emin

Đồng hồ vạn năng HT Instruments HT62

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch

Hãng sản xuất: HT Instruments

Item: HR000002

Model:  HT62

Xuất xứ: Trung Quốc

Bảo hành: 12 tháng


Điện áp DC: 600.0mV/ 6.000V / 60.00V/ 600.0V/ 1000V ; (1.0%rdg+2dgt); 10M; 1000VDC/ACrms

Điện áp AC TRMS:

6.000V/ 600.0V/ 60.00V; ±(1.0%rdg+8dgt); ±(2.0%rdg+8dgt); 1000VDC/ACrms 

1000V; ±(1.2%rdg+3dgt); ±(2.5%rdg+3dgt) ; 1000VDC/ACrms 

Dòng điện DC: 

600.0µA/ 60.00mA/ 6000µA/ 600.0mA ; ±(1.0%rdg+3dgt); cầu chì ngắt nhanh 0.8A/1kVAC/DC (đầu vào mA, µA) 

6.000A; ±(1.5%rdg+3dgt); Fast Fuse 10A/1kVAC/DC (đầu vào 10A) 

Dòng điện AC TRMS: 

600.0µA/ 6000µA/ 60.00mA/ 600.0mA; ±(1.5%rdg+3dgt)p cầu chì ngắt nhanh 0.8A/1kVAC/DC (đầu vào mA, µA)  

6.000A; ±(2.0%rdg+3dgt) cầu chì ngắt nhanh 10A/1kVAC/DC (dầu ra  10A) 

Kiểm tra DIODE: 0.9mA; 2.8V; 1000VDC/ACrms 

Điện trở và kiểm tra tính liên tục:

600.0Ω/ 6.000kΩ/ 60.00kΩ/ 600.0kΩ/ 6.000MΩ ; ±(1.0%rdg+4dgt); 2.8V; <100; 1000VDC/ACrms

60.00MΩ; ±(2.0%rdg+10dgt); 2.8V; <100Ω; 1000VDC/ACrms

Tần số (mạch điện tử):

9.999Hz/ 99.99Hz/ 999.9Hz/ 9.999kHz/ 99.99kHz/ 999.9kHz/ 9.999MHz;  

±(0.1%rdg+2dgt);0.8Vrms min (20% < duty < 80%, <100kHz) 5Vrms min

(20% < chu trình < 80%, >100kHz) 1000VDC/ACrms

Tần số (mạch điện):

10 ÷ 400Hz; ±(1.5%rdg+5dgt); 15Vrms\ 10Arms; 1000VDC/ACrms 

Chu trình hoạt động: 0.1 ÷ 99.9%; ±(1.2%rdg+2dgt); 1000VDC/ACrms 

Điện dung:

40.00nF; ±(3.5%rdg+50dgt); 1000VDC/ACrms

400.0nF/ 4.000µF/ 40.00µF/ 400.0µF; ±(3.5%rdg+4dgt); 1000VDC/ACrms     

1000µF; ±(5.0%rdg+5dgt); 1000VDC/ACrms  

Nhiệt độ với đầu đo loại K: 

-45°C ÷ 400°C/ 401°C ÷ 750°C;±(3.5%rdg+5°C); 1000VDC/ACrms 

-50°F ÷ 752°F/ 752°F÷ 1382°F; ±(3.5%rdg+9°F); 1000VDC/ACrms 

Màn hình: LCD, 3½dgt, 6000 lần đếm, dấu chấm thập phân, kí hiệu và biểu đồ; chỉ báo phân cực tự động; đèn nền; “OL” chỉ báo quá dả; thời gian hồi báo: 2/s

Tính năng: HOLD dữ liệu; MAX/MIN; RANGE; REL; tự động ngắt nguồn sau 30 phút

Chiều cao hoạt động tối đa: 2000m

Độ phát thải: 2

Độ cách điện: gấp đôi

Nguồn điện:  pin  1x9V NEDA 1604 IEC 6F22

Kích thước (L x W x H): 175 x 85 x 55mm

Khối lượng (gồm pin): 390g 


Phụ kiện:

Đầu đo loại K  TK101

Bộ chỉnh lưu T10

Giấy chứng nhận hiệu chuẩn ISO9000 

Túi đựng  B80

Đôi đầu đo KIT4000A

Datasheet 



Đăng ký nhận bản tin - cơ hội nhận khuyến mãi