Ampe kìm đo sóng hài và công suất HT Instruments HT9020 (1000ACA, 1000VCA; TRMS)

Điện áp DC: 0.1 ÷ 999.9V; ±(1.0%rdg + 3dgt); 1MΩ; 1000VDC/ACrms

Điện áp AC (AC+DC) TRMS: ±(1.0%rdg + 3dgt); 1MΩ; 1000VDC/ACrms

Điện áp AC/DC– MAX/MIN/CREST: 0.5 ÷ 999.9V; ±(3.5%rdg + 5dgt); 1s; 1000VDC/ACrms

Dòng điện DC: 0.1 ÷ 999.9A; ± (2.0%rdg + 5dgt); 1000ADC/ACrms

Dòng điện AC (AC+DC) TRMS: 0.5 ÷ 999.9A; ±(1.0%rdg + 5dgt); 1000ADC/ACrms

Dòng điện AC/DC– MAX/MIN/CREST: 0.5 ÷ 999.9A; ±(3.5%rdg + 5dgt); 1s; 1000VDC/ACrms

Dòng khởi động động  DC, AC+DC TRMS: 1.0 ÷ 99.9A / 10 ÷ 999A; ±(2.0%rdg + 5dgt) ±(2.0%rdg + 5dgt); 1000ADC/ACrms

Kiểm tra điện trở và tính liên tục: 0.0 Ω ÷ 199.9Ω/ 200Ω ÷ 1999 Ω / 2.00kΩ÷19.99kΩ/ 20.0kΩ ÷ 29.9kΩ; ±(1.0%rdg + 5dgt) 1Ω ÷ 150Ω; 1000VDC/ACrms 1000ADC/ACrms

Tần số với đầu đo và kìm: 42.5 ÷ 69.0Hz; ±(1.0%rdg + 5dgt); 1000VDC/ACrms 1000ADC/ACrms

Tuân thủ pha và chu trình pha: 100 ÷ 1000V; 42.5 ÷ 69Hz; 1000VDC/ACrms

Công suất DC: 0.00 ÷ 99.99/ 100.0 ÷ 999.9; ±(3.0%rdg + 3dgt)

Công suất thuần và công suất biểu kiến AC (AC+DC TRMS): 0.00 ÷ 99.99/ 100.0 ÷ 999.9; ±(2.0%rdg + 3dgt)

Công suất phản kháng AC (AC+DC TRMS): 0.00 ÷ 99.99/ 100.0 ÷ 999.9; ±(2.0%rdg + 3dgt)

Điện năng thuần AC (AC+DC TRMS): 0.00 ÷ 99.99/ 100.0 ÷ 999.9; ±(2.0%rdg + 3dgt)

Điện năng phản kháng AC (AC+DC TRMS): 0.00 ÷ 99.99/ 100.0 ÷ 999.9; ±(2.0%rdg + 3dgt)

Hệ số công suất :0.20 ÷ 1.00; ±(2.0%rdg+2dgt) 

Sóng hài điện áp và dòng điện :

0; 42.5 ÷ 69.0; ±(5.05rdg+20dgt)

1 ÷ 25; 42.5 ÷ 69.0; ±(5.05rdg+10dgt)

THD%; 42.5 ÷ 69.0; ±(10.0%rdg+10dgt)

Kích thước (L x W x H): 252 x 88 x 44mm

Khối lượng (gồm pin): 420g

Kích thước vật dẫn tối đa: 45mm

Pin: 2 pin 1.5V type AAA IEC LR03

Man hình :graphic dot matrix, 128x128pxl với đèn nền


Phụ kiện đi kèm:

Pin 

Hướng đãn sử dụng trên CD-ROM và hướng dẫn nhanh

Giấy chứng nhận hiệu chuẩn ISO9000 

Túi đựng YABRS0000NN0

Cặp đầu đo  YAAMK0000HT0

Cặp đầu đo  YAAMK0001HT0


Phụ kiện tùy chọn (Mua thêm):
PAIR OF LEADS WITH 2MM TIP, COMPATIBLE WITH MULTIMETERS AND CLAMP METERS: KIT4000A
MEASURING LEAD WITH EXTRACTABLE PROTECTION CAP: 404-IECN
PAIR OF LEADS WITH 4MM TIP AND RED/BLACK PROTECTION AND 90° BANANA CONNECTOR: 4413-2
ALLIGATOR CLIP FOR CABLES WITH 4MM BANANA: 5004IECN 
RIGID ALLIGATOR CLIP: 6009-ECN
FLEXIBLE ALLIGATOR CLIP: 6007-IECN
FLEXIBLE ALLIGATOR CLIP: 6007IECNSET OF 2 4MM BANANA-BANANA CABLES, 2 LEADS 402-IECN+R, 2 ALLIGATOR CLIPS 6009-IECN+R + 2 LONG CLAMP TERMINALS AND A SET OF ALLIGATOR CLIPS KITMPPDCC: 44100
SET OF 2 4MM BANANABANANA CABLES, 2 LEADS WITH INTERCHANGEABLE TIP AND 2 FLEXIBLE: 425
LEADS WITH RETRACTABLE PROTECTION CAP IP2X AND PROTECTION FUSE: 4717-S-IEC100N
LEADS WITH RETRACTABLE PROTECTION CAP IP2X AND PROTECTION FUSE: 7417-s-IEC100R
MEASURING CABLE WITH LENGTH 1.5M WITH VARIOUS COLOURS AVAILABLE: 5001-N
FLEXIBLE ALLIGATOR CLIP: 6007-IECR
MEASURING CABLE WITH LENGTH 1.5M WITH VARIOUS COLOURS AVAILABLE: 5001-R
RIGID ALLIGATOR CLIP: 6009-IECR
ALLIGATOR CLIP FOR CABLES WITH 4MM BANANA: 5004-IECR
Chi tiết

Datasheet 


Manual 


  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch