Vạch chỉ thị: 50 ~ 500 ppm
Thang đo:
+ 2.5 ~ 25 ppm, bơm 2 đến 10 lần
+ 25 ~ 500 ppm , bơm 1 lần
+ 500 ~ 1000 ppm, bơm 1/2 lần
Thời gian lấy mẫu: 1 phút mỗi lần bơm
Chuyển đổi màu: Trắng sang vàng nhạt
Phương trình phản ứng: 2PH3 + 6HgCl2 + 3H2O → Hg3P2 3HgCl23H2O+6HCl
Hệ số biến đổi: 10% (2.5 ~ 100 ppm), 5% ( 100 ~ 500 ppm)
Số ống trong hộp: 10
Dùng thích hợp với bơm: GV-100S/110S
Catalog
Manual
Performance
| Measuring Range |
| 2.5 to 25 ppm |
25 to 500 ppm |
500 to 1000 ppm |
|
| Number of Pump Strokes |
|
| Correction Factor |
|
| Sampling Time |
1 minute per pump stroke |
| Detecting Limit |
1 ppm (n = 10) |
| Colour Change |
White → Pale yellow |
| Reaction Principle |
2PH3 + 6HgCl2 + 3H2O → Hg3P2 3HgCl2 3H2O+6HCl |
| Coefficient of Variation |
10% (for 2.5 to 100 ppm), 5% (for 100 to 500 ppm) |
| Shelf Life |
3 Years |
| Corrections for temperature & humidity |
Unnecessary |
| Store the tubes at cool and dark place. |
Possible coexisting substances and their interferences
(NOTE)
| Substance |
Concentration |
Interference |
Change colour by itself to |
| Arsine |
1/3 time |
+ |
Brown |
| Hydrogen selenide |
1/5 time |
+ |
Brown |
| Hydrogen sulphide |
1/5 time |
+ |
Dark brown |
| Calibration gas generation |
High pressure gas cylinder method |
| TLV-TWA |
TLV-STEL |
Explosive range |
| 0.3 ppm (2014) |
1 ppm (2014) |
- |