For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Máy phân tích phổ cầm tay OWON HSA1075 (9 kHz to 7.5GHz)

ModelHSA1075
Giá chưa bao gồm VAT
110,032,000 VND
Giá đã bao gồm VAT
118,834,560 VND
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Tần số

Dải tần số

HSA1016-TG: 9 kHz đến 1.6 GHz

HSA1036-TG: 9 kHz đến 3.6 GHz

HSA1075-TG: 9 kHz đến 7.5 GHz

Độ rộng quét tần (Frequency Span)

Dải quét: 0 Hz, 100 Hz đến tần số cực đại của thiết bị

Sai số quét: ± span / (sweep points - 1)

Nhiễu pha SSB (20℃ đến 30℃, fc=1 GHz, RBW=1 kHz, VBW=1 kHz)

Độ lệch sóng mang:

10 kHz: < -106 dBc/Hz (Typical)

100 kHz: < -104 dBc/Hz (Typical)

1 MHz: < -115 dBc/Hz (Typical)

Băng thông

Độ phân giải RBW: 1 Hz đến 1 MHz (theo chuỗi 1 - 3 - 5 - 10)

Độ chính xác RBW: < 5% (Typical, RBW ≤ 1 MHz)

Hệ số dạng bộ lọc RBW (60 dB : 3 dB): < 5:1 (Typical, kỹ thuật số, gần dạng Gaussian)

Độ rộng băng thông video (VBW): 10 Hz đến 3 MHz

Biên độ và mức đo

Dải đo biên độ: DANL đến +20 dBm, 1 MHz đến 3.6 GHz, Preamp Off

Mức tham chiếu: -80 dBm đến +30 dBm, bước 0.1 dBm

Tiền khuếch đại (Preamp): 20 dB (danh định), 9 kHz đến 3.6 GHz

Mức nhiễu trung bình hiển thị (DANL)

(Độ suy giảm ngõ vào = 0 dB, Detector mẫu, Trace Average ≥20, 20℃ đến 30℃, Trở kháng ngõ vào = 50 Ω, RBW chuẩn hóa 1 Hz)

Preamp Off:

9 kHz đến 1 MHz: -95 dBm (Typical), <-88 dBm

1 MHz đến 500 MHz: -140 dBm (Typical), <-130 dBm

500 MHz đến 3.6 GHz: -138 dBm (Typical), <-128 dBm

3.6 GHz đến 6 GHz: -134 dBm (Typical), <-124 dBm

6 GHz đến 7.5 GHz: -129 dBm (Typical), <-119 dBm

Preamp On:

9 kHz đến 1 MHz: -135 dBm (Typical), <-128 dBm

1 MHz đến 500 MHz: -160 dBm (Typical), <-150 dBm

500 MHz đến 3.6 GHz: -158 dBm (Typical), <-148 dBm

3.6 GHz đến 6 GHz: -154 dBm (Typical), <-144 dBm

6 GHz đến 7.5 GHz: -149 dBm (Typical), <-139 dBm

Đáp ứng tần số

(20℃ đến 30℃, độ ẩm tương đối 30% đến 70%, suy giảm ngõ vào = 20 dB, tần số tham chiếu = 50 MHz)

Preamp Off (fc ≥ 100 kHz): ±0.8 dB;±0.4 dB (Typical)

Preamp On (fc ≥ 1 MHz): ±0.9 dB;±0.5 dB (Typical)


Độ chính xác và sai số


Độ chính xác biên độ tuyệt đối

(20℃ đến 30℃, fc = 50 MHz, Span = 200 kHz, RBW = 10 kHz, VBW = 10 kHz, Detector peak, suy giảm RF = 10 dB, mức tin cậy 95%)

Preamp Off: ±0.4 dB, mức tín hiệu ngõ vào -20 dBm

Preamp On: ±0.5 dB, mức tín hiệu ngõ vào -40 dBm


Nguồn tín hiệu quét (Tracking Generator)

Dải tần số

HSA1016-TG: 100 kHz đến 1.6 GHz

HSA1036-TG: 100 kHz đến 3.6 GHz

HSA1075-TG: 100 kHz đến 7.5 GHz

Mức công suất ngõ ra: -40 dBm đến 0 dBm

Độ phân giải mức công suất: 1 dB

Độ phẳng công suất ngõ ra: ±3 dB

Giao diện và hiển thị

Giao diện: USB Host / USB Device / LAN

Màn hình: LCD TFT 8 inch

Bên ngoài

Kích thước: 265 mm (W) × 190 mm (H) × 58 mm (D)

Trọng lượng: xấp xỉ 2.5 kg (không bao gồm bao bì)

Datasheet


Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi