Đồng hồ vạn năng HT Instruments HT64

Điện áp DC:

600.0mV/ 6.000V/ 60.00V; ±(0.1%rdg+5dgt); 10MΩ; 1000VDC/ACrms

600.0V/ 1000V; ±(0.2%rdg+5dgt); 10MΩ; 1000VDC/ACrms 

Điện áp AC TRMS VOLTAGE:600.0mV 0.1mV/ 6.000V/ 60.00V/ 600.0V/ 1000V; ±(0.9%rdg+5dgt); ±(3.0%rdg+5dgt); 1000VDC/ACrms

Điện áp AC+DC TRMS: 6.000V/60.00V/ 600.0V/ 1000V; ±(3.0%rdg+20dgt); >9MΩ;1000VDC/ACrms 

Dòng điện DC:

600.0µA/ 6000µA/ 60.00mA; ±(0.9%rdg+5dgt); Fast Fuse 0.8A/1kVAC/DC (đầu vào mA, µA) 

600.0mA; ±(0.9%rdg+8dgt); Fast Fuse 0.8A/1kVAC/DC (đầu vào mA, µA) 

10.00A; ±(1.5%rdg+8dgt); Fast Fuse 10A/1kVAC/DC (đầu vào 10A) 

Dòng điện AC, AC+DC TRMS:

600.0µA/ 6000µA/ 60.00mA/ 600.0mA; ±(1.2%rdg+5dgt); Cầu chì ngắt nhanh 0.8A/1kVAC/DC (đầu vào mA, µA) 

10.00A; ±(1.5%rdg+5dgt), cầu chì ngắt nhanh 10A/1kVAC/DC (đầu vào 10A) 

Giá trị đọc 4-20mA%: -25% ÷ 125%; ±50dgt; 0mA=-25%, 4mA=0%, 20mA=100%, 24mA=125% 

Kiểm tra DIODE: <1.5mA; 3.2V; 1000VDC/ACrms 

Điện trở và tính liên tục: 

600.0Ω; ±(0.8%rdg+10dgt); <50Ω; 1000VDC/ACrms  

6.000kΩ/ 60.00kΩ 600.0kΩ/ 6.000MΩ; ±(0.8%rdg+5dgt); <50Ω; 1000VDC/ACrms   

60.00MΩ; ±(2.5%rdg+10dgt); <50Ω; 1000VDC/ACrms  

Tần số (mạch điện tử):  60.00Hz/ 600.0Hz/ 6.000kHz/ 60.00kHz/ 600.0kHz/ 1.000MHz; ±(0.09%rdg+5dgt); 2Vrms min (20% < chu trình < 80%, <100kHz) 5Vrms min (20% < chu trình < 80%, >100kHz); 1000VDC/ACrms

Tần số (mạch điện) : 40Hz ÷ 10kHz; ±(0.5%rdg); 2Vrms; 1000VDC/ACrms 

Chu trình hoạt động: 0.1 ÷  99.9%; ±(1.2%rdg+2dgt); 1000VDC/ACrms 

Điện dung:

60.00nF; ±(1.5%rdg+20dgt); 1000VDC/ACrms

600.0nF/ 60.00µF; ±(1.2%rdg+8dgt); 1000VDC/ACrms

6.000µF/ 600.0µF; ±(1.5%rdg+8dgt); 1000VDC/ACrms

6.000mF; ±(2.5%rdg+20dgt); 1000VDC/ACrms

Nhiệt độ với đầu dò loại  K:

-40.0°C ÷ 600.0°C/ 600°C ÷ 1350°C; ±(1.5%rdg+3°C); 1000VDC/ACrms 

-40.0°F ÷ 600.0°F/ 600°F ÷ 2462°F; ±(1.5%rdg+5.4°F); 1000VDC/ACrms

Màn hình: TFT LCD

Nguồn điện: pin tái sạc 1 x 7.2V Li-IONAdapter battery charger: 100/240VAC, 50/60Hz, 10VDC, 1A

Kích thước (L x W x H):  175 x 85 x 55mm

Khối lượng (gồm pin ):  390g 


Phụ kiện đi kèm:

Bộ sạc pin HT64

Đầu đo loại K  TK101

Bộ chỉnh lưu T10

Giấy chứng nhận hiệu chuẩn ISO9000 

Túi đựng  B80

Đôi đầu đo KIT4000A


Phụ kiện tùy chọn (Mua thêm):

- B80

- TEMPERATURE OF AIR AND GAS: TK107
- INTERNAL TEMPERATURE OF LIQUIDS AND SEMI-SOLID SUBSTANCES: TK108
- INTERNAL TEMPERATURES OF LIQUID AND SOLID SUBSTANCES, FRUIT AND FOOD: TK109
- TEMPERATURE OF SURFACES WITH 90° FIXED TIP: TK111
MEASURING LEAD WITH EXTRACTABLE PROTECTION CAP: 404-IECN
PAIR OF LEADS WITH 4MM TIP AND RED/BLACK PROTECTION AND 90° BANANA CONNECTOR: 4413-2
LEADS WITH RETRACTABLE PROTECTION CAP IP2X AND PROTECTION FUSE: 4717-S-IEC100B
MEASURING CABLE WITH LENGTH 1.5M WITH VARIOUS COLOURS AVAILABLE: 5001-V
ALLIGATOR CLIP FOR CABLES WITH 4MM BANANA: 5004-IECN
- RIGID ALLIGATOR CLIP: 6009-IECN
- FLEXIBLE ALLIGATOR CLIP: 6007-IECN
- SET OF 2 4MM BANANA-BANANA CABLES, 2 LEADS 402-IECN+R, 2 ALLIGATOR CLIPS 6009-IECN+R + 2 LONG CLAMP TERMINALS AND A SET OF ALLIGATOR CLIPS KITMPPDCC: 44100
- MEASURING LEAD WITH EXTRACTABLE PROTECTION CAP: 404-IECB
- LEADS WITH RETRACTABLE PROTECTION CAP IP2X AND PROTECTION FUSE: 4717-S-IEC100N
- LEADS WITH RETRACTABLE PROTECTION CAP IP2X AND PROTECTION FUSE: 4717-S-IEC100R
- MEASURING CABLE WITH LENGTH 1.5M WITH VARIOUS COLOURS AVAILABLE: 5001-N
- MEASURING CABLE WITH LENGTH 1.5M WITH VARIOUS COLOURS AVAILABLE: 5001-B
- FLEXIBLE ALLIGATOR CLIP: 6007-IECR
- MEASURING CABLE WITH LENGTH 1.5M WITH VARIOUS COLOURS AVAILABLE: 5001-R
- RIGID ALLIGATOR CLIP: 6009-IECR
- ALLIGATOR CLIP FOR CABLES WITH 4MM BANANA: 5004-IECR
- MEASURING LEAD WITH EXTRACTABLE PROTECTION CAP: 404-IECV
ALLIGATOR CLIP FOR CABLES WITH 4MM BANANA: 5004-IECB
ALLIGATOR CLIP FOR CABLES WITH 4MM BANANA: 5004-IECV
- F300U

Chi tiết

Datasheet 


Manual 


  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch