Đồng hồ vạn năng TRMs và bộ hiệu chuẩn quy trình HT Instruments HT8100

Điện áp DC:

50.000mV; ±(0.05%rdg+30dgt); 10MΩ // <100pF; 1000VDC/ACrms  

500.00mV/ 5.0000V/ 50.000V/ 500.00V/ 1000.0V; ±(0.05%rdg+5dgt); 10MΩ // <100pF; 1000VDC/ACrms 

Điện áp AC TRMS:

50.000mV/ 500.00mV; ±(0.7%rdg+20dgt) (40Hz ÷ 70Hz) ±(1.5%rdg+40dgt)

(71Hz ÷ 10kHz); 10MΩ // <100pF; 1000VDC/ACrms

5.0000V/ 50.000V/ 500.00V/ 1000.0V; ±(0.5%rdg+20dgt)(40Hz ÷ 70Hz)

±(1.5%rdg+40dgt)(71Hz ÷ 1kHz;)±(3.0%rdg+80dgt)(1.001kHz ÷ 10kHz); 10MΩ // <100pF; 1000VDC/ACrms

Dòng điện DC: 50.000mA/ 1.0000A; ±(0.05%rdg + 5dgt) 1min (đầu vào A) 10min (input mA); max 440mA

DÒng điện AC TRMS:

50.000mA/ 1.0000A;  ±(1.0%rdg + 20dgt)(40Hz ÷ 70Hz)±(2.0%rdg + 20dgt)

(71Hz ÷ 10kHz); 1min (đầu vào A)10min (đầu vào mA); max 440mA

Điện trở:

500.00Ω; ±(0.2%rdg+30dgt); 1mA; 1000VDC/ACrms

5.0000kΩ (100µA)/ 50.000kΩ(10µA); ±(0.2%rdg+10dgt); 1000VDC/ACrms 

500.00kΩ; ±(0.5%rdg+10dgt); 1µA; 1000VDC/ACrms  

5.0000MΩ; ±(1.0%rdg+10dgt); 100nA; 1000VDC/ACrms 

50.000MΩ; ±(2.0%rdg+10dgt); 10nA; 1000VDC/ACrms  

Đo tính liên tục: 500.0Ω; ±(0.1%rdg+30dgt); 3.5V; 1000VDC/ACrms 

Đo Diode: 2.000V; ±(1.0%rdg+10dgt); ±3V; 1000VDC/ACrms 

Tần số AC Điện áp/Dòng điện: 500.00Hz/ 5.0000kHz/ 50.000kHz/ 100.00kHz; ±3dgt; 1000VDC/ACrms max 440mA

AC mV: 50.000mV/500.00mV; 5Hz ÷ 10kHz: 10mV; 10kHz ÷ 100kHz :100mV 

AC V: 5.0000V; 5Hz ÷ 10kHz : 1V; 10kHz ÷ 100kHz : 1V 

50.000V/ 500.00V/ 1000.0V; 5Hz ÷ 10kHz : 1V; 10kHz ÷ 100kHz: not specified 

AC A: 50.000mA; 5Hz ÷ 10kHz :10mA; 10kHz ÷ 100kHz: not specified 

1.000A ; 5Hz ÷ 10kHz: 300mA; 10kHz ÷ 100kHz: not specified  

Dòng điện DC phát sinh

0.000÷20.000mA/ 4.000÷20.000mA; ±(0.05%rdg+5dgt); max 440mA 

 POWER (Dòng điện loop) 

LOOP (30V / 1.25kΩ)/ 250Ω HART (24V / 1kΩ) ; 50.000mA;±(0.05%rdg + 5dgt); max 440mA


Phụ kiện đi kèm:

2 Dây đai với đầu từ tính 

Vỏ đựng bảo vệ chống va đập

Đôi đầu đo YAAMK0000HT0 

Đôi đầu do YAAMK0001HT0

Pin và hướng dẫn sử dụng


Phụ kiện tùy chọn (Mua thêm):

PAIR OF LEADS WITH 2MM TIP, COMPATIBLE WITH MULTIMETERS AND CLAMP METERS: KIT4000A
MEASURING LEAD WITH EXTRACTABLE PROTECTION CAP: 404-IECN
MEASURING LEAD WITH SLIM TIP: 402-IEC#
ALLIGATOR CLIP FOR CABLES WITH 4MM BANANA: 5004-IECN
- RIGID ALLIGATOR CLIP: 6009-IECN
- FLEXIBLE ALLIGATOR CLIP: 6007-IECN
SET OF 2 4MM BANANA-BANANA CABLES, 2 LEADS 402-IECN+R, 2 ALLIGATOR CLIPS 6009-IECN+R + 2 LONG CLAMP TERMINALS AND A SET OF ALLIGATOR CLIPS KITMPPDCC: 44100
SET OF 2 4MM BANANABANANA CABLES, 2 LEADS WITH INTERCHANGEABLE TIP AND 2 FLEXIBLE: 425
- LEADS WITH RETRACTABLE PROTECTION CAP IP2X AND PROTECTION FUSE: 4717-S-IEC100N
- LEADS WITH RETRACTABLE PROTECTION CAP IP2X AND PROTECTION FUSE: 4717-S-IEC100R
- FLEXIBLE ALLIGATOR CLIP: 6007-IECR
- RIGID ALLIGATOR CLIP: 6009-IECR
- ALLIGATOR CLIP FOR CABLES WITH 4MM BANANA: 5004-IECR


Chi tiết

Datasheet 


Manual 


  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch