emin

Nguồn DC lập trình tuyến tính 4 kênh ODA OPE-1201Q (0~120V, 1A 2CH, 240W)

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch

Hãng sản xuất: ODA
Xuất xứ: Hàn Quốc
Model: OPE-1201Q
Bảo hành: 12 Tháng

Đầu ra định mức:
+ Kênh 1: 0 ~ 120V / 0 ~ 1A
+ Kênh 2: 0 ~ -120V / 0 ~ 1A
+ Đầu ra cố định 1: 5V / 2A
+ Đầu ra cố định 2: 15V / 1A
Công suất: 240W
Độ chính xác lập trình: 0.5% + 900mV; 0.2% + 15mA
Độ gợn, nhiễu: ≤ 5mVp-p; ≤ 2mArms
Điều chỉnh theo tải: 0.01% + 2mV; 0.01% + 500㎂
Điều chỉnh theo nguồn: 0.01% + 2mV; 0.01% + 500㎂
Nguồn vào: 220V ± 10%; 50~60H
Kích thước: 213mm(W) * 88mm(H) * 295mm(D)
Trọng lượng: 8.7㎏

Manual

Datasheets

 

               Parameter
Model

OPE-185Q

OPE-303Q

OPE-305Q

OPE-503Q

Output rating

0~18V, 0~5A 2CH

0~30V, 0~3A 2CH

0~30V, 0~5A 2CH

0~50V, 0~3A 2CH

Resolution

Programming/Readback

¡Â 6mV / ¡Â 1.5mA

¡Â 7.5mV / ¡Â 1mA

¡Â 7.5mV / ¡Â 1.5mA

¡Â 15mV / ¡Â 1mA

Display Meter

100mV / 10mA

100mV / 10mA

100mV / 10mA

100mV / 10mA

Programming Accuracy (@25 ±5)±(% of output + offset)

Voltage

0.2% + 120mV

0.2% + 200mV

0.2% + 200mV

0.2% + 300mV

Current

0.2% + 25mA

0.2% + 15mA

0.2% + 25mA

0.2% + 15mA

Read-back Accuracy (@25 ±5)±(% of output + offset)

Voltage

0.2% + 120mV

0.2% + 200mV

0.2% + 200mV

0.2% + 300mV

Current

0.2% + 25mA

0.2% + 15mA

0.2% + 25mA

0.2% + 15mA

Ripple & Noise

¡Â 2mVp-p, ¡Â 2mArms

¡Â 2mVp-p, ¡Â 2mArms

¡Â 2mVp-p, ¡Â 2mArms

¡Â 3mVp-p, ¡Â 2mArms

Voltage Programming Speed(No load)

Rising time

¡Â 40§Â

¡Â 40§Â

¡Â 40§Â

¡Â 70§Â

Falling time

¡Â1.2s

¡Â1.2s

¡Â1.2s

¡Â1.5s

 

               Parameter
Model

OPE-802Q

OPE-1001Q

OPE-1201Q

OPE-1501Q

Output rating

0~80V, 0~2A  2CH

0~100V, 0~1A  2CH

0~120V, 0~1A  2CH

0~150V, 0~1A  2CH

Resolution

Programming/Readback

¡Â 30mV / ¡Â 0.8mA

¡Â 40mV / ¡Â 0.5mA

¡Â 50mV / ¡Â 0.5mA

¡Â 50mV / ¡Â 0.5mA

Display Meter

100mV / 10mA

1V / 10mA

1V / 10mA

1V / 10mA

Programming Accuracy (@25 ±5)±(% of output + offset)

Voltage

0.3% + 500mV

0.5% + 800mV

0.5% + 900mV

0.5% + 900mV

Current

0.2% + 15mA

0.2% + 15mA

0.2% + 15mA

0.2% + 15mA

Read-back Accuracy (@25 ±5)±(% of output + offset)

Voltage

0.3% + 500mV

0.5% + 800mV

0.5% + 900mV

0.5% + 900mV

Current

0.2% + 15mA

0.2% + 15mA

0.2% + 15mA

0.2% + 15mA

Ripple & Noise

¡Â 6mVp-p, ¡Â 2mArms

¡Â 0.01%mVrms, ¡Â 2mArms

¡Â 0.01%mVrms,, ¡Â 2mArms

¡Â 0.01%mVrms,, ¡Â 2mArms

Voltage Programming Speed(No load)

Rising time

¡Â 70§Â

¡Â 70§Â

¡Â 70§Â

¡Â 70§Â

Falling time

¡Â1.5s

¡Â1.5s

¡Â1.5s

¡Â1.5s

°øÅë»çÇ×

5 V /2 A, 15 V/ 1 A fixed output provided

19inch half x 2U size : 213mm(W) x 88mm(H) x 292mm(D)

RS-232C attached by default

OPTION

Output at the rear side, input power (AC 100, AC 110, AC 230), RS-485 communication, RS-232C Cable, RS-485 Analog Signal Input, Analog Signal Output, V-Sensing, OVP, OCP, rack mount kit

 

 

Đăng ký nhận bản tin - cơ hội nhận khuyến mãi