Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Vạch chỉ thị: 0.5 to 10 ppm
Thang đo:
+ 0.045 to 0.1 ppm, bơm 2 lần
+ 0.1 to 10 ppm, bơm 1 lần
+ 10 to 22 ppm, bơm 1/2 lần
Thời gian lấy mẫu: 2 phút mỗi lần bơm
Chuyển đổi màu: Trắng sang vàng
Phương trình phản ứng:
+ CCl3NO2 + I2O5 + H2S2O7 → COCl2
+ COCl2 + (CH3)2NC6H4CHO → (CH3)2NC6H4CHCl2 + CO2
+ (CH3)2NC6H4CHCl2 + (C6H5)2NH→ Reaction product
Hệ số biến đổi: 10% (for 0.1 to 3.0 ppm), 5% (for 3.0 to 10.0 ppm)
Số ống trong hộp: 5
Dùng thích hợp với bơm: GV-100S/110S
| Measuring Range | 0.045 to 0.1 ppm | 0.1 to 10 ppm | 10 to 22 ppm |
| Number of Pump Strokes | 2 | 1 | 1/2 |
| Correction Factor | 0.45 | 1 | 2.2 |
| Sampling Time | 2 minutes per pump stroke | ||
| Detecting Limit | 0.03 ppm (n=2) | ||
| Colour Change | White → Yellow | ||
| Reaction Principle |
CCl3NO2 + I2O5 + H2S2O7 → COCl2 |
||
| Coefficient of Variation | 10% (for 0.1 to 3.0 ppm), 5% (for 3.0 to 10.0 ppm) | ||
| Shelf Life | 1 Year | ||
| Corrections for temperature & humidity | Unnecessary | ||
| Store the tubes at cool and dark place. | |||
| Substance | Concentration | Interference | Change colour by itself to |
| Ammonia | No | No discolouration | |
| Carbon Dioxide | No | No discolouration | |
| Carbon Monoxide | No discolouration | ||
| Ethylene Oxide | No | No discolouration | |
| Formaldehyde | No | No discolouration | |
| Hydrogen Cyanide | No | No discolouration | |
| Bromomethane | + | Yellow ( |
|
| Phosphine | No | No discolouration | |
| Sulphuryl Fluoride | No | No discolouration | |
| 1,2-Dichloroethane | No | No discolouration | |
| Benzene | No | No discolouration | |
| Toluene | No | No discolouration |
| Calibration gas generation | Diffusion tube method |
| TLV-TWA | TLV-STEL | Explosive range |
| 0.1 ppm(2013) | - | - |
