Vạch chỉ thị: 2 ~ 20 ppm
Thang đo:
+ 2 ~ 20 ppm, bơm 2 lần
+ 20 ~ 50 ppm, bơm 1 lần
+ 50 ~ 100 ppm, bơm 1/2 lần
Thời gian lấy mẫu: 45 giây mỗi lần bơm
Chuyển đổi màu: Trắng sang nâu
Phương trình phản ứng: HCHO + C6H4(CH3)2 + H2S2O7 → Condensation Polymer
Hệ số biến đổi: 15% (2 ~ 6 ppm), 10% (6 ~ 20 ppm)
Số ống trong hộp: 10
Dùng thích hợp với bơm: GV-100S/110S
Catalog
Manual
Performance
| Measuring Range |
| 2 to 20 ppm |
20 to 50 ppm |
50 to 100 ppm |
|
| Number of Pump Strokes |
|
| Correction Factor |
|
| Sampling Time |
45 seconds per pump stroke |
| Detecting Limit |
0.5 ppm (n=2) |
| Colour Change |
White → Brown |
| Reaction Principle |
HCHO + C6H4(CH3)2 + H2S2O7 → Condensation Polymer |
| Coefficient of Variation |
15% (for 2 to 6 ppm), 10% (for 6 to 20 ppm) |
| Shelf Life |
3 Years |
| Corrections for temperature & humidity |
Unnecessary |
| Store the tubes at cool and dark place. |
Possible coexisting substances and their interferences
(NOTE)
| Substance |
Concentration |
Interference |
Change colour by itself to |
| Aldehydes |
1/2 time |
+ |
Brown |
| Esters, Ethers |
1000 ppm |
+ |
No |
| Ketones |
1000 ppm |
+ |
No |
| Styrene |
500 ppm |
+ |
Yellow |