Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Nguồn điện chính: 100V đến 230V AC, 50/60Hz
Nguồn điện pin: 4 pin Li-ion có thể thay thế 3.7V 3200mAh
Thời gian hoạt động bằng pin: Xấp xỉ 5 giờ thử nghiệm liên tục ở 5KV với tải 250 MΩ
Tự động tắt nguồn: Thiết bị sẽ tự động tắt sau 5 phút nếu không sử dụng để tiết kiệm pin
Thời gian sạc pin: 3 giờ khi pin xả sâu, 2.5 giờ khi xả bình thường
Điện áp thử nghiệm: 250V, 500V, 1000V, 2500V, 5000V. Có thể khóa điện áp thử từ 250V đến 5kV theo bước 50V
Độ chính xác điện áp thử: ±5%
Phạm vi đo điện trở: 10kΩ đến 50TΩ @ 5kV
Độ chính xác ở 25°C: ±(5% giá trị đo + 5 chữ số) đến 1TΩ; ±(10% giá trị đo + 5 chữ số) từ 1TΩ đến 50TΩ
Hiệu suất đầu cực bảo vệ: 300kΩ + 10%
Phạm vi hiển thị (tương tự & kỹ thuật số): 5KPI 6mA: 1kΩ đến 50TΩ; 5KPI 3mA & 5mA: 1kΩ đến 10.00TΩ
Dòng ngắn mạch/dòng sạc: (±5% ±0.2 nA ở tất cả các điện áp) ở 23°C
Cảnh báo âm thanh & hình ảnh: 1kΩ đến 50TΩ
Thời gian sạc tụ điện: ≤5 giây cho mỗi μF
Thời gian xả tụ điện: ≤2 giây cho mỗi μF
Phạm vi điện dung: 10nF đến 50μF; Phạm vi đo C: 50μF*; Điện áp thử đặt trên 500V
Độ chính xác đo điện dung: ±(10% giá trị đo + 5nF)
Phạm vi dòng điện: 5K PI với 3mA: Tối đa 3mA; 5K PI với 5mA: Tối đa 5mA; 5K PI với 6mA: Tối đa 6mA
Độ chính xác dòng điện: Ở 20°C; 10nA đến 3/5/6mA ±(5% giá trị đo + 5 chữ số); 0nA đến 9.99nA ±(10% giá trị đo + 5 chữ số)
Nhiễu: 1mA rms cho mỗi 250V điện áp thử, tối đa 4mA
Phạm vi đo điện áp: 0 ~ 600V AC và DC
Độ chính xác: ±(5% giá trị đo + 5 chữ số)
Điện trở đầu vào: Xấp xỉ 100MΩ
Phạm vi hẹn giờ: Có thể lập trình từ 0 giây đến 99 phút
Dung lượng bộ nhớ: Bộ nhớ trong lưu trữ 1000 kết quả đo
Giao diện: Giao tiếp Bluetooth; RS232 cách ly Galvanic, cổng USB
Điều khiển từ xa: Thông qua máy tính bằng cáp RS232 và cáp USB
MÔI TRƯỜNG
Phạm vi nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 55°C
Phạm vi nhiệt độ lưu trữ: -20°C đến +70°C
Độ ẩm: <95% RH, không ngưng tụ
THÔNG SỐ VẬT LÝ
Kích thước: 190mm x 285mm x 365mm (xấp xỉ)
Trọng lượng tổng: 4kg (xấp xỉ) không bao gồm phụ kiện; 9kg (xấp xỉ) bao gồm phụ kiện
AN TOÀN
Mức bảo vệ: IP54
An toàn theo tiêu chuẩn EN 61010-1
Phân loại đo: CAT III 600V / CAT IV 600V
Tương thích điện từ (EMC) theo tiêu chuẩn EN 61326-1
PHỤ KIỆN
Bộ dây đo 3m – cho 3mA & 5mA: 01 bộ
Bộ dây đo 10m – cho 6mA: 01 cái
Dây nguồn: 02 cái
Cầu chì bảo vệ nguồn: 01 cái
Sách hướng dẫn sử dụng: 01 cái
Túi đựng: 01 cái
USB: 01 cái
Cáp USB 2.0 A/B dài 1.5 mét: 01 cái
Giấy chứng nhận kiểm tra & hiệu chuẩn: 01 cái
Cáp giao tiếp RS232 đầu đực sang đầu cái 9 chân: 01 bộ

