emin

Ống phát hiện nhanh Chloropicrin CCl3NO2 Gastec 233 (0.045~22ppm)

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch


Vạch chỉ thị: 0.5 to 10 ppm
Thang đo:
+ 0.045 to 0.1 ppm, bơm 2 lần
+ 0.1 to 10 ppm, bơm 1 lần
+ 10 to 22 ppm, bơm 1/2 lần
Thời gian lấy mẫu: 2 phút mỗi lần bơm
Chuyển đổi màu: Trắng sang vàng
Phương trình phản ứng:
+ CCl3NO2 + I2O5 + H2S2O7 → COCl2
+ COCl2 + (CH3)2NC6H4CHO → (CH3)2NC6H4CHCl2 + CO2
+ (CH3)2NC6H4CHCl2 + (C6H5)2NH→ Reaction product
Hệ số biến đổi: 10% (for 0.1 to 3.0 ppm), 5% (for 3.0 to 10.0 ppm)
Số ống trong hộp: 5
Dùng thích hợp với bơm: GV-100S/110S

Catalog

Manual

Performance
Measuring Range 0.045 to 0.1 ppm 0.1 to 10 ppm 10 to 22 ppm
Number of Pump Strokes 2 1 1/2
Correction Factor 0.45 1 2.2
Sampling Time 2 minutes per pump stroke
Detecting Limit 0.03 ppm (n=2)
Colour Change White → Yellow
Reaction Principle

CCl3NO2 + I2O5 + H2S2O7 → COCl2
COCl2 + (CH3)2NC6H4CHO → (CH3)2NC6H4CHCl2 + CO2
(CH3)2NC6H4CHCl2 + (C6H5)2NH→ Reaction product

Coefficient of Variation 10% (for 0.1 to 3.0 ppm), 5% (for 3.0 to 10.0 ppm)
Shelf Life 1 Year
Corrections for temperature & humidity Unnecessary
Store the tubes at cool and dark place.
Possible coexisting substances and their interferences (NOTE)
Substance Concentration Interference Change colour by itself to
Ammonia   No No discolouration
Carbon Dioxide   No No discolouration
Carbon Monoxide 10ppm No discolouration
Ethylene Oxide   No No discolouration
Formaldehyde   No No discolouration
Hydrogen Cyanide   No No discolouration
Bromomethane 2ppm + Yellow ( 2 ppm)
Phosphine   No No discolouration
Sulphuryl Fluoride   No No discolouration
1,2-Dichloroethane   No No discolouration
Benzene   No No discolouration
Toluene   No No discolouration
Calibration gas generation Diffusion tube method
TLV-TWA TLV-STEL Explosive range
0.1 ppm(2013) - -

 

Đăng ký nhận bản tin - cơ hội nhận khuyến mãi