10ppm |
+ |
Dark green |
| Acetylene |
|
+ |
Dark green |
| Alcohols |
|
No |
No |
| Esters, Ketones |
110ppm |
+ |
Dark green |
| Organic solvents(C3 or higher) |
|
+ |
Dark green |
| Aromatic hydrocarbons |
35ppm |
+ |
Dark green |
| Calibration gas generation |
Diffusion tube method |
| TLV-TWA |
TLV-STEL |
Explosive range |
| 50ppm |
-- |
1.1。チ7.5% |