Ampe kìm HT Instruments HT9021 (AC 1000A; TRMS)

 

Điện áp DC (dải tự động): 600.0mV/ 6.000V/ 60.00V/ 600.0V/ 1000V; ±(1.0%rdg + 3dgt); 10MΩ; 1000VDC/ACrms 

Điện áp AC TRMS (dải tự động): 6.000V/ 60.00V/ 600.0V/ 1000V; ±(1.0%rdg + 4dgt)(50 ÷ 60Hz)±(3.5%rdg + 5dgt)(61 ÷ 400Hz); 10MΩ; 50 ÷ 400Hz; 1000VDC/ACrms 

Kiểm tra điện trở và tính liên tục (dải tự động): 600.0Ω/ 6.000kΩ/ 60.00kΩ/ 600.0kΩ/ 6.000MΩ; ±(1.0%rdg + 5dgt); ≤ 60Ω 600VDC/ACrms

Dòng điện DC: 

60.00A;±(2.2%rdg + 10dgt); 1000AACrms 

600.0A/ 1000; ±(2.0%rdg + 8dgt); 1000AACrms 

Dòng điện AC TRMS 

60.00A ±(2.2%rdg + 12dgt)/ 600.0A, 1000 ±(2.2%rdg + 8dgt); 50 ÷ 60Hz; 1000Arms 

60.00A  ±(3.5%rdg + 12dgt)600.0A' 1000 ±(3.5%rdg + 8dgt); 61 ÷ 400Hz; 1000Arms 

Điện dung (dải  tự động):

40.00nF;±(3.5%rdg + 40dgt); 600VACrms  

400.0nF/ 4.000µF/ 40.00µF/ 400.0µF; ±(2.5%rdg + 5dgt); 600VACrms   

4000µF;±(5.0%rdg + 5dgt); 600VACrms 

Kiểm tra Diode: 0.9mA tiêu chuẩn; 2.8VDC 

Tần số với đầu đo (dải tự động): 99.99Hz/ 999.9Hz/ 9.999kHz/ 60.00kHz; ±(1.0%rdg + 5dgt); > 15Vrms 600VDC/ACrms 1000AACrms  

Tần số với kìm đo (dải tự động): 99.99Hz/ 999.9Hz/ 9.999kHz; ±(1.0%rdg + 5dgt); ≥10A (60A)≥50A(600A); 600VDC/ACrms 1000AACrms 

Chu trình hoạt động (dải tự động): 0.5% ÷ 99.0%; 0.1%; > 15Vrms; ±(1.2%rdg + 2dgt) 

Nhiệt độ với đầu dò loại K (dải tự động):

20.0÷400.0°C; ±(2.0%rdg + 3°C); 600VDC/ACrms 

400 ÷ 760°C; ±(2.0%rdg + 5°C); 600VDC/ACrms 

-4.0 ÷ 752.0°F; ±(2.0%rdg + 6°F); 600VDC/ACrms 

752 ÷ 1400°F;±(2.0%rdg + 9°F) ; 600VDC/ACrms 

Kich thước: 252(L) x 88(La) x 44(H)mm

Khối lượng (gồm pin): 442g

Kích thước vật dẫn tối đa: 45mm 

Pin: 1 pin  9V NEDA 1604 IEC 6F22 JIS 006P; 200h 

Tự động ngắt nguồn: sau 15 phút không hoạt động 

Màn hình : 4 LCD (max 6000 lần đếm), dấu chấm thập phân, chỉ báo kí hiệu đơn vị biểu đồ và đèn nền 

Tốc độ lấy mẫu: 2 lần/s

Chế độ chuyển đổi: TRMS


Phụ kiện đi kèm:

Đầu đo loại K TK101

Túi đựng YABRS0000NN0

Cặp đầu đo YAAMK0000HT0

Bộ chỉnh lưu T10

Pin và hướng dẫn sử dụng


Phụ kiện tùy chọn (Mua thêm): 

PAIR OF LEADS WITH 2MM TIP, COMPATIBLE WITH MULTIMETERS AND CLAMP METERS: KIT4000A
TEMPERATURE OF AIR AND GAS: TK107
INTERNAL TEMPERATURE OF LIQUIDS AND SEMI-SOLID SUBSTANCES: TK108
INTERNAL TEMPERATURES OF LIQUID AND SOLID SUBSTANCES, FRUIT AND FOOD: TK109
TEMPERATURE OF SURFACES WITH 90° FIXED TIP: TK111
MEASURING LEAD WITH EXTRACTABLE PROTECTION CAP: 404-IECN
PAIR OF LEADS WITH 4MM TIP AND RED/BLACK PROTECTION AND 90° BANANA CONNECTOR: 4413-2
ALLIGATOR CLIP FOR CABLES WITH 4MM BANANA: 5004-IECN
PAIR OF TEST LEADS ALLIGATOR CLIPS COLOUR RED/BLACK 4MM: YAAMK0001HT0
RIGID ALLIGATOR CLIP: 6009-IECN
FLEXIBLE ALLIGATOR CLIP: 6007-IECN
SET OF 2 4MM BANANA-BANANA CABLES, 2 LEADS 402-IECN+R, 2 ALLIGATOR CLIPS 6009-IECN+R + 2 LONG CLAMP TERMINALS AND A SET OF ALLIGATOR CLIPS KITMPPDCC: 44100
SET OF 2 4MM BANANABANANA CABLES, 2 LEADS WITH INTERCHANGEABLE TIP AND 2 FLEXIBLE: 425
LEADS WITH RETRACTABLE PROTECTION CAP IP2X AND PROTECTION FUSE: 4717-S-IEC100N
LEADS WITH RETRACTABLE PROTECTION CAP IP2X AND PROTECTION FUSE: 7417-s-IEC100R
MEASURING CABLE WITH LENGTH 1.5M WITH VARIOUS COLOURS AVAILABLE: 5001-N
FLEXIBLE ALLIGATOR CLIP: 6007-IECR
MEASURING CABLE WITH LENGTH 1.5M WITH VARIOUS COLOURS AVAILABLE: 5001-R
RIGID ALLIGATOR CLIP: 6009-IECR
ALLIGATOR CLIP FOR CABLES WITH 4MM BANANA: 5004-IECR

Chi tiết

Datasheet 


Manual 


  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch