emin

FLUKE-435-II 에너지 분석기

  • 생산업체: FLUKE
    Model: 435-II
    • 견적요구 견적요구
  • 연락처
  •  할인 받으려면 전화하십시오

    핫라인: (+84) 969950220

    전화번호+84 (24) 62923267

Vrms (ac+dc): 1 V to 1000 V phase to neutral/± 0.1% of nominal voltage
Vpk: 1 Vpk to 1400 Vpk /5% of nominal voltage 
Voltage Crest Factor (CF): ± 5 % 
Vrms½ : ± 0.2% of nominal voltage
Vfund: ± 0.1% of nominal voltage 
-Amps (ac +dc): 
+ 430-Flex 1x: 5 A đến 6000 A/± 0,5% ± 5 counts
+ i430-Flex 10x: 0,5 A đến 600 A/± 0,5% ± 5 counts
+ 1mV/A 1x: 5 A đến 2000 A/± 0,5% ± 5 counts
+ 1mV/A 10x: 0,5 A đến 200 A (chỉ ac)/± 0,5% ± 5 counts
-Apk    
+ i430-Flex : 8400 Apk/± 5 %
+ 1mV/A: 5500 Apk/± 5 %    
Hệ số đỉnh (CF) A :1 đến 10/± 5 %
-Amps½    
+ i430-Flex 1x: 5 A to 6000 A/± 1% ± 10 counts 
+ i430-Flex 10x: 0,5 A to 600 A/± 1% ± 10 counts
+ 1mV/A 1x: 5 A to 2000 A/± 1% ± 10 counts
+ 1mV/A 10x: 0,5 A to 200 A (chỉ ac)/± 1% ± 10 counts
-Afund    
+ i430-Flex 1x: 5 A to 6000 A/± 0,5% ± 5 counts 
+ i430-Flex 10x: 0,5 A to 600 A/± 0,5% ± 5 counts
+ 1mV/A 1x: 5 A to 2000 A/± 0,5% ± 5 counts
+ 1mV/A 10x : 0,5 A to 200 A (chỉ ac)/± 0,5% ± 5 count
Signaling frequency: 60 Hz to 3000 Hz 
Relative V%: 0 % to 100 % /± 0.4 % 
Absolute V3s (3 second avg.): 0.0 V to 1000 V/± 5 % of nominal voltage

Details

Manual

 

Product specifications

 

Model

Measurement range

Resolution

Accuracy

Volt

Vrms (ac+dc)

435-II

1 V to 1000 V phase to neutral

0.01 V

± 0.1% of nominal voltage**** 

Vpk

 

1 Vpk to 1400 Vpk

1 V

5% of nominal voltage

Voltage Crest Factor (CF)

 

1.0 > 2.8

0.01

± 5 %

Vrms½

435-II

 

0.1 V

± 0.2% of nominal voltage

Vfund

435-II

 

0.1 V

± 0.1% of nominal voltage

Amps (accuracy excluding clamp accuracy)

Amps (ac +dc)

i430-Flex 1x 

5 A to 6000 A

1 A

± 0.5% ± 5 counts

i430-Flex 10x

0.5 A to 600 A

0.1 A

± 0.5% ± 5 counts

1mV/A 1x

5 A to 2000 A

1A

± 0.5% ± 5 counts

1mV/A 10x

0.5 A A to 200 A (ac only)

0.1 A

± 0.5% ± 5 counts

Apk

i430-Flex 

8400 Apk 

1 Arms

± 5 %

1mV/A

5500 Apk

1 Arms

± 5 %

A Crest Factor (CF)

 

1 to 10

0.01

± 5 %

Amps½

i430-Flex 1x 

5 A to 6000 A 

1 A 

± 1% ± 10 counts 

i430-Flex 10x

0.5 A to 600 A

0.1 A 

± 1% ± 10 counts

1mV/A 1x  

5 A to 2000 A 

1A 

± 1% ± 10 counts

<span style="font-size:12.0pt;font-family

Các giải pháp ( file đính kèm ) liên quan đến :

  • Camera nhiệt : khảo sát đánh giá nhiệt độ của thiết bị, tủ bảng điện , motor ….
  • Thiết bị đo chất lượng điện năng : khảo sát chất lượng điện qua các thông số : Sóng hài- chiều sóng hài, đô nhấp nháy điện áp, mất cân bằng pha, hiệu suất motor …
  • Thiết bị kiểm tra biến tần: đánh giá chất lượng biến tần : DC bus, IGBT, dU/dt , sóng hài …
  • Giải pháp lọc hài
  • Chuẩn đoán rung động cơ : đánh giá tình trạng vòng bi, lệch trục , khớp nối , mất cân bằng …
  • Kiểm tra ac- qui : đánh giá nội trở ac-qui , điện áp xả, ripple …
  • Điện trở đất : kiểm tra giá trị điện trở đất ( không cần cách li tiếp địa khỏi hệ thống )
  • Kiểm tra phóng điện cục bộ ( PD ): đầu cáp , máy biến áp , GIS, Switchgear …
  • Đánh giá hệ thống solar: kiểm tra hệ thống chuỗi pin và từng tấm pin. Đánh giá hiệu suất tấm pin và chuẩn đoán sự cố trong hệ thống solar farm

Thermal Imaging SF6



PQ hiệu suất MDA550



Bt521 điện trở đất



PD-PMDT




Tài liệu bảo trì, chuẩn đoán sử dụng cho nhà máy công nghiệp

  • 품질 보증
  • 공인 보증
  • 집으로 배달
  • 간단하게 거래하기

할인과 정보를 받기 위해 등록하기