For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0

Làm thế nào để kiểm soát độ trong trong nuôi trồng thủy sản

16/05/2025 15:57:32

Trong nuôi trồng thủy sản, độ đục và độ trong của nước là hai thứ cần phải theo dõi thường xuyên. Nó phản ánh tình trạng môi trường nước và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và sự phát triển của thủy sản trong ao nếu không đạt chuẩn. Vì vậy, kiểm soát thường xuyên là việc không thể bỏ qua nếu muốn đảm bảo chất lượng môi trường nuôi.

Hiện nay, việc xác định độ đục, độ trong thường được thực hiện bằng các thiết bị đo chuyên dụng. Sử dụng máy đo giúp người nuôi có số liệu cụ thể để đánh giá, theo dõi và đưa ra các điều chỉnh kịp thời khi cần thiết, thay vì chỉ quan sát bằng mắt thường vốn dễ sai lệch.

Vậy độ trong là gì?

Độ trong là cách chúng ta đánh giá khả năng ánh sáng xuyên qua lớp nước trong ao nuôi. Khi nước chứa nhiều hạt lơ lửng, độ trong sẽ giảm vì ánh sáng bị cản lại. Mức độ này chịu ảnh hưởng trực tiếp từ khối chất cái, một tập hợp bao gồm sinh vật phù du và các hạt rắn nhỏ nổi lửng trong nước, vốn là thành phần rất phổ biến trong môi trường nuôi trồng thủy sản.

độ trong trong thủy sản

Thông thường, nếu độ trong nằm trong khoảng 20 - 30 cm đối với ao nuôi cá và từ 30 - 45 cm cho ao nuôi tôm thì được xem là điều kiện tốt. Giữ ổn định trong ngưỡng này giúp duy trì môi trường lý tưởng, giảm nguy cơ dịch bệnh và hỗ trợ vật nuôi phát triển ổn định, mang lại hiệu quả sản xuất cao hơn.

Nguyên nhân nào khiến độ trong của nước nuôi thủy sản thay đổi

Trong môi trường nuôi thủy sản, độ trong của nước thường xuyên biến động và dễ bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Một trong những nguyên nhân chính là từ chính nguồn nước đầu vào. Nếu nước cấp đã có độ đục cao thì khó tránh khỏi việc nước ao cũng trở nên kém trong.

Không khí ô nhiễm, bụi mịn từ môi trường xung quanh lắng xuống mặt nước cũng góp phần làm giảm độ trong. Bên cạnh đó, các chuyển động trong ao như dòng nước chảy mạnh hoặc sự di chuyển của tôm cá đều có thể khuấy động các hạt lơ lửng dưới đáy ao, làm nước trở nên đục hơn.

Ngoài ra, nếu trong ao tồn tại quá nhiều thức ăn dư thừa hoặc chất thải hữu cơ từ vật nuôi chưa được xử lý, những chất này sẽ tích tụ và làm gia tăng hàm lượng chất rắn lơ lửng trong nước, ảnh hưởng đến độ trong một cách đáng kể.

Vì sao cần theo dõi độ trong của nước trong ao nuôi?

Trong nước nuôi thủy sản, sự hiện diện của các hạt rắn lơ lửng chính là nguyên nhân làm giảm độ trong và khiến ánh sáng khó có thể xuyên qua. Các hạt này thường liên quan đến tổng chất rắn hòa tan (TDS) trong nước, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng môi trường nuôi. Việc ánh sáng không thể thâm nhập sâu xuống đáy ao có thể kéo theo nhiều tác động không mong muốn.

Khi độ đục tăng lên (tức độ trong giảm xuống), lượng ánh sáng tiếp cận đáy ao sẽ bị hạn chế. Hệ quả là các loài thực vật thủy sinh sẽ không thể quang hợp hiệu quả, làm giảm lượng oxy trong nước, yếu tố sống còn với hô hấp và trao đổi chất của thủy sinh vật. Bên cạnh đó, sinh vật phù du – mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái ao nuôi – cũng sẽ bị ảnh hưởng tiêu cực, làm mất cân bằng sinh thái.

Ngoài ra, các hạt lơ lửng có thể gây tác động vật lý trực tiếp đến vật nuôi. Chúng bám vào mang cá khiến việc hô hấp gặp khó khăn, hay lắng tụ dưới đáy làm cho nước nặng hơn, khiến sinh vật kém linh hoạt. Trong môi trường thiếu ánh sáng, khả năng định hướng và sinh hoạt của chúng cũng sẽ bị ảnh hưởng rõ rệt.

Ngược lại, nếu độ trong quá cao, tức nước quá sạch và ít chất dinh dưỡng, thì sinh vật phù du – nguồn thức ăn tự nhiên chính – sẽ giảm mạnh. Điều này khiến thủy sản trong ao không có đủ nguồn nuôi dưỡng và dễ bị tổn thương hơn do môi trường quá yếu. Thêm vào đó, nước trong thường đi kèm với nhiệt độ thấp, điều này cũng không có lợi cho sức khỏe của vật nuôi.

Chính vì những lý do đó, việc đo và kiểm soát độ trong của nước nên được xem là công việc không thể thiếu trong quản lý ao nuôi. Nó giúp tạo ra một hệ sinh thái ổn định, nơi thủy sản có thể sinh trưởng và phát triển bền vững.

Tham khảo:

Máy phân tích chỉ tiêu nước đa năng HANNA HI93102: Thiết bị cho phép theo dõi độ đục với thang đo từ 0.00 đến 50.0 NTU, độ phân giải đạt 0.01 NTU trong dải từ 0.00 đến 9.99 NTU, và 0.1 NTU khi đo từ 10.0 đến 50.0 NTU. Máy sử dụng nguồn sáng LED kết hợp cảm biến quang silicon tại bước sóng 525 nm, giúp đảm bảo độ ổn định và độ chính xác trong quá trình đo. Bên cạnh đó, máy còn được trang bị chế độ tự động tắt sau 10 phút nếu không thao tác khi đang ở chế độ đo, và sau 1 giờ nếu đang ở chế độ hiệu chuẩn. Tính năng này góp phần tiết kiệm pin và nâng cao hiệu quả sử dụng trong quá trình vận hành thực tế.

hanna hi93102

Kết luận:

Nếu bạn đang cần một thiết bị đo độ đục chính xác, dễ sử dụng và phù hợp với điều kiện thực tế tại ao nuôi của mình, hãy liên hệ với EMIN. Chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn và giúp bạn chọn ra giải pháp phù hợp nhất để quản lý môi trường nước một cách hiệu quả và bền vững.

Tin tức liên quan

Buồng sốc nhiệt -40°C đến +150°C dùng để kiểm tra sản phẩm nào?
22/07/2026 14:45:25

Bo mạch, cảm biến, module ô tô hay các chi tiết nhựa đều có thể gặp vấn đề sau nhiều lần chuyển từ môi trường lạnh sang nóng. Buồng sốc nhiệt -40°C đến +150°C giúp tái tạo những thay đổi nhiệt độ này trong điều kiện thử nghiệm được kiểm soát.

Sốc nhiệt gây ra những dạng hư hỏng nào cho linh kiện điện tử?
22/07/2026 10:40:49

Một linh kiện điện tử có thể hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ cố định nhưng lại phát sinh lỗi sau nhiều lần chuyển nhanh từ nóng sang lạnh hoặc ngược lại. Vấn đề thường không nằm ở một mức nhiệt riêng lẻ, mà ở tốc độ thay đổi nhiệt độ và số lần lặp lại chu kỳ nóng lạnh.

Tiêu chuẩn khắt khe đằng sau phòng chụp MRI (Cộng hưởng từ) triệu đô
21/07/2026 14:54:01

Một hệ thống MRI có thể được lắp đặt đúng vị trí, kết nối đầy đủ nguồn điện nhưng vẫn phát sinh vấn đề nếu môi trường xung quanh chưa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Nhiễu điện từ, hệ thống che chắn RF, chất lượng nguồn điện, tiếp địa, nhiệt độ, độ ẩm và nồng độ hạt bụi đều có thể trở thành những hạng mục cần đánh giá tùy theo thiết kế công trình và yêu cầu của hãng sản xuất.

Rung Động Tuần Hoàn (Sine) và Rung Động Ngẫu Nhiên (Random): Cẩm Nang Thiết Lập Thử Nghiệm Cho Kỹ Sư Công Nghiệp
21/07/2026 10:30:38

Khi vận hành máy móc công nghiệp hoặc vận chuyển hàng hóa, những chấn động cơ học luôn xuất hiện âm ỉ, là nguyên nhân hàng đầu gây ra hiện tượng mỏi vật liệu (material fatigue), lỏng mối nối, nứt bo mạch điện tử (PCB). Để đảm bảo sản phẩm sống sót trước khi đến tay khách hàng, kỹ sư R&D và QA/QC bắt buộc phải mô phỏng lại các động lực học này trên bàn thử nghiệm rung sóc.

Dung tích các loại ống máy ly tâm trong phòng lab
20/07/2026 13:55:40

Ống 0,2 ml, 1,5 ml, 15 ml hay 50 ml đều xuất hiện khá phổ biến trong phòng thí nghiệm, nhưng mỗi loại gắn với một nhóm mẫu và một cấu hình máy khác nhau. Mẫu DNA, RNA thường cần microtube dung tích nhỏ, mẫu máu và tế bào hay dùng ống 5 ml hoặc 15 ml, còn quy trình xử lý thể tích lớn có thể cần ống 50 ml, 100 ml hoặc hơn

Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi